| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
301 ![]() | Mũi Cá Mập Bai Nhut,Mui Ca Map,Mui Do,Mũi Cá Mập,Mũi Dỏ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | point | N 8° 38′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
302 ![]() | Mũi Ba Non Mui Ba Non,Mũi Ba Non,Pointe Ouest | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | point | N 8° 39′ 49'' | E 106° 33′ 4'' |
303 ![]() | Mũi Ba Kiềm Cap Ba Ke,Cap Ba Kiem,Mui Ba Kiem,Mũi Ba Kiềm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | point | N 10° 30′ 3'' | E 107° 30′ 45'' |
304 ![]() | Île de Bai Luoi Bai Luoi Island,Ile de Bai Luei,Ile de Bai Luoi,Île de Bai Luei,Île de Bai Luoi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 10° 26′ 0'' | E 107° 8′ 0'' |
305 ![]() | Ấp Ván Hương Ap Van Huong,Xom Van Huong,Xom Vang Huong,Ấp Ván Hương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
306 ![]() | Phước Thành Ap Phuoc Thanh,Cac Lo,Phuoc Thanh,Phước Thành,Ấp Phước Thánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 24′ 31'' | E 107° 8′ 59'' |
307 ![]() | Phước Cơ Ap Phuoc Co,Phuoc Co,Phước Cơ,Xom Phuoc Co,Ấp Phước Cơ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 27′ 24'' | E 107° 10′ 21'' |
308 ![]() | Ấp Đông Ap Dong,Ap Long Xuyen,Long Xuyen,Ấp Dong,Ấp Long Xuyên,Ấp Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 31′ 56'' | E 107° 12′ 49'' |
309 ![]() | Phuoc Vinh PHU,Phuoc Vinh,Phước Vĩnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 17′ 22'' | E 106° 47′ 46'' |
310 ![]() | Phu Giáo Ap Bo La,Phu Giao,Phu Giáo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 13′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
311 ![]() | Pointe Phami Fami,Pointe Phami | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | point | N 10° 40′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
312 ![]() | Núi Ông Câu Nui Baria,Nui Cau,Nui Ong Cau,Núi Ông Câu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | mountain | N 10° 32′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
313 ![]() | Mũi Nước Vận Bat Nuoc Van,Mui Nuoc Van,Mũi Nước Vận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | point | N 10° 28′ 19'' | E 106° 56′ 41'' |
314 ![]() | Núi Nhơ Nui Nho,Nui Tao Phung,Nui Vung Tau,Núi Nhơ,Núi Tao Phùng,Núi Vũng Tầu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | hill | N 10° 20′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
315 ![]() | Mỹ Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | locality | N 11° 8′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
316 ![]() | Bình Phước Ap Binh Phuoc,Binh Phuoc,Binh Phuoc Xa,Bình Phước,Xom Binh Phuoc,Xóm Bình Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 39′ 51'' | E 106° 46′ 34'' |
317 ![]() | Xóm Bình Co Cau Binh Co,Pong de Binh Co,Xom Binh Co,Xóm Bình Co | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 7′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
318 ![]() | Bến Tranh Ben Tranh,Bến Tranh,Xom Ben Tranh,Xóm Bến Tranh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 13′ 46'' | E 106° 23′ 22'' |
319 ![]() | Xã Thi Tính Thi Tinh,Xa Thi Tinh,Xom Thi Tinh,Xã Thi Tính | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 19′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
320 ![]() | Xá Rạch Kiến Rach Kien,Xa Rach Kien,Xom Rach Kien,Xá Rạch Kiến | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 10′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
321 ![]() | Xã Như Lâm Nhu Lam,Xa Nhu Lam,Xom Nhu Lam,Xã Như Lâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 33′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
322 ![]() | Xá Lâm Vô Lam Vo,Xa Lam Vo,Xom Lam Vo,Xá Lâm Vô | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
323 ![]() | Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | locality | N 11° 5′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
324 ![]() | Thông Tây Hội An Hoi,An Hoi Thon,Thong Tay Hoi,Thông Tây Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
325 ![]() | Tân Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | locality | N 11° 10′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
326 ![]() | Bầu Ma Bau Ma,Bầu Ma,Lang Ban Ma,Long Ban Ma,Láng Ban Ma | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 40′ 42'' | E 107° 31′ 41'' |
327 ![]() | Khánh Hội Khanh Hoi,Khanh Hois,Khánh Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | section of populated place | N 10° 45′ 32'' | E 106° 42′ 14'' |
328 ![]() | Pointe Gành Rái Pointe Ganh Rai,Pointe Gành Rái,Pointe du Lazaret | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | point | N 10° 23′ 10'' | E 107° 3′ 32'' |
329 ![]() | Mũi Gành Rái Cap de Ganh Rai,Mui Ganh Rai,Mũi Gành Rái,Pointe Can Gio | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | cape | N 10° 24′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
330 ![]() | Đông Hòa Dong Hoa,Dong Hoa Xoc,Đông Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 54′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
331 ![]() | Ủy Ban Nhân Dân Phường 12 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | locality elevation 100m | N 10° 44′ 31'' | E 106° 39′ 18'' |
332 ![]() | Hiep Phuoc Port | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | port | N 10° 38′ 21'' | E 106° 45′ 24'' |
333 ![]() | Phuoc Long ICD | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | port | N 10° 46′ 58'' | E 106° 42′ 25'' |
334 ![]() | Phường Mười Tám Phuong 18,Phuong Muoi Tam,Phường 18,Phường Mười Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | historical third-order administrative division | N 10° 46′ 58'' | E 106° 37′ 32'' |
335 ![]() | Xã Tân Kiên Xa Tan Kien,Xã Tân Kiên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Tân Kiên | third-order administrative division | N 10° 42′ 38'' | E 106° 35′ 11'' |
336 ![]() | Thị Trấn Tân Túc Thi Tran Tan Tuc,Thị Trấn Tân Túc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 40′ 58'' | E 106° 34′ 34'' |
337 ![]() | Xã An Phú Tây Xa An Phu Tay,Xã An Phú Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã An Phú Tây | third-order administrative division | N 10° 41′ 9'' | E 106° 36′ 25'' |
338 ![]() | Xã Quy Đức Xa Quy Duc,Xã Quy Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Quy Đức | third-order administrative division | N 10° 38′ 17'' | E 106° 38′ 39'' |
339 ![]() | Xã Phước Kiển Xa Phuoc Kien,Xã Phước Kiển | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè > Xã Phước Kiển | third-order administrative division | N 10° 42′ 1'' | E 106° 42′ 38'' |
340 ![]() | Xã Nhơn Đức Xa Nhon Duc,Xã Nhơn Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè > Xã Nhơn Đức | third-order administrative division | N 10° 40′ 26'' | E 106° 42′ 0'' |
341 ![]() | Thị Trấn Nhà Bè Thi Tran Nha Be,Thị Trấn Nhà Bè | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 41′ 41'' | E 106° 44′ 26'' |
342 ![]() | Xã An Thới Đông Xa An Thoi Dong,Xã An Thới Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã An Thới Đông | third-order administrative division | N 10° 33′ 5'' | E 106° 48′ 30'' |
343 ![]() | Xã Lý Nhơn Xa Ly Nhon,Xã Lý Nhơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Lý Nhơn | third-order administrative division | N 10° 27′ 54'' | E 106° 48′ 16'' |
344 ![]() | Xã Tam Thôn Hiệp Xa Tam Thon Hiep,Xã Tam Thôn Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Tam Thôn Hiệp | third-order administrative division | N 10° 34′ 31'' | E 106° 53′ 9'' |
345 ![]() | Thị Trấn Cần Thạnh Thi Tran Can Thanh,Thị Trấn Cần Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 25′ 12'' | E 106° 56′ 40'' |
346 ![]() | Phường Tân Quy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Tân Quy | third-order administrative division | N 10° 44′ 22'' | E 106° 42′ 32'' |
347 ![]() | Phường Tân Thuận Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy > Phường Tân Thuận Đông | third-order administrative division | N 10° 45′ 17'' | E 106° 44′ 11'' |
348 ![]() | Phường Bình Trưng Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Bình Trưng Tây | third-order administrative division | N 10° 46′ 59'' | E 106° 45′ 16'' |
349 ![]() | Phường Bình Trưng Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Bình Trưng Đông | third-order administrative division | N 10° 47′ 1'' | E 106° 46′ 32'' |
350 ![]() | Phường Cát Lái | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai > Phường Cát Lái | third-order administrative division | N 10° 46′ 8'' | E 106° 47′ 7'' |