| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2251 ![]() | Renaissance Riverside (Riverview Club) | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 27'' | E 106° 42′ 22'' |
2252 ![]() | Crown Diamond Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Binh Tan District | hotel | N 10° 49′ 23'' | E 106° 37′ 46'' |
2253 ![]() | Sabah Saigon Boutique Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | hotel | N 10° 52′ 56'' | E 106° 39′ 12'' |
2254 ![]() | Hoa Phat Hotel Apartment | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | hotel | N 10° 50′ 18'' | E 106° 44′ 25'' |
2255 ![]() | Golden Central Hotel Saigon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 23'' | E 106° 41′ 46'' |
2256 ![]() | Little Saigon Corner Boutique Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 18'' | E 106° 41′ 45'' |
2257 ![]() | Blessing 2 Hotel Saigon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 19'' | E 106° 41′ 45'' |
2258 ![]() | Blessing 1 Hotel Saigon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 19'' | E 106° 41′ 49'' |
2259 ![]() | A & Em 19 Dong Du Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 33'' | E 106° 42′ 18'' |
2260 ![]() | Tan Son Nhat Saigon Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Nhuan | hotel | N 10° 48′ 0'' | E 106° 40′ 15'' |
2261 ![]() | Nông Trường Nhị Xuân Nong Truong Nhi Xuan,Nông Trường Nhị Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | farm | N 10° 54′ 53'' | E 106° 31′ 0'' |
2262 ![]() | Nông Trường Nhị Xuân Nong Truong Nhi Xuan,Nông Trường Nhị Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | farm | N 10° 52′ 54'' | E 106° 32′ 0'' |
2263 ![]() | Cầu Kênh Rau Răm Cau Kenh Rau Ram,Cầu Kênh Rau Răm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | bridge | N 10° 47′ 18'' | E 106° 30′ 45'' |
2264 ![]() | Cầu Đại Hàn Cau Dai Han,Cầu Đại Hàn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | bridge | N 10° 49′ 34'' | E 106° 36′ 11'' |
2265 ![]() | Công Ty Việt Đài Cong Ty Viet Dai,Công Ty Việt Đài | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | factory | N 10° 52′ 46'' | E 106° 35′ 37'' |
2266 ![]() | Xí Nghiệp Giầy Xi Nghiep Giay,Xí Nghiệp Giầy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | factory | N 10° 54′ 59'' | E 106° 36′ 7'' |
2267 ![]() | Dầu Tường An Dau Tuong An,Dầu Tường An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Binh Tan District | factory | N 10° 49′ 48'' | E 106° 38′ 3'' |
2268 ![]() | Trung Tâm Viễn Thông Trung Tam Vien Thong,Trung Tâm Viễn Thông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Mười | communication center | N 10° 46′ 34'' | E 106° 39′ 33'' |
2269 ![]() | Cầu Dừa Cau Dua,Cầu Dừa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | bridge | N 10° 53′ 41'' | E 106° 38′ 48'' |
2270 ![]() | Cầu An Lộc Cau An Loc,Cầu An Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | bridge | N 10° 51′ 3'' | E 106° 40′ 43'' |
2271 ![]() | Chùa Vĩnh Nghiêm Chua Vinh Nghiem,Chùa Vĩnh Nghiêm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Ba | pagoda | N 10° 47′ 25'' | E 106° 40′ 55'' |
2272 ![]() | Hội trường Thống Nhất Hoi truong Thong Nhat,Hội trường Thống Nhất | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | palace | N 10° 46′ 37'' | E 106° 41′ 43'' |
2273 ![]() | Cầu Chữ Y Cau Chu Y,Cầu Chữ Y | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | bridge | N 10° 45′ 4'' | E 106° 41′ 1'' |
2274 ![]() | Cầu Phao Năm Cau Phao Nam,Cầu Phao Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | bridge | N 10° 45′ 51'' | E 106° 42′ 51'' |
2275 ![]() | Bến Nhà Rồng Ben Nha Rong,Bến Nhà Rồng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bốn | museum | N 10° 46′ 5'' | E 106° 42′ 24'' |
2276 ![]() | Phà Thủ Thiêm Pha Thu Thiem,Phà Thủ Thiêm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | ferry | N 10° 46′ 27'' | E 106° 42′ 26'' |
2277 ![]() | Chùa An Lạc Chua An Lac,Chùa An Lạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | pagoda | N 10° 50′ 12'' | E 106° 43′ 57'' |
2278 ![]() | Công Ty Đo Đạc Cong Ty Do Dac,Công Ty Đo Đạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | factory | N 10° 47′ 41'' | E 106° 44′ 2'' |
2279 ![]() | Chợ An Khánh Cho An Khanh,Chợ An Khánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | market | N 10° 46′ 59'' | E 106° 43′ 35'' |
2280 ![]() | Trại Thanh Bình Trai Thanh Binh,Trại Thanh Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | leprosarium | N 10° 46′ 51'' | E 106° 43′ 56'' |
2281 ![]() | Niết Bàn Tịnh Xá Niet Ban Tinh Xa,Niết Bàn Tịnh Xá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | temple(s) | N 10° 19′ 50'' | E 107° 4′ 36'' |
2282 ![]() | Bạch Dinh Bach Dinh,Bạch Dinh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | museum | N 10° 21′ 2'' | E 107° 4′ 7'' |
2283 ![]() | Quan Âm Bồ Tát Quan Am Bo Tat,Quan Âm Bồ Tát | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | temple(s) | N 10° 22′ 18'' | E 107° 3′ 31'' |
2284 ![]() | Di Tích Bàu Sen Di Tich Bau Sen,Di Tích Bàu Sen | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | monument | N 10° 43′ 34'' | E 107° 15′ 34'' |
2285 ![]() | Grand Saigon Premium Deluxe | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 26'' | E 106° 42′ 20'' |
2286 ![]() | Golden Rose Saigon Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | hotel | N 10° 45′ 6'' | E 106° 38′ 56'' |
2287 ![]() | Little Saigon Boutique Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Ba | hotel | N 10° 46′ 31'' | E 106° 40′ 57'' |
2288 ![]() | Parkroyal Saigon Deluxe | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Binh Tan District | hotel | N 10° 47′ 58'' | E 106° 40′ 5'' |
2289 ![]() | New World Saigon Residence Club Deluxe | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 15'' | E 106° 41′ 42'' |
2290 ![]() | New Epoch Hotel Saigon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Ba | hotel | N 10° 46′ 28'' | E 106° 41′ 15'' |
2291 ![]() | Vũng Tàu Lighthouse New Lighthouse | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | lighthouse | N 10° 20′ 2'' | E 107° 4′ 39'' |
2292 ![]() | Cape Saint James Lighthouse (historical) Old Lighthouse | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | lighthouse | N 10° 19′ 35'' | E 107° 5′ 4'' |
2293 ![]() | Saigon Observatory (historical) Saigon Observatoire | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | building(s) | N 10° 46′ 45'' | E 106° 42′ 6'' |
2294 ![]() | Saigon Telegraphe (historical) | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | building(s) | N 10° 46′ 42'' | E 106° 42′ 3'' |
2295 ![]() | Saigon Tresor (historical) | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | building(s) | N 10° 46′ 44'' | E 106° 42′ 1'' |
2296 ![]() | Saigon Governeur (historical) | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | building(s) | N 10° 46′ 46'' | E 106° 42′ 4'' |
2297 ![]() | Sở Khoa học và Công nghệ TP.HCM | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Ba | building(s) | N 10° 46′ 49'' | E 106° 41′ 13'' |
2298 ![]() | Nông Trường Phạm Văn Hai Nong Truong Pham Van Hai,Nông Trường Phạm Văn Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | farm | N 10° 50′ 59'' | E 106° 32′ 15'' |
2299 ![]() | Trại Cải Tạo Nhị Xuân Trai Cai Tao Nhi Xuan,Trại Cải Tạo Nhị Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | technical school | N 10° 53′ 13'' | E 106° 32′ 42'' |
2300 ![]() | Công Ty Giấy Nghi Long Cong Ty Giay Nghi Long,Công Ty Giấy Nghi Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | factory | N 10° 50′ 17'' | E 106° 35′ 23'' |