| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
401 ![]() | Phường Mười Một Phuong 11,Phuong Muoi Mot,Phường 11,Phường Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 56'' | E 106° 41′ 34'' |
402 ![]() | Phường Bình Chiểu Phuong Binh Chieu,Phường Bình Chiểu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Bình Chiểu | third-order administrative division | N 10° 52′ 36'' | E 106° 43′ 58'' |
403 ![]() | Khu Công Nghiệp Đông An Khu Cong Nghiep Dong An,Khu Công Nghiệp Đông An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 53′ 49'' | E 106° 43′ 42'' |
404 ![]() | Khu Công Nghiệp Đình Chuẩn Khu Cong Nghiep Dinh Chuan,Khu Công Nghiệp Đình Chuẩn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 58′ 37'' | E 106° 42′ 46'' |
405 ![]() | Phường An Phú Phuong An Phu,Phường An Phú,Xa An Phu,Xã An Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 56′ 50'' | E 106° 44′ 12'' |
406 ![]() | Khu Công Nghiệp An Phú Khu Cong Nghiep An Phu,Khu Công Nghiệp An Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 56′ 3'' | E 106° 44′ 59'' |
407 ![]() | Khu Công Nghiệp Sông Thao Khu Cong Nghiep Song Thao,Khu Công Nghiệp Sông Thao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 55′ 25'' | E 106° 44′ 37'' |
408 ![]() | Khu Công Nghiệp Sóng Thần Khu Cong Nghiep Song Than,Khu Công Nghiệp Sóng Thần | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 53′ 40'' | E 106° 44′ 41'' |
409 ![]() | Phường Tam Bình Phuong Tam Binh,Phường Tam Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Tam Bình | third-order administrative division | N 10° 52′ 0'' | E 106° 44′ 12'' |
410 ![]() | Phường Tam Phú Phuong Tam Phu,Phường Tam Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Tam Phú | third-order administrative division | N 10° 51′ 32'' | E 106° 44′ 23'' |
411 ![]() | Phường Linh Đông Phuong Linh Dong,Phường Linh Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Đông | third-order administrative division | N 10° 50′ 46'' | E 106° 44′ 42'' |
412 ![]() | Công Viên Nước Sài Gòn Cong Vien Nuoc Sai Gon,Công Viên Nước Sài Gòn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | park | N 10° 50′ 17'' | E 106° 44′ 24'' |
413 ![]() | Phường Hai Mươi Tám Phuong 28,Phuong Hai Muoi Tam,Phường 28,Phường Hai Mươi Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 18'' | E 106° 44′ 25'' |
414 ![]() | Phường Thảo Điền Phuong Thao Dien,Phường Thảo Điền,Thao Dien,Thảo Điền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Thảo Điền | third-order administrative division | N 10° 48′ 24'' | E 106° 43′ 52'' |
415 ![]() | Khu Chế Xuất Tân Thuận Khu Che Xuat Tan Thuan,Khu Chế Xuất Tân Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 45′ 40'' | E 106° 44′ 30'' |
416 ![]() | Phường Tân Thuận Tây Phuong Tan Thuan Tay,Phường Tân Thuận Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Tân Thuận Tây | third-order administrative division | N 10° 44′ 56'' | E 106° 43′ 20'' |
417 ![]() | Xã Bà Điểm Xa Ba Diem,Xã Bà Điểm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Bà Điểm | third-order administrative division | N 10° 50′ 22'' | E 106° 35′ 57'' |
418 ![]() | Phường Mười Hai Phuong 12,Phuong Muoi Hai,Phường 12,Phường Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 28'' | E 106° 40′ 18'' |
419 ![]() | Phường Mười Tám Phuong 18,Phuong Muoi Tam,Phường 18,Phường Mười Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | historical third-order administrative division | N 10° 46′ 58'' | E 106° 37′ 32'' |
420 ![]() | Xã Tân Kiên Xa Tan Kien,Xã Tân Kiên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Tân Kiên | third-order administrative division | N 10° 42′ 38'' | E 106° 35′ 11'' |
421 ![]() | Thị Trấn Tân Túc Thi Tran Tan Tuc,Thị Trấn Tân Túc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 40′ 58'' | E 106° 34′ 34'' |
422 ![]() | Xã An Phú Tây Xa An Phu Tay,Xã An Phú Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã An Phú Tây | third-order administrative division | N 10° 41′ 9'' | E 106° 36′ 25'' |
423 ![]() | Xã Quy Đức Xa Quy Duc,Xã Quy Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Quy Đức | third-order administrative division | N 10° 38′ 17'' | E 106° 38′ 39'' |
424 ![]() | Xã Phước Kiển Xa Phuoc Kien,Xã Phước Kiển | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè > Xã Phước Kiển | third-order administrative division | N 10° 42′ 1'' | E 106° 42′ 38'' |
425 ![]() | Xã Nhơn Đức Xa Nhon Duc,Xã Nhơn Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè > Xã Nhơn Đức | third-order administrative division | N 10° 40′ 26'' | E 106° 42′ 0'' |
426 ![]() | Thị Trấn Nhà Bè Thi Tran Nha Be,Thị Trấn Nhà Bè | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 41′ 41'' | E 106° 44′ 26'' |
427 ![]() | Xã An Thới Đông Xa An Thoi Dong,Xã An Thới Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã An Thới Đông | third-order administrative division | N 10° 33′ 5'' | E 106° 48′ 30'' |
428 ![]() | Xã Lý Nhơn Xa Ly Nhon,Xã Lý Nhơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Lý Nhơn | third-order administrative division | N 10° 27′ 54'' | E 106° 48′ 16'' |
429 ![]() | Xã Tam Thôn Hiệp Xa Tam Thon Hiep,Xã Tam Thôn Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Tam Thôn Hiệp | third-order administrative division | N 10° 34′ 31'' | E 106° 53′ 9'' |
430 ![]() | Thị Trấn Cần Thạnh Thi Tran Can Thanh,Thị Trấn Cần Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 25′ 12'' | E 106° 56′ 40'' |
431 ![]() | Phường Tân Quy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Tân Quy | third-order administrative division | N 10° 44′ 22'' | E 106° 42′ 32'' |
432 ![]() | Phường Tân Thuận Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Tân Thuận Đông | third-order administrative division | N 10° 45′ 17'' | E 106° 44′ 11'' |
433 ![]() | Phường Bình Trưng Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Bình Trưng Tây | third-order administrative division | N 10° 46′ 59'' | E 106° 45′ 16'' |
434 ![]() | Phường Bình Trưng Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Bình Trưng Đông | third-order administrative division | N 10° 47′ 1'' | E 106° 46′ 32'' |
435 ![]() | Phường Cát Lái | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Cát Lái | third-order administrative division | N 10° 46′ 8'' | E 106° 47′ 7'' |
436 ![]() | Phường Thạnh Mỹ Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Thạnh Mỹ Lợi | third-order administrative division | N 10° 45′ 44'' | E 106° 45′ 49'' |
437 ![]() | Phường Phước Long A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Phước Long A | third-order administrative division | N 10° 49′ 14'' | E 106° 45′ 54'' |
438 ![]() | Phường Phước Long B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Phước Long B | third-order administrative division | N 10° 48′ 53'' | E 106° 46′ 51'' |
439 ![]() | Phường Phú Hữu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Phú Hữu | third-order administrative division | N 10° 47′ 29'' | E 106° 47′ 50'' |
440 ![]() | Phường Long Trường | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Long Trường | third-order administrative division | N 10° 47′ 46'' | E 106° 49′ 19'' |
441 ![]() | Phường Trường Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Trường Thạnh | third-order administrative division | N 10° 48′ 32'' | E 106° 50′ 3'' |
442 ![]() | Phường Long Thạnh Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Long Thạnh Mỹ | third-order administrative division | N 10° 50′ 39'' | E 106° 49′ 16'' |
443 ![]() | Phường Tăng Nhơn Phú A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Tăng Nhơn Phú A | third-order administrative division | N 10° 50′ 32'' | E 106° 47′ 37'' |
444 ![]() | Phường Tăng Nhơn Phú B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Tăng Nhơn Phú B | third-order administrative division | N 10° 49′ 43'' | E 106° 47′ 18'' |
445 ![]() | Phường Hiệp Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín > Phường Hiệp Phú | third-order administrative division | N 10° 50′ 48'' | E 106° 46′ 43'' |
446 ![]() | Phường Trường Thọ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Trường Thọ | third-order administrative division | N 10° 49′ 59'' | E 106° 45′ 21'' |
447 ![]() | Phường Linh Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Tây | third-order administrative division | N 10° 51′ 28'' | E 106° 45′ 19'' |
448 ![]() | Phường Linh Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Trung | third-order administrative division | N 10° 51′ 42'' | E 106° 46′ 37'' |
449 ![]() | Phường Linh Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức > Phường Linh Xuân | third-order administrative division | N 10° 52′ 57'' | E 106° 46′ 10'' |
450 ![]() | Phường Bình Hưng Hòa B Phuong Binh Hung Hoa B,Phường Bình Hưng Hòa B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 13'' | E 106° 35′ 29'' |