| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2101 ![]() | Nông Trường Tam Tân Nong Truong Tam Tan,Nông Trường Tam Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | farm | N 10° 55′ 21'' | E 106° 30′ 51'' |
2102 ![]() | Cầu Làng The Cau Lang The,Cầu Làng The | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | bridge | N 10° 59′ 8'' | E 106° 32′ 15'' |
2103 ![]() | Cầu An Hạ Cau An Ha,Cầu An Hạ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | bridge | N 10° 55′ 5'' | E 106° 33′ 46'' |
2104 ![]() | Cầu Xâng Cau Xang,Cầu Xâng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | bridge | N 10° 55′ 4'' | E 106° 36′ 1'' |
2105 ![]() | Chùa Củ Chua Cu,Chùa Củ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | pagoda | N 10° 56′ 40'' | E 106° 36′ 12'' |
2106 ![]() | Cầu Tân Thạnh Đông Cau Tan Thanh Dong,Cầu Tân Thạnh Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | bridge | N 10° 56′ 15'' | E 106° 36′ 14'' |
2107 ![]() | Cầu Phú Cường Cau Phu Cuong,Cầu Phú Cường | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | bridge | N 10° 58′ 50'' | E 106° 38′ 36'' |
2108 ![]() | Trường trung học Mạc Đĩnh Chi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | school | N 10° 45′ 17'' | E 106° 38′ 5'' |
2109 ![]() | Natural Sciences HCM City University | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Năm | university | N 10° 45′ 46'' | E 106° 40′ 56'' |
2110 ![]() | Liberty Central City Point | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 29'' | E 106° 42′ 4'' |
2111 ![]() | Silver Creek City Resort | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | hotel | N 10° 51′ 33'' | E 106° 42′ 53'' |
2112 ![]() | Ho Tram Beach Resort & Spa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | hotel | N 10° 28′ 10'' | E 107° 23′ 57'' |
2113 ![]() | Mgm Grand Ho Tram Beach | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | hotel | N 10° 28′ 45'' | E 107° 27′ 5'' |
2114 ![]() | Cầu Bình Lợi Cau Binh Loi,Cầu Bình Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | bridge | N 10° 49′ 32'' | E 106° 42′ 33'' |
2115 ![]() | Cầu Bình Triệu Cau Binh Trieu,Cầu Bình Triệu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | bridge | N 10° 49′ 15'' | E 106° 42′ 48'' |
2116 ![]() | Cầu Sài Gòn Cau Sai Gon,Cầu Sài Gòn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | bridge | N 10° 47′ 56'' | E 106° 43′ 38'' |
2117 ![]() | Cầu Bình Phước Cau Binh Phuoc,Cầu Bình Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | bridge | N 10° 51′ 42'' | E 106° 43′ 1'' |
2118 ![]() | Cong Truong Quach thi Trang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | historical site | N 10° 46′ 17'' | E 106° 41′ 54'' |
2119 ![]() | Cho Ben Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | historical site | N 10° 46′ 20'' | E 106° 41′ 53'' |
2120 ![]() | Petrus Ky High school | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Năm | school | N 10° 45′ 52'' | E 106° 40′ 54'' |
2121 ![]() | Bui Thi Xuan High school | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | school | N 10° 46′ 8'' | E 106° 41′ 20'' |
2122 ![]() | Rex hotel-movie theater | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | building(s) | N 10° 46′ 32'' | E 106° 42′ 5'' |
2123 ![]() | Nha Hat Thanh pho | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | historical site | N 10° 46′ 35'' | E 106° 42′ 11'' |
2124 ![]() | Central Post Office | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | post office | N 10° 46′ 47'' | E 106° 41′ 59'' |
2125 ![]() | Youth Cultural Center | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | building(s) | N 10° 46′ 54'' | E 106° 41′ 51'' |
2126 ![]() | Cau Lac Bo Lao Dong | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | facility center | N 10° 46′ 35'' | E 106° 41′ 33'' |
2127 ![]() | Dinh Doc Lap | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | historical site | N 10° 46′ 37'' | E 106° 41′ 43'' |
2128 ![]() | San Van Dong Vuon Tao Dan | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | stadium | N 10° 46′ 30'' | E 106° 41′ 41'' |
2129 ![]() | So Lao Dong | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | building(s) | N 10° 46′ 21'' | E 106° 41′ 30'' |
2130 ![]() | Truong Bui Thi Xuan | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | school | N 10° 46′ 10'' | E 106° 41′ 19'' |
2131 ![]() | Nha Tho Huyen Sy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | church | N 10° 46′ 6'' | E 106° 41′ 20'' |
2132 ![]() | Hãng Pin Con Ó | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | factory | N 10° 44′ 54'' | E 106° 37′ 54'' |
2133 ![]() | Công An phường 12, quận 6 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | police post | N 10° 45′ 2'' | E 106° 37′ 49'' |
2134 ![]() | Trường tiểu học Lam Sơn 1 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | school | N 10° 44′ 51'' | E 106° 37′ 49'' |
2135 ![]() | Trường tiểu học Lam Sơn 2 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | school | N 10° 44′ 47'' | E 106° 37′ 49'' |
2136 ![]() | Tháp Hòa Đồng Tôn Giáo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | historical site | N 10° 45′ 13'' | E 106° 37′ 55'' |
2137 ![]() | Toyota Showroom and service | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | building(s) | N 10° 45′ 10'' | E 106° 37′ 56'' |
2138 ![]() | Trường tiểu học Phú Lâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | school | N 10° 45′ 17'' | E 106° 38′ 2'' |
2139 ![]() | Cậu Rạch Ông Buông 1 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | bridge | N 10° 45′ 17'' | E 106° 38′ 12'' |
2140 ![]() | Cầu Rạch Ông Buông 2 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | bridge | N 10° 45′ 16'' | E 106° 38′ 12'' |
2141 ![]() | Bệnh viện quận 6 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | hospital | N 10° 44′ 47'' | E 106° 38′ 4'' |
2142 ![]() | Siêu thị Metro quận 6 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | market | N 10° 44′ 32'' | E 106° 37′ 52'' |
2143 ![]() | Đình Bình Tiên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | religious center | N 10° 45′ 0'' | E 106° 38′ 33'' |
2144 ![]() | Hotel Park Royal | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Binh Tan District | hotel | N 10° 47′ 57'' | E 106° 40′ 4'' |
2145 ![]() | Bizu Boutique Hotel District 7 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | hotel | N 10° 43′ 54'' | E 106° 42′ 34'' |
2146 ![]() | Silverland Central Tan Hai Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 18'' | E 106° 41′ 50'' |
2147 ![]() | Grand Silverland Hotel and Spa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 25'' | E 106° 41′ 49'' |
2148 ![]() | Mifuki Hotel and Spa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 18'' | E 106° 41′ 42'' |
2149 ![]() | Le Duy Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Mười Một | hotel | N 10° 45′ 31'' | E 106° 39′ 11'' |
2150 ![]() | Hoang Hai Long Hotel Dragon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Mười | hotel | N 10° 46′ 32'' | E 106° 40′ 57'' |