| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
551 ![]() | Xá Lâm Vô Lam Vo,Xa Lam Vo,Xom Lam Vo,Xá Lâm Vô | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
552 ![]() | Bình Phước Ba Binh Phuoc,Binh Phuoc 3,Binh Phuoc Ba,Bình Phước,Bình Phước 3,Bình Phước Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 50′ 53'' | E 106° 42′ 57'' |
553 ![]() | Núi Ông Câu Nui Baria,Nui Cau,Nui Ong Cau,Núi Ông Câu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | mountain | N 10° 32′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
554 ![]() | Mũi Nước Vận Bat Nuoc Van,Mui Nuoc Van,Mũi Nước Vận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | point | N 10° 28′ 19'' | E 106° 56′ 41'' |
555 ![]() | Núi Nhơ Nui Nho,Nui Tao Phung,Nui Vung Tau,Núi Nhơ,Núi Tao Phùng,Núi Vũng Tầu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | hill | N 10° 20′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
556 ![]() | Mỹ Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | locality | N 11° 8′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
557 ![]() | Bầu Ma Bau Ma,Bầu Ma,Lang Ban Ma,Long Ban Ma,Láng Ban Ma | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 40′ 42'' | E 107° 31′ 41'' |
558 ![]() | Khánh Hội Khanh Hoi,Khanh Hois,Khánh Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | section of populated place | N 10° 45′ 32'' | E 106° 42′ 14'' |
559 ![]() | Mũi Ba Non Mui Ba Non,Mũi Ba Non,Pointe Ouest | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | point | N 8° 39′ 49'' | E 106° 33′ 4'' |
560 ![]() | Mũi Ba Kiềm Cap Ba Ke,Cap Ba Kiem,Mui Ba Kiem,Mũi Ba Kiềm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | point | N 10° 30′ 3'' | E 107° 30′ 45'' |
561 ![]() | Île de Bai Luoi Bai Luoi Island,Ile de Bai Luei,Ile de Bai Luoi,Île de Bai Luei,Île de Bai Luoi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 10° 26′ 0'' | E 107° 8′ 0'' |
562 ![]() | Ấp Ván Hương Ap Van Huong,Xom Van Huong,Xom Vang Huong,Ấp Ván Hương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
563 ![]() | Phước Thành Ap Phuoc Thanh,Cac Lo,Phuoc Thanh,Phước Thành,Ấp Phước Thánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 24′ 31'' | E 107° 8′ 59'' |
564 ![]() | Phước Cơ Ap Phuoc Co,Phuoc Co,Phước Cơ,Xom Phuoc Co,Ấp Phước Cơ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 27′ 24'' | E 107° 10′ 21'' |
565 ![]() | Ấp Đông Ap Dong,Ap Long Xuyen,Long Xuyen,Ấp Dong,Ấp Long Xuyên,Ấp Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 31′ 56'' | E 107° 12′ 49'' |
566 ![]() | Ấp Đen Ap Den,Den,Nhu Lam,Ấp Đen | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 38′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
567 ![]() | Bố Lá Ap Bo La,Ap Dong Chinh,Bo La,Bố Lá,Dong Chinh,Ấp Bồ Lá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 12′ 34'' | E 106° 43′ 14'' |
568 ![]() | Bình Hòa Ap Binh Hoa 1,Binh Hoa,Bình Hòa,Ấp Bình Hòa 1 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 55′ 46'' | E 106° 42′ 2'' |
569 ![]() | Bến Chùa Ap Ben Chua,Ben Chua,Bến Chùa,Xom Ben Chua,Ấp Bến Chùa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 10′ 47'' | E 106° 25′ 26'' |
570 ![]() | Ấp Bàu Lồng Ap Bau Long,Bau Long,Xom Bau Long,Ấp Bàu Lồng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 21′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
571 ![]() | An Thới Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | locality | N 10° 33′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
572 ![]() | Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | locality | N 11° 5′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
573 ![]() | Thông Tây Hội An Hoi,An Hoi Thon,Thong Tay Hoi,Thông Tây Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
574 ![]() | Tân Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | locality | N 11° 10′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
575 ![]() | Phuoc Vinh PHU,Phuoc Vinh,Phước Vĩnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 17′ 22'' | E 106° 47′ 46'' |
576 ![]() | Phu Giáo Ap Bo La,Phu Giao,Phu Giáo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 13′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
577 ![]() | Pointe Phami Fami,Pointe Phami | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | point | N 10° 40′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
578 ![]() | Ủy Ban Nhân Dân Phường 12 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | locality elevation 100m | N 10° 44′ 31'' | E 106° 39′ 18'' |
579 ![]() | Xã Minh Thạnh Minh Thach,Minh Thanh,Xa Minh Thanh,Xã Minh Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | destroyed populated place | N 11° 26′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
580 ![]() | Phú Lợi Hai Phu Loi,Phu Loi 2,Phu Loi Hai,Phú Lợi,Phú Lợi 2,Phú Lợi Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 59′ 20'' | E 106° 40′ 41'' |
581 ![]() | Xã Phước Long Thọ Xa Phuoc Long Tho,Xã Phước Long Thọ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District > Xã Phước Long Thọ | third-order administrative division | N 10° 30′ 37'' | E 107° 18′ 1'' |
582 ![]() | Phường Tân Tạo Phuong Tan Tao,Phường Tân Tạo,Xa Tan Tao,Xã Tân Tạo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Tân Tạo | third-order administrative division | N 10° 44′ 35'' | E 106° 34′ 47'' |
583 ![]() | Phường Bình Trị Đông Phuong Binh Tri Dong,Phường Bình Trị Đông,Xa Binh Tri Dong,Xã Bình Trị Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Bình Trị Đông | third-order administrative division | N 10° 45′ 58'' | E 106° 36′ 54'' |
584 ![]() | Phường Bình Hưng Hòa Phuong Binh Hung Hoa,Phường Bình Hưng Hòa,Xa Binh Hung Hoa,Xã Bình Hưng Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Bình Hưng Hòa | third-order administrative division | N 10° 48′ 20'' | E 106° 36′ 18'' |
585 ![]() | Xã Xuân Thới Đông Xa Xuan Thoi Dong,Xuan Thoi Dong,Xuân Thới Đông,Xã Xuân Thới Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Xuân Thới Đông | third-order administrative division | N 10° 51′ 45'' | E 106° 35′ 46'' |
586 ![]() | Phường Chánh Mỹ Phuong Chanh My,Phường Chánh Mỹ,Xa Chanh My,Xã Chánh Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một > Phường Chánh Mỹ | third-order administrative division | N 10° 59′ 26'' | E 106° 38′ 0'' |
587 ![]() | Phường Đông Hưng Thuận Phuong Dong Hung Thuan,Phường Đông Hưng Thuân,Phường Đông Hưng Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Đông Hưng Thuận | third-order administrative division | N 10° 50′ 32'' | E 106° 37′ 41'' |
588 ![]() | Phường Chánh Nghĩa Phuong Chanh Nghia,Phường Chánh Nghĩa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một > Phường Chánh Nghĩa | third-order administrative division | N 10° 58′ 0'' | E 106° 39′ 35'' |
589 ![]() | Phường Phú Cường Phuong Phu Cuong,Phường Phú Cường | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một > Phường Phú Cường | third-order administrative division | N 10° 58′ 50'' | E 106° 39′ 16'' |
590 ![]() | Phường Phú Thọ Phuong Phu Tho,Phường Phú Thọ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một > Phường Phú Thọ | third-order administrative division | N 10° 57′ 27'' | E 106° 39′ 55'' |
591 ![]() | Phường Bình Nhâm Phuong Binh Nham,Phường Bình Nhâm,Xa Binh Nham,Xã Bình Nhâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An > Phường Bình Nhâm | third-order administrative division | N 10° 55′ 32'' | E 106° 41′ 36'' |
592 ![]() | Phường Vĩnh Phú Phuong Vinh Phu,Phường Vĩnh Phú,Xa Vinh Phu,Xã Vĩnh Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An > Phường Vĩnh Phú | third-order administrative division | N 10° 52′ 39'' | E 106° 42′ 14'' |
593 ![]() | Phường Bình Hòa Phuong Binh Hoa,Phường Bình Hòa,Xa Binh Hoa,Xã Bình Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An > Phường Bình Hòa | third-order administrative division | N 10° 54′ 46'' | E 106° 43′ 33'' |
594 ![]() | Phường Lái Thiêu Lai Thieu,Lái Thiêu,Phuong Lai Thieu,Phường Lái Thiêu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An > Phường Lái Thiêu | third-order administrative division | N 10° 54′ 24'' | E 106° 42′ 14'' |
595 ![]() | Phường Hưng Định Phuong Hung Dinh,Phường Hưng Định,Xa Hung Dinh,Xã Hưng Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An > Phường Hưng Định | third-order administrative division | N 10° 56′ 37'' | E 106° 41′ 52'' |
596 ![]() | Phường Thuận Giao Phuong Thuan Giao,Phường Thuận Giao,Xa Thuan Giao,Xã Thuận Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An > Phường Thuận Giao | third-order administrative division | N 10° 57′ 22'' | E 106° 42′ 56'' |
597 ![]() | Phường Bình Chuẩn Phuong Binh Chuan,Phường Bình Chuẩn,Xa Binh Chuan,Xã Bình Chuẩn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An > Phường Bình Chuẩn | third-order administrative division | N 10° 58′ 52'' | E 106° 43′ 19'' |
598 ![]() | Phường Bình Trị Đông A Phuong Binh Tri Dong A,Phường Bình Trị Đông A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Bình Trị Đông A | third-order administrative division | N 10° 46′ 4'' | E 106° 35′ 48'' |
599 ![]() | Phường Bình Trị Đông B Phuong Binh Tri Dong B,Phường Bình Trị Đông B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Bình Trị Đông B | third-order administrative division | N 10° 44′ 39'' | E 106° 36′ 29'' |
600 ![]() | Phường Hiệp An Phuong Hiep An,Phường Hiệp An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một > Phường Hiệp An | third-order administrative division | N 11° 1′ 53'' | E 106° 37′ 59'' |