| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1701 ![]() | Kênh Sáu Kenh 6,Kenh Sau,Kênh 6,Kênh Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 45′ 1'' | E 106° 32′ 19'' |
1702 ![]() | Kênh Mười Một Kenh 11,Kenh Muoi Mot,Kênh 11,Kênh Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 52′ 21'' | E 106° 33′ 40'' |
1703 ![]() | Kênh Chín Kenh 9,Kenh Chin,Kênh 9,Kênh Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 51′ 46'' | E 106° 31′ 59'' |
1704 ![]() | Kênh Mười Hai Kenh 12,Kenh Muoi Hai,Kênh 12,Kênh Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 52′ 54'' | E 106° 33′ 25'' |
1705 ![]() | Kênh Mười Ba Kenh 13,Kenh Muoi Ba,Kênh 13,Kênh Mười Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 53′ 45'' | E 106° 32′ 58'' |
1706 ![]() | Kênh Mười Ba Kenh 13,Kenh Muoi Ba,Kênh 13,Kênh Mười Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 54′ 33'' | E 106° 31′ 44'' |
1707 ![]() | Kênh Hai Kenh 2,Kenh Hai,Kênh 2,Kênh Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 54′ 6'' | E 106° 32′ 36'' |
1708 ![]() | Kênh T. Một Kenh T. 1,Kenh T. Mot,Kênh T. 1,Kênh T. Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 54′ 17'' | E 106° 34′ 41'' |
1709 ![]() | Kênh T. Hai Kenh T. 2,Kenh T. Hai,Kênh T. 2,Kênh T. Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 54′ 31'' | E 106° 34′ 52'' |
1710 ![]() | Kênh Hai Kenh 2,Kenh Hai,Kênh 2,Kênh Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 45′ 8'' | E 106° 33′ 52'' |
1711 ![]() | Họp OPP Điểm - Bác Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | road population 20, elevation 1000m | N 10° 47′ 55'' | E 106° 41′ 12'' |
1712 ![]() | Ấp Nhà Viêc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | destroyed populated place | N 11° 0′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1713 ![]() | Xóm Bà Thiên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | destroyed populated place | N 11° 4′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1714 ![]() | Ấp Chánh Ap Chanh,Ấp Chánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | section of populated place | N 10° 56′ 46'' | E 106° 30′ 55'' |
1715 ![]() | Ấp Đình Ap Dinh,Ấp Đình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | section of populated place | N 10° 56′ 36'' | E 106° 32′ 12'' |
1716 ![]() | Ấp Hưng Nhơn Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | destroyed populated place | N 10° 36′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1717 ![]() | Ấp Hiệp Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | destroyed populated place | N 10° 36′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1718 ![]() | Ấp Đòn Gánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | abandoned populated place | N 11° 14′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1719 ![]() | Ấp Cây Chàm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | abandoned populated place | N 11° 1′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1720 ![]() | Ấp Bông Giếng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | destroyed populated place | N 10° 38′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
1721 ![]() | Ấp Bố | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | abandoned populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1722 ![]() | Ấp Bình Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | destroyed populated place | N 10° 35′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
1723 ![]() | Ấp Bình Chánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | destroyed populated place | N 10° 38′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1724 ![]() | Ấp Bến Sắn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | abandoned populated place | N 11° 12′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1725 ![]() | Ấp Bến Đồng Sổ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | destroyed populated place | N 11° 14′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1726 ![]() | Ấp Bến Đá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | destroyed populated place | N 10° 28′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
1727 ![]() | Ấp Bàu Cỏ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | abandoned populated place | N 11° 14′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1728 ![]() | Ấp Bàu Cầm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 23′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1729 ![]() | Ấp Bãi Bằng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 22′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1730 ![]() | An Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | destroyed populated place | N 11° 4′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1731 ![]() | Rừng An Sơn Foret d'An Son,Forêt d’An Son,Rung An Son,Rừng An Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | forest(s) | N 11° 6′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1732 ![]() | An Nhơn Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | destroyed populated place | N 11° 6′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1733 ![]() | Ấp Đình Ap Dinh,Ấp Đình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | section of populated place | N 10° 46′ 40'' | E 106° 42′ 46'' |
1734 ![]() | Sông Tham Lương Kinh Than Luong,Kinh Than Lương,Song Tham Luong,Sông Tham Lương | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | section of stream | N 10° 50′ 23'' | E 106° 37′ 55'' |
1735 ![]() | Cầu Bến Phan Cau Ben Phan,Cầu Bến Phan,Cầu Bến Phân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | bridge | N 10° 51′ 22'' | E 106° 39′ 57'' |
1736 ![]() | Ấp Chánh Ap Chanh,Ấp Chánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | section of populated place | N 10° 52′ 16'' | E 106° 35′ 58'' |
1737 ![]() | Banc de Corail Banc de Corail,Coral Bank | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | shoal(s) | N 10° 37′ 3'' | E 106° 51′ 36'' |
1738 ![]() | Ga Bình Triệu Ga Binh Trieu,Ga Bình Triệu,Station Binh Trieu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | railroad station | N 10° 49′ 39'' | E 106° 42′ 58'' |
1739 ![]() | Ga Ba Thôn Ga Ba Thon,Ga Ba Thôn,Gare Ba Thon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | railroad station | N 10° 53′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1740 ![]() | Ấp Thới Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | destroyed populated place | N 10° 35′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1741 ![]() | Ấp Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | destroyed populated place | N 11° 5′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1742 ![]() | Ấp Nhât | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | abandoned populated place | N 11° 6′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1743 ![]() | Ấp Nhât | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | destroyed populated place | N 11° 4′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1744 ![]() | Ấp Long Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | destroyed populated place | N 10° 38′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
1745 ![]() | Phú Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | destroyed populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1746 ![]() | Phú Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | abandoned populated place | N 11° 10′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1747 ![]() | Đồn Điền Michelin Don Dien Michelin,Plantation Michelin,Đồn Điền Michelin | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | estate(s) | N 11° 19′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1748 ![]() | Xóm Trà Tem | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | abandoned populated place | N 11° 14′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1749 ![]() | Xóm Suối Con | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 12′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1750 ![]() | Xóm Rạch Ngan | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 16′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |