| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
401 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 40'' | E 106° 39′ 7'' |
402 ![]() | Phường Mười Sáu Phuong 16,Phuong Muoi Sau,Phường 16,Phường Mười Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 18'' | E 106° 38′ 54'' |
403 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 19'' | E 106° 39′ 10'' |
404 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 13'' | E 106° 39′ 45'' |
405 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 23'' | E 106° 39′ 37'' |
406 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 10'' | E 106° 40′ 8'' |
407 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 13'' | E 106° 38′ 58'' |
408 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Mười Một | third-order administrative division | N 10° 50′ 16'' | E 106° 39′ 22'' |
409 ![]() | Phường Mười Sáu Phuong 16,Phuong Muoi Sau,Phường 16,Phường Mười Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 50′ 38'' | E 106° 39′ 42'' |
410 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 50′ 33'' | E 106° 38′ 33'' |
411 ![]() | Phường Mười Ba Phuong 13,Phuong Muoi Ba,Phường 13,Phường Mười Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 51′ 10'' | E 106° 39′ 28'' |
412 ![]() | Phường Thạnh Lộc Phuong Thanh Loc,Phường Thạnh Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Thạnh Lộc | third-order administrative division | N 10° 52′ 20'' | E 106° 41′ 9'' |
413 ![]() | Phường Thạnh Xuân Phuong Thanh Xuan,Phường Thanh Xuân,Phường Thạnh Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Thạnh Xuân | third-order administrative division | N 10° 52′ 37'' | E 106° 40′ 10'' |
414 ![]() | Phường An Phú Đông Phuong An Phu Dong,Phường An Phú Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường An Phú Đông | third-order administrative division | N 10° 51′ 17'' | E 106° 41′ 38'' |
415 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong 5,Phuong Muoi Lam,Phuong Nam,Phường 15,Phường 5,Phường Mười Lăm,Phường Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 51′ 10'' | E 106° 40′ 10'' |
416 ![]() | Phường Mười Bảy Phuong 17,Phuong Muoi Bay,Phường 17,Phường Mười Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 50′ 27'' | E 106° 40′ 48'' |
417 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 45'' | E 106° 40′ 43'' |
418 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 33'' | E 106° 40′ 26'' |
419 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 32'' | E 106° 40′ 39'' |
420 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 16'' | E 106° 40′ 24'' |
421 ![]() | Phường Mười Bảy Phuong 17,Phuong Muoi Bay,Phường 17,Phường Mười Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 37'' | E 106° 40′ 56'' |
422 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 53'' | E 106° 39′ 52'' |
423 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Phường Mười Một | third-order administrative division | N 10° 46′ 23'' | E 106° 40′ 40'' |
424 ![]() | Công Viên Tao Đàn Cong Vien Tao Dan,Công Viên Tao Đàn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | park | N 10° 46′ 28'' | E 106° 41′ 34'' |
425 ![]() | Phường Bến Thành Phuong Ben Thanh,Phường Bến Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một > Phường Bến Thành | third-order administrative division | N 10° 46′ 24'' | E 106° 41′ 37'' |
426 ![]() | Phường Phạm Ngũ Lão Phuong Pham Ngu Lao,Phường Phạm Ngũ Lão | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 0'' | E 106° 41′ 28'' |
427 ![]() | Phường Nguyễn Cư Trinh Phuong Nguyen Cu Trinh,Phường Nguyễn Cư Trinh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một > Phường Nguyễn Cư Trinh | third-order administrative division | N 10° 45′ 45'' | E 106° 41′ 9'' |
428 ![]() | Phường Cô Giang Phuong Co Giang,Phường Cô Giang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một > Phường Cô Giang | third-order administrative division | N 10° 45′ 43'' | E 106° 41′ 35'' |
429 ![]() | Phường Cầu Kho Phuong Cau Kho,Phường Cầu Kho | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một > Phường Cầu Kho | third-order administrative division | N 10° 45′ 28'' | E 106° 41′ 18'' |
430 ![]() | Phường Tân Kiểng Phuong Tan Kieng,Phường Tân Kiểng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Tân Kiểng | third-order administrative division | N 10° 44′ 54'' | E 106° 42′ 36'' |
431 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 14'' | E 106° 42′ 25'' |
432 ![]() | Phường Mười Sáu Phuong 16,Phuong Muoi Sau,Phường 16,Phường Mười Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 18'' | E 106° 42′ 43'' |
433 ![]() | Phường Mười Tám Phuong 18,Phuong Muoi Tam,Phường 18,Phường Mười Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 27'' | E 106° 43′ 3'' |
434 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 58'' | E 106° 42′ 19'' |
435 ![]() | Phường Cầu Ông Lãnh Phuong Cau Ong Lanh,Phường Cầu Ông Lãnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một > Phường Cầu Ông Lãnh | third-order administrative division | N 10° 45′ 54'' | E 106° 41′ 46'' |
436 ![]() | Phường Thủ Thiêm Phuong Thu Thiem,Phường Thủ Thiêm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Thủ Thiêm | third-order administrative division | N 10° 46′ 19'' | E 106° 42′ 58'' |
437 ![]() | Phường Nguyễn Thái Bình Phuong Nguyen Thai Binh,Phường Nguyễn Thái Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một > Phường Nguyễn Thái Bình | third-order administrative division | N 10° 46′ 7'' | E 106° 42′ 1'' |
438 ![]() | Phường Hai Mươi Lăm Phuong 25,Phuong Hai Muoi Lam,Phường 25,Phường Hai Mươi Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 18'' | E 106° 43′ 1'' |
439 ![]() | Phường Hai Mươi Sáu Phuong 26,Phuong Hai Muoi Sau,Phường 26,Phường Hai Mươi Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 46'' | E 106° 42′ 36'' |
440 ![]() | Phường Hai Mươi Bảy Phuong 27,Phuong Hai Muoi Bay,Phường 27,Phường Hai Mươi Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 58'' | E 106° 43′ 10'' |
441 ![]() | Phường Hai Mươi Bốn Phuong 24,Phuong Hai Muoi Bon,Phường 24,Phường Hai Mươi Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 18'' | E 106° 42′ 18'' |
442 ![]() | Phường Mười Ba Phuong 13,Phuong Muoi Ba,Phường 13,Phường Mười Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 40'' | E 106° 42′ 12'' |
443 ![]() | Phường Hiệp Bình Chánh Phuong Hiep Binh Chanh,Phường Hiệp Bình Chánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Hiệp Bình Chánh | third-order administrative division | N 10° 50′ 4'' | E 106° 43′ 34'' |
444 ![]() | Phường Hiệp Bình Phước Phuong Hiep Binh Phuoc,Phường Hiệp Bình Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Hiệp Bình Phước | third-order administrative division | N 10° 51′ 8'' | E 106° 43′ 13'' |
445 ![]() | Phường Đa Kao Phuong Da Kao,Phường Đa Kao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một > Phường Đa Kao | historical third-order administrative division | N 10° 47′ 17'' | E 106° 41′ 52'' |
446 ![]() | Phường Mười Lăm Phuong 15,Phuong Muoi Lam,Phường 15,Phường Mười Lăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 54'' | E 106° 42′ 14'' |
447 ![]() | Phường Mười Bảy Phuong 17,Phuong Muoi Bay,Phường 17,Phường Mười Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 45'' | E 106° 42′ 23'' |
448 ![]() | Phường Mười Chín Phuong 19,Phuong Muoi Chin,Phường 19,Phường Mười Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 25'' | E 106° 42′ 36'' |
449 ![]() | Phường Hai Mươi Hai Phuong 22,Phuong Hai Muoi Hai,Phường 22,Phường Hai Mươi Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 34'' | E 106° 43′ 6'' |
450 ![]() | Phường Hai Mươi Mốt Phuong 21,Phuong Hai Muoi Mot,Phường 21,Phường Hai Mươi Mốt | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 49'' | E 106° 42′ 42'' |