| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
451 ![]() | Phường An Phú Phuong An Phu,Phường An Phú,Xa An Phu,Xã An Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 56′ 50'' | E 106° 44′ 12'' |
452 ![]() | Khu Công Nghiệp An Phú Khu Cong Nghiep An Phu,Khu Công Nghiệp An Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 56′ 3'' | E 106° 44′ 59'' |
453 ![]() | Khu Công Nghiệp Sông Thao Khu Cong Nghiep Song Thao,Khu Công Nghiệp Sông Thao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 55′ 25'' | E 106° 44′ 37'' |
454 ![]() | Khu Công Nghiệp Sóng Thần Khu Cong Nghiep Song Than,Khu Công Nghiệp Sóng Thần | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 53′ 40'' | E 106° 44′ 41'' |
455 ![]() | Phường Tam Bình Phuong Tam Binh,Phường Tam Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Tam Bình | third-order administrative division | N 10° 52′ 0'' | E 106° 44′ 12'' |
456 ![]() | Phường Tam Phú Phuong Tam Phu,Phường Tam Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Tam Phú | third-order administrative division | N 10° 51′ 32'' | E 106° 44′ 23'' |
457 ![]() | Phường Linh Đông Phuong Linh Dong,Phường Linh Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Đông | third-order administrative division | N 10° 50′ 46'' | E 106° 44′ 42'' |
458 ![]() | Công Viên Nước Sài Gòn Cong Vien Nuoc Sai Gon,Công Viên Nước Sài Gòn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | park | N 10° 50′ 17'' | E 106° 44′ 24'' |
459 ![]() | Phường Hai Mươi Tám Phuong 28,Phuong Hai Muoi Tam,Phường 28,Phường Hai Mươi Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 18'' | E 106° 44′ 25'' |
460 ![]() | Phường Thảo Điền Phuong Thao Dien,Phường Thảo Điền,Thao Dien,Thảo Điền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Thảo Điền | third-order administrative division | N 10° 48′ 24'' | E 106° 43′ 52'' |
461 ![]() | Khu Chế Xuất Tân Thuận Khu Che Xuat Tan Thuan,Khu Chế Xuất Tân Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 45′ 40'' | E 106° 44′ 30'' |
462 ![]() | Phường Tân Thuận Tây Phuong Tan Thuan Tay,Phường Tân Thuận Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Tân Thuận Tây | third-order administrative division | N 10° 44′ 56'' | E 106° 43′ 20'' |
463 ![]() | Xã Bà Điểm Xa Ba Diem,Xã Bà Điểm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Bà Điểm | third-order administrative division | N 10° 50′ 22'' | E 106° 35′ 57'' |
464 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 28'' | E 106° 40′ 18'' |
465 ![]() | Phường Mười Tám Phuong 18,Phuong Muoi Tam,Phường 18,Phường Mười Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | historical third-order administrative division | N 10° 46′ 58'' | E 106° 37′ 32'' |
466 ![]() | Xã Tân Kiên Xa Tan Kien,Xã Tân Kiên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Tân Kiên | third-order administrative division | N 10° 42′ 38'' | E 106° 35′ 11'' |
467 ![]() | Thị Trấn Tân Túc Thi Tran Tan Tuc,Thị Trấn Tân Túc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 40′ 58'' | E 106° 34′ 34'' |
468 ![]() | Xã An Phú Tây Xa An Phu Tay,Xã An Phú Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã An Phú Tây | third-order administrative division | N 10° 41′ 9'' | E 106° 36′ 25'' |
469 ![]() | Xã Quy Đức Xa Quy Duc,Xã Quy Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Quy Đức | third-order administrative division | N 10° 38′ 17'' | E 106° 38′ 39'' |
470 ![]() | Xã Phước Kiển Xa Phuoc Kien,Xã Phước Kiển | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè > Xã Phước Kiển | third-order administrative division | N 10° 42′ 1'' | E 106° 42′ 38'' |
471 ![]() | Xã Nhơn Đức Xa Nhon Duc,Xã Nhơn Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè > Xã Nhơn Đức | third-order administrative division | N 10° 40′ 26'' | E 106° 42′ 0'' |
472 ![]() | Thị Trấn Nhà Bè Thi Tran Nha Be,Thị Trấn Nhà Bè | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 41′ 41'' | E 106° 44′ 26'' |
473 ![]() | Xã An Thới Đông Xa An Thoi Dong,Xã An Thới Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã An Thới Đông | third-order administrative division | N 10° 33′ 5'' | E 106° 48′ 30'' |
474 ![]() | Xã Lý Nhơn Xa Ly Nhon,Xã Lý Nhơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Lý Nhơn | third-order administrative division | N 10° 27′ 54'' | E 106° 48′ 16'' |
475 ![]() | Xã Tam Thôn Hiệp Xa Tam Thon Hiep,Xã Tam Thôn Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Tam Thôn Hiệp | third-order administrative division | N 10° 34′ 31'' | E 106° 53′ 9'' |
476 ![]() | Thị Trấn Cần Thạnh Thi Tran Can Thanh,Thị Trấn Cần Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 25′ 12'' | E 106° 56′ 40'' |
477 ![]() | Phường Tân Quy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Tân Quy | third-order administrative division | N 10° 44′ 22'' | E 106° 42′ 32'' |
478 ![]() | Phường Tân Thuận Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Tân Thuận Đông | third-order administrative division | N 10° 45′ 17'' | E 106° 44′ 11'' |
479 ![]() | Phường Bình Trưng Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Bình Trưng Tây | third-order administrative division | N 10° 46′ 59'' | E 106° 45′ 16'' |
480 ![]() | Phường Bình Trưng Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Bình Trưng Đông | third-order administrative division | N 10° 47′ 1'' | E 106° 46′ 32'' |
481 ![]() | Phường Cát Lái | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Cát Lái | third-order administrative division | N 10° 46′ 8'' | E 106° 47′ 7'' |
482 ![]() | Phường Thạnh Mỹ Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Thạnh Mỹ Lợi | third-order administrative division | N 10° 45′ 44'' | E 106° 45′ 49'' |
483 ![]() | Phường Phước Long A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Phước Long A | third-order administrative division | N 10° 49′ 14'' | E 106° 45′ 54'' |
484 ![]() | Phường Phước Long B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Phước Long B | third-order administrative division | N 10° 48′ 53'' | E 106° 46′ 51'' |
485 ![]() | Phường Phú Hữu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Phú Hữu | third-order administrative division | N 10° 47′ 29'' | E 106° 47′ 50'' |
486 ![]() | Phường Long Trường | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Long Trường | third-order administrative division | N 10° 47′ 46'' | E 106° 49′ 19'' |
487 ![]() | Phường Trường Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Trường Thạnh | third-order administrative division | N 10° 48′ 32'' | E 106° 50′ 3'' |
488 ![]() | Phường Long Thạnh Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Long Thạnh Mỹ | third-order administrative division | N 10° 50′ 39'' | E 106° 49′ 16'' |
489 ![]() | Phường Tăng Nhơn Phú A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Tăng Nhơn Phú A | third-order administrative division | N 10° 50′ 32'' | E 106° 47′ 37'' |
490 ![]() | Phường Tăng Nhơn Phú B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Tăng Nhơn Phú B | third-order administrative division | N 10° 49′ 43'' | E 106° 47′ 18'' |
491 ![]() | Phường Hiệp Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Hiệp Phú | third-order administrative division | N 10° 50′ 48'' | E 106° 46′ 43'' |
492 ![]() | Phường Trường Thọ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Trường Thọ | third-order administrative division | N 10° 49′ 59'' | E 106° 45′ 21'' |
493 ![]() | Phường Linh Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Tây | third-order administrative division | N 10° 51′ 28'' | E 106° 45′ 19'' |
494 ![]() | Phường Linh Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Trung | third-order administrative division | N 10° 51′ 42'' | E 106° 46′ 37'' |
495 ![]() | Phường Linh Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Xuân | third-order administrative division | N 10° 52′ 57'' | E 106° 46′ 10'' |
496 ![]() | Phường Bình Hưng Hòa B Phuong Binh Hung Hoa B,Phường Bình Hưng Hòa B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 13'' | E 106° 35′ 29'' |
497 ![]() | Phường Bình Hưng Hòa A Phuong Binh Hung Hoa A,Phường Bình Hưng Hòa A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 6'' | E 106° 36′ 27'' |
498 ![]() | Phường Tân Tạo A Phuong Tan Tao A,Phường Tân Tạo A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Tân Tạo A | third-order administrative division | N 10° 45′ 30'' | E 106° 35′ 18'' |
499 ![]() | Phường An Lạc A Phuong An Lac A,Phường An Lạc A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường An Lạc A | third-order administrative division | N 10° 44′ 41'' | E 106° 37′ 8'' |
500 ![]() | Phường Sơn Kỳ Phuong Son Ky,Phường Sơn Kỳ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Sơn Kỳ | third-order administrative division | N 10° 48′ 15'' | E 106° 37′ 4'' |