| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2051 ![]() | Rạch Giồng Trăm Rach Giong Tram,Rạch Giồng Trăm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 53′ 30'' | E 106° 39′ 12'' |
2052 ![]() | Rạch Rồng Gòn Rach Rong Gon,Rạch Rồng Gòn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 54′ 15'' | E 106° 39′ 29'' |
2053 ![]() | Rạch Cầu Nhum Rach Cau Nhum,Rạch Cầu Nhum | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 54′ 26'' | E 106° 39′ 25'' |
2054 ![]() | Rạch Cầu Menh Rach Cau Menh,Rạch Cầu Menh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 53′ 41'' | E 106° 39′ 8'' |
2055 ![]() | Sông Bà Lụa Song Ba Lua,Sông Bà Lụa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 56′ 32'' | E 106° 39′ 8'' |
2056 ![]() | Suối Cát Suoi Cat,Suối Cát | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 56′ 57'' | E 106° 40′ 29'' |
2057 ![]() | Sông Bung Song Bung,Sông Bung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 55′ 28'' | E 106° 40′ 49'' |
2058 ![]() | Rạch Cầu Mới Rach Cau Moi,Rạch Cầu Mới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 9'' | E 106° 41′ 13'' |
2059 ![]() | Rạch Cầu Võng Rach Cau Vong,Rạch Cầu Võng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 53′ 45'' | E 106° 40′ 20'' |
2060 ![]() | Sông Lái Thiêu Song Lai Thieu,Sông Lái Thiêu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | section of stream | N 10° 51′ 16'' | E 106° 40′ 13'' |
2061 ![]() | Rạch Cá Trê Rach Ca Tre,Rạch Cá Trê | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 46′ 14'' | E 106° 42′ 36'' |
2062 ![]() | Sông Cầu Đập Song Cau Dap,Sông Cầu Đập | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 52′ 0'' | E 106° 42′ 50'' |
2063 ![]() | Rạch Gò Dưa Rach Go Dua,Rạch Gò Dưa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 50′ 13'' | E 106° 44′ 22'' |
2064 ![]() | Rạch Đìa Rach Dia,Rạch Đìa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 50′ 3'' | E 106° 42′ 33'' |
2065 ![]() | Rạch Bá Đỏ Rach Ba Do,Rạch Bá Đỏ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 47′ 58'' | E 106° 43′ 43'' |
2066 ![]() | Dinh Cô Dinh Co,Dinh Cô | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | temple(s) | N 10° 23′ 11'' | E 107° 14′ 3'' |
2067 ![]() | Rạch Dứa Rach Dua,Rạch Dứa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 57′ 2'' | E 106° 37′ 11'' |
2068 ![]() | Signature Boutique Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Năm | hotel elevation 20m | N 10° 45′ 29'' | E 106° 40′ 46'' |
2069 ![]() | Rạch Làng The Rach Lang The,Rạch Làng The | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 58′ 13'' | E 106° 33′ 45'' |
2070 ![]() | Rạch Bến Cát Rach Ben Cat,Rạch Bến Cát | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 52′ 51'' | E 106° 39′ 32'' |
2071 ![]() | Suối Bà Tạo Suoi Ba Tao,Suối Bà Tạo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 11° 16′ 19'' | E 106° 44′ 15'' |
2072 ![]() | Sông Bào Chua Song Bao Chua,Sông Bào Chua | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 11° 9′ 5'' | E 106° 35′ 16'' |
2073 ![]() | Suối Bến Xoài Suoi Ben Xoai,Suối Bến Xoài | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 11° 3′ 55'' | E 106° 43′ 16'' |
2074 ![]() | Family Inn Saigon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 15'' | E 106° 41′ 22'' |
2075 ![]() | Ruby River Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 10'' | E 106° 42′ 1'' |
2076 ![]() | Empress | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 8'' | E 106° 41′ 14'' |
2077 ![]() | Starcity Saigon Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Nhuan | hotel | N 10° 47′ 48'' | E 106° 40′ 30'' |
2078 ![]() | Moevenpick Hotel Saigon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Nhuan | hotel | N 10° 47′ 45'' | E 106° 40′ 29'' |
2079 ![]() | Windsor Plaza Executive | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Năm | hotel | N 10° 45′ 27'' | E 106° 40′ 24'' |
2080 ![]() | Moevenpick Saigon Superior | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Nhuan | hotel | N 10° 47′ 46'' | E 106° 40′ 23'' |
2081 ![]() | Moevenpick Saigon Deluxe | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Nhuan | hotel | N 10° 47′ 46'' | E 106° 40′ 23'' |
2082 ![]() | Duxton Saigon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 22'' | E 106° 42′ 14'' |
2083 ![]() | Caravelle Premium Deluxe | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 34'' | E 106° 42′ 12'' |
2084 ![]() | Caravelle Signature | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 34'' | E 106° 42′ 12'' |
2085 ![]() | Rex | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 32'' | E 106° 42′ 3'' |
2086 ![]() | Hilton Saigon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | hotel | N 10° 46′ 30'' | E 106° 42′ 20'' |
2087 ![]() | Viam-Benghé Arroyo Chinois | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | canal | N 10° 46′ 9'' | E 106° 42′ 23'' |
2088 ![]() | Horloge (historical) | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | building(s) | N 10° 46′ 45'' | E 106° 42′ 3'' |
2089 ![]() | Nông Trường Quốc Doanh Lê Minh Xuân Nong Truong Quoc Doanh Le Minh Xuan,Nông Trường Quốc Doanh Lê Minh Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | farm | N 10° 45′ 53'' | E 106° 33′ 25'' |
2090 ![]() | Di Tích Minh Đạm Di Tich Minh Dam,Di Tích Minh Đạm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | monument | N 10° 24′ 19'' | E 107° 15′ 41'' |
2091 ![]() | Que Huong Liberty 4 Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | hotel | N 10° 45′ 0'' | E 106° 39′ 59'' |
2092 ![]() | Renaissance Riverside Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Ba | hotel | N 10° 46′ 31'' | E 106° 40′ 57'' |
2093 ![]() | Sheraton Saigon Htl And Towers | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 27'' | E 106° 42′ 23'' |
2094 ![]() | Bong Sen Sai Gon Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | hotel | N 10° 45′ 0'' | E 106° 39′ 59'' |
2095 ![]() | Saigon Domaine Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | hotel | N 10° 45′ 0'' | E 106° 39′ 59'' |
2096 ![]() | Park Hyatt Saigon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | hotel | N 10° 45′ 0'' | E 106° 40′ 1'' |
2097 ![]() | New World Hotel Saigon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 27'' | E 106° 41′ 38'' |
2098 ![]() | Novotel Garden Plaza Saigon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | hotel | N 10° 45′ 0'' | E 106° 39′ 59'' |
2099 ![]() | Windsor Plaza Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 27'' | E 106° 41′ 38'' |
2100 ![]() | Khám Chí Hoà Kham Chi Hoa,Khám Chí Hoà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Mười | prison | N 10° 46′ 37'' | E 106° 40′ 8'' |