| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2001 ![]() | Somerset Chancellor Court | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 47′ 3'' | E 106° 41′ 59'' |
2002 ![]() | Paragon Saigon Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 45'' | E 106° 42′ 16'' |
2003 ![]() | Royal Hotel Saigon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 26'' | E 106° 42′ 8'' |
2004 ![]() | Mifuki Inn Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 17'' | E 106° 41′ 43'' |
2005 ![]() | Ha My 3 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 26'' | E 106° 41′ 48'' |
2006 ![]() | Dai Nam | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 10'' | E 106° 41′ 48'' |
2007 ![]() | Cap Town | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 19'' | E 106° 41′ 42'' |
2008 ![]() | Aquari | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 38'' | E 106° 42′ 19'' |
2009 ![]() | Moon Light | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 8'' | E 106° 41′ 23'' |
2010 ![]() | Cat Huy Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 1'' | E 106° 41′ 24'' |
2011 ![]() | Dai Huy Hoang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 3'' | E 106° 41′ 29'' |
2012 ![]() | Hoa Bao Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | hotel | N 10° 49′ 53'' | E 106° 41′ 12'' |
2013 ![]() | Saigon Hotel Corp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 32'' | E 106° 42′ 15'' |
2014 ![]() | Thanh Lien Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 24'' | E 106° 41′ 49'' |
2015 ![]() | Dong Kinh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Năm | hotel | N 10° 45′ 8'' | E 106° 40′ 27'' |
2016 ![]() | An Dong Center | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Năm | hotel | N 10° 45′ 30'' | E 106° 40′ 26'' |
2017 ![]() | Golf Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | hotel | N 10° 43′ 58'' | E 106° 42′ 35'' |
2018 ![]() | Luan Vu Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 2'' | E 106° 41′ 38'' |
2019 ![]() | Norfolk Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 29'' | E 106° 41′ 59'' |
2020 ![]() | New Pacific Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Ba | hotel | N 10° 47′ 2'' | E 106° 40′ 58'' |
2021 ![]() | Hoang Phu Gia | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 18'' | E 106° 41′ 34'' |
2022 ![]() | Hoang Lien Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 18'' | E 106° 41′ 25'' |
2023 ![]() | Gia Linh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 17'' | E 106° 41′ 23'' |
2024 ![]() | Shappire Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 19'' | E 106° 41′ 25'' |
2025 ![]() | The White Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 20'' | E 106° 41′ 46'' |
2026 ![]() | Saigon Star Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Ba | hotel | N 10° 46′ 30'' | E 106° 41′ 26'' |
2027 ![]() | Edenstar Saigon Hotel | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 19'' | E 106° 41′ 24'' |
2028 ![]() | Sông Bé Be River,Bé River | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 11° 15′ 10'' | E 106° 45′ 4'' |
2029 ![]() | Vịnh Đồng Tranh Vinh Dong Tranh,Vịnh Đồng Tranh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | bay | N 10° 19′ 13'' | E 106° 54′ 16'' |
2030 ![]() | Trian Reservoir | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | reservoir(s) | N 11° 11′ 18'' | E 107° 8′ 48'' |
2031 ![]() | Rạch Ấp Tiền Rach Ap Tien,Rạch Ấp Tiền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 11'' | E 106° 30′ 35'' |
2032 ![]() | Kênh Sáng Kenh Sang,Kênh Sáng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 13'' | E 106° 30′ 1'' |
2033 ![]() | Kênh B Kenh B,Kênh B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 45′ 3'' | E 106° 32′ 29'' |
2034 ![]() | Rỗng Vươn Lin Rong Vuon Lin,Rỗng Vươn Lin | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 54′ 59'' | E 106° 32′ 39'' |
2035 ![]() | Rỗng Xe Cu Rong Xe Cu,Rỗng Xe Cu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 1'' | E 106° 33′ 4'' |
2036 ![]() | Rạch Bàn Nông Rach Ban Nong,Rạch Bàn Nông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 56′ 21'' | E 106° 34′ 45'' |
2037 ![]() | Rạch Rõng Trầu Rach Rong Trau,Rạch Rõng Trầu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 57′ 21'' | E 106° 34′ 48'' |
2038 ![]() | Kênh Địa Phận Kenh Dia Phan,Kênh Địa Phận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 13'' | E 106° 35′ 8'' |
2039 ![]() | Kênh Trung Ương Kenh Trung Uong,Kênh Trung Ương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 50′ 0'' | E 106° 33′ 4'' |
2040 ![]() | Rạch Mũi Heo Rach Mui Heo,Rạch Mũi Heo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 46′ 56'' | E 106° 33′ 46'' |
2041 ![]() | Rạch Hốc Môn Rach Hoc Mon,Rạch Hốc Môn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 52′ 58'' | E 106° 36′ 27'' |
2042 ![]() | Sông Dương Đa Song Duong Da,Sông Dương Đa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 55′ 6'' | E 106° 35′ 57'' |
2043 ![]() | Rạch Hàng Mơp Rach Hang Mop,Rạch Hàng Mơp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 57′ 1'' | E 106° 37′ 31'' |
2044 ![]() | Rạch Đứng Rach Dung,Rạch Đứng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 57′ 2'' | E 106° 37′ 34'' |
2045 ![]() | Kinh Mới Kinh Moi,Kinh Mới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 41'' | E 106° 38′ 10'' |
2046 ![]() | Rạch Cầu Cũ Rach Cau Cu,Rạch Cầu Cũ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 51'' | E 106° 36′ 56'' |
2047 ![]() | Rạch Chòm Sấu Rach Chom Sau,Rạch Chòm Sấu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 1'' | E 106° 36′ 31'' |
2048 ![]() | Rạch Cầu Nhà Việc Rach Cau Nha Viec,Rạch Cầu Nhà Việc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 55′ 2'' | E 106° 37′ 59'' |
2049 ![]() | Kênh Trân Quang Cơ Kenh Tran Quang Co,Kênh Trân Quang Cơ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 52′ 53'' | E 106° 37′ 7'' |
2050 ![]() | Sông Trường Đá Song Truong Da,Sông Trường Đá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 51′ 21'' | E 106° 39′ 53'' |