| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
501 ![]() | Xã Lý Nhơn Xa Ly Nhon,Xã Lý Nhơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Lý Nhơn | third-order administrative division | N 10° 27′ 54'' | E 106° 48′ 16'' |
502 ![]() | Xã Tam Thôn Hiệp Xa Tam Thon Hiep,Xã Tam Thôn Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Tam Thôn Hiệp | third-order administrative division | N 10° 34′ 31'' | E 106° 53′ 9'' |
503 ![]() | Thị Trấn Cần Thạnh Thi Tran Can Thanh,Thị Trấn Cần Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 25′ 12'' | E 106° 56′ 40'' |
504 ![]() | Phường Tân Quy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Tân Quy | third-order administrative division | N 10° 44′ 22'' | E 106° 42′ 32'' |
505 ![]() | Phường Tân Thuận Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Tân Thuận Đông | third-order administrative division | N 10° 45′ 17'' | E 106° 44′ 11'' |
506 ![]() | Phường Bình Trưng Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Bình Trưng Tây | third-order administrative division | N 10° 46′ 59'' | E 106° 45′ 16'' |
507 ![]() | Phường Bình Trưng Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Bình Trưng Đông | third-order administrative division | N 10° 47′ 1'' | E 106° 46′ 32'' |
508 ![]() | Phường Cát Lái | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Cát Lái | third-order administrative division | N 10° 46′ 8'' | E 106° 47′ 7'' |
509 ![]() | Phường Thạnh Mỹ Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Thạnh Mỹ Lợi | third-order administrative division | N 10° 45′ 44'' | E 106° 45′ 49'' |
510 ![]() | Phường Phước Long A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Phước Long A | third-order administrative division | N 10° 49′ 14'' | E 106° 45′ 54'' |
511 ![]() | Phường Phước Long B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Phước Long B | third-order administrative division | N 10° 48′ 53'' | E 106° 46′ 51'' |
512 ![]() | Phường Phú Hữu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Phú Hữu | third-order administrative division | N 10° 47′ 29'' | E 106° 47′ 50'' |
513 ![]() | Phường Long Trường | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Long Trường | third-order administrative division | N 10° 47′ 46'' | E 106° 49′ 19'' |
514 ![]() | Phường Trường Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Trường Thạnh | third-order administrative division | N 10° 48′ 32'' | E 106° 50′ 3'' |
515 ![]() | Phường Long Thạnh Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Long Thạnh Mỹ | third-order administrative division | N 10° 50′ 39'' | E 106° 49′ 16'' |
516 ![]() | Phường Tăng Nhơn Phú A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Tăng Nhơn Phú A | third-order administrative division | N 10° 50′ 32'' | E 106° 47′ 37'' |
517 ![]() | Phường Tăng Nhơn Phú B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Tăng Nhơn Phú B | third-order administrative division | N 10° 49′ 43'' | E 106° 47′ 18'' |
518 ![]() | Phường Hiệp Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Hiệp Phú | third-order administrative division | N 10° 50′ 48'' | E 106° 46′ 43'' |
519 ![]() | Phường Trường Thọ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Trường Thọ | third-order administrative division | N 10° 49′ 59'' | E 106° 45′ 21'' |
520 ![]() | Phường Linh Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Tây | third-order administrative division | N 10° 51′ 28'' | E 106° 45′ 19'' |
521 ![]() | Phường Linh Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Trung | third-order administrative division | N 10° 51′ 42'' | E 106° 46′ 37'' |
522 ![]() | Phường Linh Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Xuân | third-order administrative division | N 10° 52′ 57'' | E 106° 46′ 10'' |
523 ![]() | Phường Bình Hưng Hòa B Phuong Binh Hung Hoa B,Phường Bình Hưng Hòa B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 13'' | E 106° 35′ 29'' |
524 ![]() | Phường Bình Hưng Hòa A Phuong Binh Hung Hoa A,Phường Bình Hưng Hòa A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 6'' | E 106° 36′ 27'' |
525 ![]() | Phường Tân Tạo A Phuong Tan Tao A,Phường Tân Tạo A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Tân Tạo A | third-order administrative division | N 10° 45′ 30'' | E 106° 35′ 18'' |
526 ![]() | Phường An Lạc A Phuong An Lac A,Phường An Lạc A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường An Lạc A | third-order administrative division | N 10° 44′ 41'' | E 106° 37′ 8'' |
527 ![]() | Phường Sơn Kỳ Phuong Son Ky,Phường Sơn Kỳ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Sơn Kỳ | third-order administrative division | N 10° 48′ 15'' | E 106° 37′ 4'' |
528 ![]() | Phường Tân Sơn Nhì Phuong Tan Son Nhi,Phường Tân Sơn Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Tân Sơn Nhì | third-order administrative division | N 10° 47′ 54'' | E 106° 37′ 53'' |
529 ![]() | Phường Tân Quý Phuong Tan Quy,Phường Tân Quý | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Tân Quý | third-order administrative division | N 10° 47′ 38'' | E 106° 37′ 18'' |
530 ![]() | Phường Phú Thọ Hòa Phuong Phu Tho Hoa,Phường Phú Thọ Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Phú Thọ Hòa | third-order administrative division | N 10° 47′ 6'' | E 106° 37′ 43'' |
531 ![]() | Phường Tân Thới Hòa Phuong Tan Thoi Hoa,Phường Tân Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Tân Thới Hòa | third-order administrative division | N 10° 45′ 51'' | E 106° 37′ 58'' |
532 ![]() | Phường Phú Trung Phuong Phu Trung,Phường Phú Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Phú Trung | third-order administrative division | N 10° 46′ 34'' | E 106° 38′ 27'' |
533 ![]() | Phường Hòa Thạnh Phuong Hoa Thanh,Phường Hòa Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Hòa Thạnh | third-order administrative division | N 10° 46′ 50'' | E 106° 38′ 16'' |
534 ![]() | Phuoc Long ICD | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | port | N 10° 46′ 58'' | E 106° 42′ 25'' |
535 ![]() | Hiep Phuoc Port | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | port | N 10° 38′ 21'' | E 106° 45′ 24'' |
536 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District > Xã Hòa Bình | third-order administrative division | N 10° 37′ 1'' | E 107° 23′ 13'' |
537 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Mười Hai | third-order administrative division | N 10° 26′ 3'' | E 107° 10′ 5'' |
538 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Mười Một | third-order administrative division | N 10° 23′ 46'' | E 107° 8′ 3'' |
539 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Mười | third-order administrative division | N 10° 22′ 47'' | E 107° 7′ 13'' |
540 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Chín | third-order administrative division | N 10° 22′ 28'' | E 107° 5′ 31'' |
541 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Sáu | third-order administrative division | N 10° 22′ 15'' | E 107° 4′ 28'' |
542 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Năm | third-order administrative division | N 10° 22′ 33'' | E 107° 3′ 52'' |
543 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Bảy | third-order administrative division | N 10° 21′ 47'' | E 107° 5′ 0'' |
544 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Một | third-order administrative division | N 10° 21′ 1'' | E 107° 4′ 24'' |
545 ![]() | Phường Bốn Phuong 4,Phuong Bon,Phường 4,Phường Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Bốn | third-order administrative division | N 10° 21′ 18'' | E 107° 4′ 46'' |
546 ![]() | Phường Tám Phuong 8,Phuong Tam,Phường 8,Phường Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Tám | third-order administrative division | N 10° 21′ 16'' | E 107° 5′ 37'' |
547 ![]() | Phường Ba Phuong 3,Phuong Ba,Phường 3,Phường Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Ba | third-order administrative division | N 10° 20′ 53'' | E 107° 4′ 58'' |
548 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu > Phường Hai | third-order administrative division | N 10° 19′ 59'' | E 107° 4′ 50'' |
549 ![]() | Xã Hòa Long Xa Hoa Long,Xã Hòa Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa > Xã Hòa Long | third-order administrative division | N 10° 31′ 40'' | E 107° 12′ 10'' |
550 ![]() | Xã Thạnh Hội Xa Thanh Hoi,Xã Thạnh Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên > Xã Thạnh Hội | third-order administrative division | N 10° 58′ 55'' | E 106° 46′ 44'' |