| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1751 ![]() | Xóm Rạch Bắp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | destroyed populated place | N 11° 8′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1752 ![]() | Xom Ông Linh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | destroyed populated place | N 11° 5′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1753 ![]() | Xóm Ông Kỳ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | destroyed populated place | N 11° 8′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1754 ![]() | Xóm Ông Đều | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | destroyed populated place | N 11° 5′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1755 ![]() | Xóm Miếu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | abandoned populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1756 ![]() | Xóm Chùa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | destroyed populated place | N 11° 4′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1757 ![]() | Xóm Cây Quít | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 18′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1758 ![]() | Xóm Cây Da | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | destroyed populated place | N 11° 28′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1759 ![]() | Xóm Bưng Cồng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | destroyed populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1760 ![]() | Xóm Bến San | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | destroyed populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
1761 ![]() | Xóm Bến Oản | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | destroyed populated place | N 11° 7′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1762 ![]() | Xóm Bên Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | destroyed populated place | N 11° 6′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1763 ![]() | Xã Long Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | abandoned populated place | N 10° 32′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
1764 ![]() | Hóc Môn Hoc Mon,Hóc Môn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | seat of a second-order administrative division | N 10° 53′ 20'' | E 106° 35′ 43'' |
1765 ![]() | Rạch Gốc Tre Lớn Rach Goc Tre Len,Rach Goc Tre Lon,Rạch Gốc Tre Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | tidal creek(s) | N 10° 29′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1766 ![]() | Vịnh Đầm Tre Baie de Dam Tre,Baie de Dam Tré,Vinh Dam Tre,Vịnh Đầm Tre | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | bay | N 8° 44′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1767 ![]() | Đa Kao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | section of populated place | N 10° 47′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1768 ![]() | Cư Xá Phú Lâm A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | populated locality | N 10° 45′ 2'' | E 106° 37′ 50'' |
1769 ![]() | Cư xá Phú Lâm B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | section of populated place | N 10° 45′ 7'' | E 106° 37′ 53'' |
1770 ![]() | Vòng xoay Mũi Tàu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | road junction | N 10° 44′ 43'' | E 106° 37′ 25'' |
1771 ![]() | Saigon, Gia Dinh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | populated locality | N 10° 48′ 8'' | E 106° 41′ 48'' |
1772 ![]() | Saigon, Gia Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | populated locality | N 10° 48′ 7'' | E 106° 41′ 48'' |
1773 ![]() | Quận Tân Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District | seat of a second-order administrative division | N 10° 47′ 1'' | E 106° 38′ 13'' |
1774 ![]() | Quận Bình Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | seat of a second-order administrative division | N 10° 48′ 11'' | E 106° 41′ 48'' |
1775 ![]() | Tan Dinh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | section of populated place | N 10° 47′ 33'' | E 106° 41′ 24'' |
1776 ![]() | Kênh Hai Mươi Bảy Kenh 27,Kenh Hai Muoi Bay,Kênh 27,Kênh Hai Mươi Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 46′ 28'' | E 106° 31′ 43'' |
1777 ![]() | Ấp Chợ Ap Cho,Ấp Chợ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | section of populated place | N 10° 46′ 30'' | E 106° 42′ 48'' |
1778 ![]() | Thị Trấn Long Điền Thi Tran Long GJien,Thị Trấn Long Điền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | seat of a second-order administrative division | N 10° 29′ 8'' | E 107° 12′ 44'' |
1779 ![]() | Ấp Đình Ap Dinh,Ấp Đình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | section of populated place | N 10° 52′ 30'' | E 106° 35′ 39'' |
1780 ![]() | Ấp Đông Ap Dong,Ấp Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | section of populated place | N 10° 52′ 29'' | E 106° 36′ 54'' |
1781 ![]() | Poulo Condore Lighthouse Con Son Lighthouse,Poulo Condore Lighthouse | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | lighthouse | N 8° 40′ 0'' | E 106° 42′ 22'' |
1782 ![]() | Rạch Cầu Bông Arroye de l'Avalanche,Arroye de l’Avalanche,Rach Cau Bong,Rạch Cầu Bông,Tin-ghe,Tin-ghé | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | stream | N 10° 47′ 12'' | E 106° 42′ 49'' |
1783 ![]() | Lái Thiêu Lai Thieu,Lái Thiêu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | seat of a second-order administrative division | N 10° 54′ 18'' | E 106° 41′ 58'' |
1784 ![]() | Ấp Trường Ap Truong,Ấp Trường | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 54′ 1'' | E 106° 42′ 31'' |
1785 ![]() | Ấp Chợ Ap Cho,Ấp Chợ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 54′ 12'' | E 106° 42′ 19'' |
1786 ![]() | Ấp Ba Ap Ba,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 57′ 41'' | E 106° 44′ 35'' |
1787 ![]() | Trại Cải Tạo Trại Ba Bốn Năm Trai Cai Tao T.345,Trai Cai Tao Trai Ba Bon Nam,Trại Cải Tạo T.345,Trại Cải Tạo Trại Ba Bốn Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | prison | N 10° 45′ 41'' | E 107° 23′ 51'' |
1788 ![]() | Ấp Tây Ap Tay,Ấp Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 52′ 34'' | E 106° 41′ 50'' |
1789 ![]() | Ấp Đông Ap Dong,Ấp Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 52′ 30'' | E 106° 42′ 53'' |
1790 ![]() | Thị Trấn Phú Mỹ Thi Tran Phu My,Thị Trấn Phú Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > VN.79.754.8541545 | seat of a second-order administrative division | N 10° 36′ 12'' | E 107° 3′ 14'' |
1791 ![]() | Hotel Equatorial Ho Chi Minh City | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 27'' | E 106° 41′ 38'' |
1792 ![]() | Omni Saigon Ho Chi Minh City | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | hotel | N 10° 45′ 0'' | E 106° 39′ 59'' |
1793 ![]() | Sedona Suites Ho Chi Minh City | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | hotel | N 10° 45′ 0'' | E 106° 39′ 59'' |
1794 ![]() | Vien Dong Hotel Ho Chi Minh City | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 5'' | E 106° 41′ 30'' |
1795 ![]() | Villa Song Saigon Ho Chi Minh City | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | hotel | N 10° 48′ 56'' | E 106° 44′ 2'' |
1796 ![]() | Northern Hotel Ho Chi Minh City | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 36'' | E 106° 42′ 19'' |
1797 ![]() | Lavender Hotel Ho Chi Minh City | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 21'' | E 106° 41′ 47'' |
1798 ![]() | Majestic Hotel Ho Chi Minh City | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 46′ 22'' | E 106° 42′ 22'' |
1799 ![]() | Minh Chau | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Mười | hotel | N 10° 46′ 39'' | E 106° 40′ 20'' |
1800 ![]() | Somerset Ho Chi Minh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | hotel | N 10° 47′ 22'' | E 106° 42′ 9'' |