| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 54345 records found for "Çan" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
301 ![]() | Xóm Hương Viết Cần Huong Viet Can,Xom Huong Viet Can,Xóm Hương Viết Cần | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 47′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
302 ![]() | Sông Cần Giuộc Rach Can Gioc,Rach Can Giuoc,Rạch Cần Giuộc,Song Can Giuoc,Sông Cần Giuộc | Vietnam, | stream | N 10° 30′ 42'' | E 106° 43′ 47'' |
303 ![]() | Sóc Tràm Soc Tram,Sóc Tràm,Tram,Tràm | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 44′ 16'' | E 106° 9′ 6'' |
304 ![]() | Rạch Kiến Ap Long Hoa,Long Hoa,Rach Kien,Rạch Kiến | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District | populated place | N 10° 35′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
305 ![]() | Ấp Tư Ap Tu,Tu,Tư,Ấp Tư | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 46′ 29'' | E 106° 13′ 31'' |
306 ![]() | Ấp Trung Ap Trung,Long Huu,Ấp Trung | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District | populated place | N 10° 29′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
307 ![]() | Ấp Ninh Thới Ap Ninh Tho,Ap Ninh Thoi,Ninh Thoi,Ninh Thới,Ấp Ninh Thới | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 46′ 0'' | E 106° 7′ 0'' |
308 ![]() | Ấp Nhất Ap Nhat,Ap Nhut,Ấp Nhất,Ấp Nhứt | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 47′ 29'' | E 106° 12′ 12'' |
309 ![]() | Ấp Nhơn Hòa An Nhon Hoa,Ap Nhon Hoa,Ấp Nhơn Hòa | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 47′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
310 ![]() | Lò Ngờ Ba Ngo Nho,Bà Ngô Nhỏ,Giong Ba Ngo Nho,Giong Lo Ngo Nho,Giồng Bà Ngô Nhỏ,Giồng Lo Ngó Nhỏ,Lo Ngo,Lò ... | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 52′ 25'' | E 106° 13′ 9'' |
311 ![]() | Khánh Vĩnh Yên Khan Vin Jen,Khan Vin' En,Khanh Vinh Yen,Yen Vin,Yen Vinh,Yên Vĩnh,an yong en,goyong-yasu,hkaannbeey... | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | populated places population 10,244 | N 18° 27′ 47'' | E 105° 42′ 47'' |
312 ![]() | Xóm Ô Đung Xom O Dung,Xom Ong Dung,Xóm Ô Đung | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 52′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
313 ![]() | Xóm Giữa Giua,Giữa,Xom Giua,Xóm Giữa | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 50′ 17'' | E 106° 12′ 17'' |
314 ![]() | Xóm Chu Đông Chu Dong,Chu Đông,Xom Chu Dong,Xom Chu Uong,Xom Chu Uông,Xóm Chu Đông | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 45′ 39'' | E 106° 11′ 22'' |
315 ![]() | Can Shan Can Shan,So Shan | China, Zhejiang | island | N 29° 15′ 53'' | E 122° 2′ 11'' |
316 ![]() | Gird Can Gird Can,Gird Jan,Gird Jān,Girdjan,Girdjān,Girjan,Girjān,Grdjan,Jird Jan,Jird Jān,Kird Jan,Kird Jān,... | Iraq, Sulaymaniyah Rania District | populated place | N 36° 12′ 29'' | E 44° 47′ 35'' |
317 ![]() | Tin Can Mike Lake Mike Lake,Murphy Lake,Tin Can Mike Lake | United States, Minnesota Lake | lake elevation 398m | N 48° 3′ 7'' | W 91° 46′ 15'' |
318 ![]() | Xã Phước Lý Xa Phuoc Ly,Xã Phước Lý | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Phước Lý | third-order administrative division | N 10° 38′ 43'' | E 106° 34′ 6'' |
319 ![]() | Xã Long Thượng Xa Long Thuong,Xã Long Thượng | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Long Thượng | third-order administrative division | N 10° 38′ 39'' | E 106° 36′ 37'' |
320 ![]() | Xã Phước Lâm Xa Phuoc Lam,Xã Phước Lâm | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Phước Lâm | third-order administrative division | N 10° 35′ 36'' | E 106° 37′ 16'' |
321 ![]() | Xã Trường Bình Xa Truong Binh,Xã Trường Bình | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Trường Bình | third-order administrative division | N 10° 35′ 23'' | E 106° 39′ 30'' |
322 ![]() | Xã Phước Lại Xa Phuoc Lai,Xã Phước Lại | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Phước Lại | third-order administrative division | N 10° 36′ 15'' | E 106° 41′ 44'' |
323 ![]() | Xã Phước Vĩnh Đông Xa Phuoc Vinh Dong,Xã Phước Vĩnh Đông | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Phước Vĩnh Đông | third-order administrative division | N 10° 33′ 50'' | E 106° 43′ 5'' |
324 ![]() | Xã Phước Vĩnh Tây Xa Phuoc Vinh Tay,Xã Phước Vĩnh Tây | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Phước Vĩnh Tây | third-order administrative division | N 10° 34′ 9'' | E 106° 41′ 0'' |
325 ![]() | Xã Tân Tập Xa Tan Tap,Xã Tân Tập | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Tân Tập | third-order administrative division | N 10° 31′ 22'' | E 106° 42′ 35'' |
326 ![]() | Xã Long Phụng Xa Long Phung,Xã Long Phụng | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Long Phụng | third-order administrative division | N 10° 32′ 18'' | E 106° 39′ 32'' |
327 ![]() | Xã Long Cang Xa Long Cang,Xã Long Cang | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Cang | third-order administrative division | N 10° 34′ 56'' | E 106° 30′ 50'' |
328 ![]() | Xã Phước Vân Xa Phuoc Van,Xã Phước Vân | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Phước Vân | third-order administrative division | N 10° 35′ 40'' | E 106° 32′ 31'' |
329 ![]() | Xã Long Khê Xa Long Khe,Xã Long Khê | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Khê | third-order administrative division | N 10° 36′ 47'' | E 106° 33′ 53'' |
330 ![]() | Xã Long Trạch Xa Long Trach,Xã Long Trạch | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Trạch | third-order administrative division | N 10° 36′ 43'' | E 106° 35′ 2'' |
331 ![]() | Xã Mỹ Lệ Xa My Le,Xã Mỹ Lệ | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Mỹ Lệ | third-order administrative division | N 10° 33′ 1'' | E 106° 36′ 27'' |
332 ![]() | Xã Tân Lân Xa Tan Lan,Xã Tân Lân | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Tân Lân | third-order administrative division | N 10° 31′ 24'' | E 106° 37′ 40'' |
333 ![]() | Xã Long Hựu Đông Xa Long Huu Dong,Xã Long Hựu Đông | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Hựu Đông | third-order administrative division | N 10° 29′ 20'' | E 106° 41′ 35'' |
334 ![]() | Xã Long Hựu Tây Xa Long Huu Tay,Xã Long Hựu Tây | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Hựu Tây | third-order administrative division | N 10° 27′ 41'' | E 106° 40′ 37'' |
335 ![]() | Xã Hùng Hòa Xa Hung Hoa,Xã Hùng Hòa | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District > Xã Hùng Hòa | third-order administrative division | N 9° 45′ 30'' | E 106° 11′ 48'' |
336 ![]() | Xã Ngãi Hùng Xa Ngai Hung,Xã Ngãi Hùng | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District > Xã Ngãi Hùng | third-order administrative division | N 9° 47′ 14'' | E 106° 16′ 18'' |
337 ![]() | Xã Tập Ngãi Xa Tap Ngai,Xã Tập Ngãi | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District > Xã Tập Ngãi | third-order administrative division | N 9° 49′ 18'' | E 106° 14′ 39'' |
338 ![]() | Xã Hiếu Tử Xa Hieu Tu,Xã Hiếu Tử | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District > Xã Hiếu Tử | third-order administrative division | N 9° 51′ 17'' | E 106° 12′ 42'' |
339 ![]() | Xã Hiếu Trung Xa Hieu Trung,Xã Hiếu Trung | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District > Xã Hiếu Trung | third-order administrative division | N 9° 51′ 13'' | E 106° 10′ 39'' |
340 ![]() | Xã Phước Hậu Xa Phuoc Hau,Xã Phước Hậu | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Phước Hậu | third-order administrative division | N 10° 37′ 14'' | E 106° 36′ 18'' |
341 ![]() | Xã Mỹ Lộc Xa My Loc,Xã Mỹ Lộc | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Mỹ Lộc | third-order administrative division | N 10° 36′ 37'' | E 106° 38′ 7'' |
342 ![]() | Xã Long An Xa Long An,Xã Long An | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Long An | third-order administrative division | N 10° 33′ 47'' | E 106° 38′ 39'' |
343 ![]() | Xã Long Hậu Xa Long Hau,Xã Long Hậu | Vietnam, Tay Ninh Cần Giuộc District > Xã Long Hậu | third-order administrative division | N 10° 38′ 0'' | E 106° 42′ 16'' |
344 ![]() | Xã Long Hòa Xa Long Hoa,Xã Long Hòa | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Long Hòa | third-order administrative division | N 10° 35′ 25'' | E 106° 34′ 24'' |
345 ![]() | Xã Tân Chánh Xa Tan Chanh,Xã Tân Chánh | Vietnam, Tay Ninh Cần Đước District > Xã Tân Chánh | third-order administrative division | N 10° 27′ 32'' | E 106° 36′ 11'' |
346 ![]() | Xã Tân Hòa Xa Tan Hoa,Xã Tân Hòa | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District > Xã Tân Hòa | third-order administrative division | N 9° 45′ 1'' | E 106° 9′ 3'' |
347 ![]() | Xã Tân Hùng Xa Tan Hung,Xã Tân Hùng | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District > Xã Tân Hùng | third-order administrative division | N 9° 46′ 54'' | E 106° 13′ 39'' |
348 ![]() | Bản Nà Can Ban Na Can,Bản Nà Can,Nan Kang | Vietnam, Lao Cai Si Ma Cai District | populated place | N 22° 38′ 1'' | E 104° 19′ 40'' |
349 ![]() | Nâm Căn Ban Nam Kan,Bản Nam Kan,Nam Can,Nâm Căn | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 25′ 0'' | E 104° 6′ 0'' |
350 ![]() | Làng Cân Lang Can,Lang Kaa,Lang Kâa,Làng Cân | Vietnam, Bac Ninh Lục Ngạn District | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |