| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
651 ![]() | Cù Lao Ap Cu Lao,Cu Lao,Cù Lao,Ấp Cù Lao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 48′ 50'' | E 106° 35′ 29'' |
652 ![]() | Tân Lơi Ap Tan Loi,Tan Loi,Tân Lơi,Âp Tân Lơi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 44′ 7'' | E 106° 34′ 59'' |
653 ![]() | Mỹ Trung My Trung,Mỹ Trung,Xom My Trung,Xóm My Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 44′ 5'' | E 106° 36′ 14'' |
654 ![]() | Đông Phú Dong Phu,Xom Dong Phu,Xóm Đông Phú,Đông Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 42′ 43'' | E 106° 38′ 12'' |
655 ![]() | Phú Lac Phu Lac,Phú Lac,Xom Phu Lac,Xóm Phú Lac | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 42′ 38'' | E 106° 39′ 16'' |
656 ![]() | Bánh Téc Banh Tec,Bánh Téc,Xom Banh Tec,Xóm Bánh Téc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 42′ 36'' | E 106° 39′ 51'' |
657 ![]() | Thới Tứ Thoi Tu,Thói Tứ,Thới Tứ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 0'' | E 106° 36′ 50'' |
658 ![]() | Quận Bảy Phu My,Phú Mỹ,Quan 7,Quan Bay,Quận 7,Quận Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | seat of a second-order administrative division | N 10° 42′ 42'' | E 106° 44′ 11'' |
659 ![]() | Pointe du Rạch Bao Pointe du Rach Bao,Pointe du Rạch Bao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | point | N 10° 44′ 36'' | E 106° 45′ 6'' |
660 ![]() | Pointe du Binh Loi Pointe du Binh Loi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | point | N 10° 44′ 48'' | E 106° 45′ 54'' |
661 ![]() | Pointe O Ro Pointe O Ro | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | point | N 10° 39′ 18'' | E 106° 48′ 22'' |
662 ![]() | Pointe Mongom Pointe Mongom | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | point | N 10° 37′ 38'' | E 106° 50′ 24'' |
663 ![]() | Pointe du Valero Pointe du Valero | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | point | N 10° 50′ 42'' | E 106° 37′ 30'' |
664 ![]() | Pointe del Est Pointe del Est | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | point | N 10° 51′ 0'' | E 106° 34′ 48'' |
665 ![]() | Cù Lao Ong Go Cu Lao Ong Go,Cù Lao Ong Go | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 10° 27′ 18'' | E 106° 50′ 0'' |
666 ![]() | Cù Lao Phu Lang Cu Lao Phu Lang,Cù Lao Phu Lang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 10° 29′ 0'' | E 107° 1′ 0'' |
667 ![]() | Cù Lao Ben Đình Cu Lao Ben Dinh,Cù Lao Ben Đình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 10° 22′ 50'' | E 107° 5′ 0'' |
668 ![]() | Tân Túc Binh Chanh,Bình Chánh,Tan Tuc,Tân Túc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | seat of a second-order administrative division | N 10° 41′ 43'' | E 106° 35′ 28'' |
669 ![]() | Bình An Binh An,Bình An,Di An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 54′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
670 ![]() | Bà Chân Ba Chan,Bo Chon,Bà Chân,Xom Bo Chon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 19′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
671 ![]() | Ấp Xà Mách Ap Xa Mach,Xom Tra Thung,Ấp Xà Mách | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 18′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
672 ![]() | Ấp Trinh Ba Ap Trinh Ba,Trinh Ba,Ấp Trinh Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 42′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
673 ![]() | Ấp Thới Hòa Ap Thoi Hoa,Long Thoi,Ấp Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
674 ![]() | Thanh Bình Ap Thanh Binh,Thanh Binh,Thanh Bình,Ấp Thanh Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 33′ 45'' | E 107° 32′ 39'' |
675 ![]() | Ấp Qui Đông Ap Qui Dong,Qui Dong,Ấp Qui Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
676 ![]() | Ấp Quảng Giáo Ap Quang Giao,Quang Giao,Ấp Quảng Giáo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 38′ 0'' | E 107° 18′ 0'' |
677 ![]() | Ấp Phước Lâm Ap Phuoc Lam,Phuoc Thien,Phước Thiên,Ấp Phước Lâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 25′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
678 ![]() | Ấp Phước Hòa II Ap Phuoc Hoa II,Phuoc Hoa,Phước Hòa,Ấp Phước Hòa II | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
679 ![]() | Ấp Nhì Ap Nhi,Can Thanh,Ấp Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 25′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
680 ![]() | Ấp Nhà Mát Ap Nha Mat,Nha Mat,Xom Nha Mat,Ấp Nhà Mát | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | abandoned populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
681 ![]() | Ấp Ngải Giao Ap Ngai Giao,Ngai Giao,Ấp Ngải Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
682 ![]() | Ấp Miễu Điều Ap Mieu Dien,Ap Mieu Dieu,Ấp Miễu Điều | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
683 ![]() | Ấp Lò Vôi Ap Lo Voi,Xom Loi Voi,Ấp Lò Vôi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 25′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
684 ![]() | Ấp Long Hoa Ap Long Hoa,Xom Tac Moi,Ấp Long Hoa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 23′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
685 ![]() | Long Đại Ap Long Dai,Long Dai,Long Đại,Ấp Long Đại | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 50′ 5'' | E 106° 51′ 29'' |
686 ![]() | Lân Nhì Ap Lan Nhi,Lan Nhi,Lân Nhì,Ấp Lan Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 53′ 17'' | E 106° 39′ 7'' |
687 ![]() | Quảng Xuyên Quang Xuyen,Quảng Xuyên,Xom An Thit,Xóm An Thịt | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 34′ 0'' | E 106° 53′ 0'' |
688 ![]() | Phú Xuân Hội Phu Xuan Hoi,Phú Xuân Hội,Xom Phu Xuan,Xóm Phu Xuan | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 42′ 21'' | E 106° 43′ 34'' |
689 ![]() | Phường Cốc Phung Coc,Phuong Coc,Phường Cốc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 20′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
690 ![]() | Phước Long Xã Phuoc Long,Phuoc Long Xa,Phước Long Xã | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
691 ![]() | Mỹ Đưc My Duc,Mỹ Đưc,Xom My Duc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 10′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
692 ![]() | Long Trường Long Truong,Long Trường,Phuoc Truong | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
693 ![]() | Long Bình Long Binh,Long Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 51′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
694 ![]() | Pointe du Lombard Pointe du Lombard | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | point | N 10° 36′ 14'' | E 106° 51′ 58'' |
695 ![]() | Pointe du Lazaret Pointe du Lazaret | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | point | N 10° 40′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
696 ![]() | La Sơn Ap La Son,La Son,La Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 35′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
697 ![]() | Làng Long Sơn Ba Trao,Lang Long Son,Làng Long Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 28′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
698 ![]() | Làng Long Hương Lang Long Huong,Long Huong,Làng Long Hương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 30′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
699 ![]() | Xuân Thới Thượng Xuan Thoi,Xuan Thoi Thuong,Xuân Thới Thượng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 52′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
700 ![]() | Suối Voi Suoi Voi,Suối Voi,Xom Voi,Xóm Voi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 8′ 47'' | E 106° 52′ 54'' |