| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 55975 records found for "Çan" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1051 ![]() | Quy Lân Hai Quy Lan 2,Quy Lan Hai,Quy Lân 2,Quy Lân Hai | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 13′ 47'' | E 105° 22′ 19'' |
1052 ![]() | Quy Lân Năm Quy Lan 5,Quy Lan Nam,Quy Lân 5,Quy Lân Năm | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 12′ 45'' | E 105° 22′ 48'' |
1053 ![]() | Quy Lân Bốn Quy Lan 4,Quy Lan Bon,Quy Lân 4,Quy Lân Bốn | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 13′ 57'' | E 105° 23′ 47'' |
1054 ![]() | Quy Lân Sáu Quy Lan 6,Quy Lan Sau,Quy Lân 6,Quy Lân Sáu | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 11′ 31'' | E 105° 23′ 9'' |
1055 ![]() | Thạnh Quới Một Thanh Quoi 1,Thanh Quoi Mot,Thạnh Quới 1,Thạnh Quới Một | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 13′ 19'' | E 105° 28′ 41'' |
1056 ![]() | Lân Quới Hai Lan Quoi 2,Lan Quoi Hai,Lân Quới 2,Lân Quới Hai | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 11′ 3'' | E 105° 24′ 35'' |
1057 ![]() | Lân Quới Một Lan Quoi 1,Lan Quoi Mot,Lân Quới 1,Lân Quới Một | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 13′ 50'' | E 105° 23′ 55'' |
1058 ![]() | Thạnh Lợi Hai Thanh Loi 2,Thanh Loi Hai,Thạnh Lợi 2,Thạnh Lợi Hai | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 11′ 44'' | E 105° 29′ 26'' |
1059 ![]() | Thạnh Quới Một Thanh Quoi 1,Thanh Quoi Mot,Thạnh Quới 1,Thạnh Quới Một | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 10′ 55'' | E 105° 28′ 39'' |
1060 ![]() | Thạnh Hưng Một Thanh Hung 1,Thanh Hung Mot,Thạnh Hưng 1,Thạnh Hưng Một | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 9′ 51'' | E 105° 28′ 8'' |
1061 ![]() | Thạnh Hưng Hai Thanh Hung 2,Thanh Hung Hai,Thạnh Hưng 2,Thạnh Hưng Hai | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 10′ 4'' | E 105° 29′ 45'' |
1062 ![]() | Thạnh Phú Hai Thanh Phu 2,Thanh Phu Hai,Thạnh Phú 2,Thạnh Phú Hai | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 9′ 10'' | E 105° 29′ 20'' |
1063 ![]() | Bờ Bao Hai Bo Bao 2,Bo Bao Hai,Bờ Bao 2,Bờ Bao Hai | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 9′ 43'' | E 105° 22′ 17'' |
1064 ![]() | Thới Bình Một Thoi Binh 1,Thoi Binh Mot,Thới Bình 1,Thới Bình Một | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 4′ 46'' | E 105° 25′ 15'' |
1065 ![]() | Thới Hiệp Hai Thoi Hiep 2,Thoi Hiep Hai,Thới Hiệp 2,Thới Hiệp Hai | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 5′ 19'' | E 105° 27′ 28'' |
1066 ![]() | Khu Vực Hai Khu Vuc 2,Khu Vuc Hai,Khu Vực 2,Khu Vực Hai | Vietnam, Can Tho City Quận Bình Thủy | populated place | N 10° 5′ 54'' | E 105° 42′ 49'' |
1067 ![]() | Thới Xương Một Thoi Xuong 1,Thoi Xuong Mot,Thới Xương 1,Thới Xương Một | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | populated place | N 10° 11′ 1'' | E 105° 36′ 1'' |
1068 ![]() | Tân Lợi Một Tan Loi 1,Tan Loi Mot,Tân Lợi 1,Tân Lợi Một | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | populated place | N 10° 10′ 55'' | E 105° 33′ 2'' |
1069 ![]() | Thạnh Lộc Một Thanh Loc 1,Thanh Loc Mot,Thạnh Lộc 1,Thạnh Lộc Một | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 11′ 22'' | E 105° 30′ 29'' |
1070 ![]() | Thạnh Phước Hai Thanh Phuoc 2,Thanh Phuoc Hai,Thạnh Phước 2,Thạnh Phước Hai | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 13′ 11'' | E 105° 31′ 40'' |
1071 ![]() | Tân Lợi Ba Tan Loi 3,Tan Loi Ba,Tân Lợi 3,Tân Lợi Ba | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | populated place | N 10° 12′ 6'' | E 105° 34′ 45'' |
1072 ![]() | Tân Phước Một Tan Phuoc 1,Tan Phuoc Mot,Tân Phước 1,Tân Phước Một | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | populated place | N 10° 13′ 51'' | E 105° 34′ 22'' |
1073 ![]() | Thạnh Lộc Hai Thanh Loc 2,Thanh Loc Hai,Thạnh Lộc 2,Thạnh Lộc Hai | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 13′ 44'' | E 105° 30′ 40'' |
1074 ![]() | Tràng Thọ Hai Trang Tho 2,Trang Tho Hai,Tràng Thọ 2,Tràng Thọ Hai | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | populated place | N 10° 15′ 42'' | E 105° 31′ 51'' |
1075 ![]() | Phụng Thạnh Hai Phung Thanh 2,Phung Thanh Hai,Phụng Thạnh 2,Phụng Thạnh Hai | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | populated place | N 10° 15′ 34'' | E 105° 32′ 14'' |
1076 ![]() | Phú Trí B Một Phu Tri B Mot,Phu Tri B1,Phú Trí B Một,Phú Trí B1 | Vietnam, Can Tho City Huyện Châu Thành | populated place | N 9° 53′ 55'' | E 105° 49′ 35'' |
1077 ![]() | Ấp Ba B Ap 3B,Ap Ba B,Ấp 3B,Ấp Ba B | Vietnam, Can Tho City Châu Thành A District | populated place | N 9° 54′ 15'' | E 105° 36′ 13'' |
1078 ![]() | Ấp Chín A Hai Ap Chin 2A,Ap Chin A Hai,Ấp Chín 2A,Ấp Chín A Hai | Vietnam, Can Tho City Vị Thủy District | populated place | N 9° 53′ 43'' | E 105° 32′ 17'' |
1079 ![]() | Ấp Chín A Một Ap Chin A,Ap Chin A Mot,Ấp Chín A,Ấp Chín A Một | Vietnam, Can Tho City Vị Thủy District | populated place | N 9° 52′ 45'' | E 105° 33′ 22'' |
1080 ![]() | Ấp Bảy A Hai Ap 7A2,Ap Bay A Hai,Ấp 7A2,Ấp Bảy A Hai | Vietnam, Can Tho City Vị Thủy District | populated place | N 9° 52′ 8'' | E 105° 31′ 46'' |
1081 ![]() | Ấp Bảy B Một Ap 7B1,Ap Bay B Mot,Ấp 7B1,Ấp Bảy B Một | Vietnam, Can Tho City Vị Thủy District | populated place | N 9° 51′ 25'' | E 105° 32′ 24'' |
1082 ![]() | Khu Vực Một Khu Vuc 1,Khu Vuc Mot,Khu Vực 1,Khu Vực Một | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Vị Thanh | populated place | N 9° 48′ 32'' | E 105° 28′ 49'' |
1083 ![]() | Khu Vực Bốn Khu Vuc 4,Khu Vuc Bon,Khu Vực 4,Khu Vực Bốn | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Vị Thanh | populated place | N 9° 48′ 7'' | E 105° 29′ 47'' |
1084 ![]() | Khu Vực Một Khu Vuc 1,Khu Vuc Mot,Khu Vực 1,Khu Vực Một | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Vị Thanh | populated place | N 9° 46′ 23'' | E 105° 28′ 58'' |
1085 ![]() | Ấp Hai A Ap 2A,Ap Hai A,Ấp 2A,Ấp Hai A | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Vị Thanh | populated place | N 9° 47′ 1'' | E 105° 25′ 57'' |
1086 ![]() | Ấp Một A Ap 1A,Ap Mot A,Ấp 1A,Ấp Một A | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Vị Thanh | populated place | N 9° 45′ 43'' | E 105° 25′ 41'' |
1087 ![]() | Mỹ Hiệp Hai My Hiep 2,My Hiep Hai,Mỹ Hiệp 2,Mỹ Hiệp Hai | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Vị Thanh | populated place | N 9° 44′ 29'' | E 105° 24′ 53'' |
1088 ![]() | Thạnh Qưới Một Thanh Quoi 1,Thanh Quoi Mot,Thạnh Qưới 1,Thạnh Qưới Một | Vietnam, Can Tho City Thành Phố Vị Thanh | populated place | N 9° 42′ 33'' | E 105° 24′ 17'' |
1089 ![]() | Long Hòa Hai Long Hoa 2,Long Hoa Hai,Long Hòa 2,Long Hòa Hai | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ | populated place | N 9° 39′ 4'' | E 105° 36′ 58'' |
1090 ![]() | Long Hòa Một Long Hoa 1,Long Hoa Mot,Long Hòa 1,Long Hòa Một | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ | populated place | N 9° 38′ 15'' | E 105° 36′ 59'' |
1091 ![]() | Long Hưng Một Long Hung 1,Long Hung Mot,Long Hưng 1,Long Hưng Một | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ | populated place | N 9° 40′ 4'' | E 105° 40′ 13'' |
1092 ![]() | Long Hưng Hai Long Hung 2,Long Hung Hai,Long Hưng 2,Long Hưng Hai | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ | populated place | N 9° 41′ 14'' | E 105° 39′ 46'' |
1093 ![]() | Tân Phú B Hai Tan Phu B Hai,Tan Phu B2,Tân Phú B Hai,Tân Phú B2 | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | populated place | N 9° 44′ 54'' | E 105° 47′ 2'' |
1094 ![]() | Tân Phú A Hai Tan Phu A Hai,Tan Phu A2,Tân Phú A Hai,Tân Phú A2 | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | populated place | N 9° 42′ 42'' | E 105° 46′ 39'' |
1095 ![]() | Tân Phú A Một Tan Phu A Mot,Tan Phu A1,Tân Phú A Một,Tân Phú A1 | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | populated place | N 9° 44′ 56'' | E 105° 47′ 47'' |
1096 ![]() | Long Trường Ba Long Truong 3,Long Truong Ba,Long Trường 3,Long Trường Ba | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | populated place | N 9° 51′ 27'' | E 105° 43′ 40'' |
1097 ![]() | Tầm Vu Một Tam Vu 1,Tam Vu Mot,Tầm Vu 1,Tầm Vu Một | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | populated place | N 9° 53′ 52'' | E 105° 41′ 23'' |
1098 ![]() | Ấp Mười Lăm Ap 15,Ap Muoi Lam,Ấp 15,Ấp Mười Lăm | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District | populated place | N 9° 27′ 1'' | E 105° 37′ 55'' |
1099 ![]() | Ấp Mười Chín Ap 19,Ap Muoi Chin,Ấp 19,Ấp Mười Chín | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District | populated place | N 9° 28′ 54'' | E 105° 38′ 57'' |
1100 ![]() | Tà Diếp C Một Ta Diep C Mot,Ta Diep C1,Tà Diếp C Một,Tà Diếp C1 | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District | populated place | N 9° 27′ 47'' | E 105° 43′ 5'' |