| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
601 ![]() | Phường Thuận Giao Phuong Thuan Giao,Phường Thuận Giao,Xa Thuan Giao,Xã Thuận Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An > Phường Thuận Giao | third-order administrative division | N 10° 57′ 22'' | E 106° 42′ 56'' |
602 ![]() | Phường Bình Chuẩn Phuong Binh Chuan,Phường Bình Chuẩn,Xa Binh Chuan,Xã Bình Chuẩn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An > Phường Bình Chuẩn | third-order administrative division | N 10° 58′ 52'' | E 106° 43′ 19'' |
603 ![]() | Xã Phước Long Thọ Xa Phuoc Long Tho,Xã Phước Long Thọ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District > Xã Phước Long Thọ | third-order administrative division | N 10° 30′ 37'' | E 107° 18′ 1'' |
604 ![]() | Phường Bình Trị Đông A Phuong Binh Tri Dong A,Phường Bình Trị Đông A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Bình Trị Đông A | third-order administrative division | N 10° 46′ 4'' | E 106° 35′ 48'' |
605 ![]() | Phường Bình Trị Đông B Phuong Binh Tri Dong B,Phường Bình Trị Đông B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Bình Trị Đông B | third-order administrative division | N 10° 44′ 39'' | E 106° 36′ 29'' |
606 ![]() | Cù Lao Ban Cu Lao Ban,Cù Lao Ban | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 10° 28′ 59'' | E 106° 56′ 59'' |
607 ![]() | Mũi Chim Chim Mui Chim Chim,Mũi Chim Chim | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | point | N 8° 41′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
608 ![]() | Archinard Îlot Archinard Ilot,Archinard Îlot | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 10° 19′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
609 ![]() | Cù Lao Tâu Cu Lao Tau,Cù Lao Tâu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 10° 24′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
610 ![]() | Mũi Đồng Tranh Cap de Dong Tranh,Mui Dong Tranh,Mũi Đồng Tranh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | cape | N 10° 23′ 0'' | E 106° 52′ 0'' |
611 ![]() | Astrolabe Banks Astrolabe Banks,Banc de l'Astrolabe,Banc de l’Astrolabe | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | banks | N 10° 7′ 6'' | E 107° 52′ 7'' |
612 ![]() | Bãi Trước Bai Truoc,Bãi Trước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | beach | N 10° 20′ 37'' | E 107° 4′ 26'' |
613 ![]() | Caravelle Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | hotel | N 10° 45′ 0'' | E 106° 39′ 59'' |
614 ![]() | Ấp Hồ Đá Ap Ho Da,Ho Da,Xom Ho Da,Xóm Ho Da,Ấp Hồ Đá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 22′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
615 ![]() | Xóm Ông Hó Ap Nha Mat,Xom Ong Ho,Xóm Ông Hó,Ấp Nhà Mát | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 16′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
616 ![]() | Hội Thạnh Ap Hoi Than,Hoi Thanh,Hội Thạnh,Ấp Hội Thân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 59′ 2'' | E 106° 35′ 20'' |
617 ![]() | Bàu Sim Ap Bao Siem,Bau Sim,Bàu Sim,Ấp Bào Siêm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 56′ 49'' | E 106° 31′ 29'' |
618 ![]() | Bến Cỏ Ben Co,Bến Cỏ,Phu Hoa,Phú Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 2′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
619 ![]() | Ấp Trùm Tri Ap Trum Toi,Ap Trum Tri,Ấp Trùm Tri | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
620 ![]() | Ấp Tiền Ap Tien,Ấp Tiên,Ấp Tiền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 56′ 30'' | E 106° 31′ 13'' |
621 ![]() | Xã Trung Hưng Trung Hung,Trúng Hung,Xa Trung Hung,Xã Trung Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
622 ![]() | Xá Trảng Bào Ôn Xa Trang Bao On,Xom Trang Bao On,Xá Trảng Bào Ôn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 4′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
623 ![]() | Xá Ràng Xa Rang,Xom Ran,Xá Ràng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 4′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
624 ![]() | Xá Mới Moi,Mới,Xa Moi,Xá Mới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 8′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
625 ![]() | Xá Bào Trăng Xa Bao Tran,Xa Bao Trang,Xa Bào Trăn,Xá Bào Trăng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
626 ![]() | Trung Lập Thruong Lap,Trung Lap,Trung Lập | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
627 ![]() | Tân Thông Tan Thong,Tan Thong Thon,Tân Thông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
628 ![]() | Tân Hòa Tan Hoa,Tan Hoa Thon,Tân Hòa,Tân Hòa Thôn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
629 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 57′ 48'' | E 106° 31′ 30'' |
630 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 58′ 57'' | E 106° 34′ 32'' |
631 ![]() | Ấp Mười Một Ap 11,Ap Muoi Mot,Ấp 11,Ấp Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 106° 36′ 14'' |
632 ![]() | Ấp Bảy Ap 7,Ap Bay,Ấp 7,Ấp Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 55′ 37'' | E 106° 37′ 27'' |
633 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 58′ 23'' | E 106° 38′ 46'' |
634 ![]() | Ấp Bốn A Ap 4A,Ap Bon A,Ấp 4A,Ấp Bốn A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 57′ 17'' | E 106° 38′ 18'' |
635 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 55′ 47'' | E 106° 38′ 48'' |
636 ![]() | Ấp Qui Đông Ap Qui Dong,Qui Dong,Ấp Qui Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
637 ![]() | Ấp Quảng Giáo Ap Quang Giao,Quang Giao,Ấp Quảng Giáo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 38′ 0'' | E 107° 18′ 0'' |
638 ![]() | Ấp Phước Lâm Ap Phuoc Lam,Phuoc Thien,Phước Thiên,Ấp Phước Lâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 25′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
639 ![]() | Ấp Phước Hòa II Ap Phuoc Hoa II,Phuoc Hoa,Phước Hòa,Ấp Phước Hòa II | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
640 ![]() | Ấp Nhì Ap Nhi,Can Thanh,Ấp Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 25′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
641 ![]() | Ấp Nhà Mát Ap Nha Mat,Nha Mat,Xom Nha Mat,Ấp Nhà Mát | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | abandoned populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
642 ![]() | Ấp Ngải Giao Ap Ngai Giao,Ngai Giao,Ấp Ngải Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
643 ![]() | Ấp Miễu Điều Ap Mieu Dien,Ap Mieu Dieu,Ấp Miễu Điều | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
644 ![]() | Ấp Lò Vôi Ap Lo Voi,Xom Loi Voi,Ấp Lò Vôi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 25′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
645 ![]() | Ấp Long Hoa Ap Long Hoa,Xom Tac Moi,Ấp Long Hoa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 23′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
646 ![]() | Long Đại Ap Long Dai,Long Dai,Long Đại,Ấp Long Đại | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 50′ 5'' | E 106° 51′ 29'' |
647 ![]() | Lân Nhì Ap Lan Nhi,Lan Nhi,Lân Nhì,Ấp Lan Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 53′ 17'' | E 106° 39′ 7'' |
648 ![]() | Ấp Hương Sa Ap Huong Sa,Huong Sa,Ấp Hương Sa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
649 ![]() | Ấp Đồng Sạc Ap Dong Sac,Ap Dong Sao,Ấp Đồng Sạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
650 ![]() | Ấp Diệu Hòa Ap Dieu Hoa,My Hoa,Ấp Diệu Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 2′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |