| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1601 ![]() | Vườn Ươm Vuon Uom,Vườn Ươm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 13′ 26'' | E 106° 50′ 50'' |
1602 ![]() | Nước Trong Nuoc Trong,Nước Trong | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 11′ 27'' | E 106° 47′ 58'' |
1603 ![]() | Giáp Lạc Giap Lac,Giáp Lạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 5′ 21'' | E 106° 54′ 21'' |
1604 ![]() | Phú Thọ Phu Tho,Phú Thọ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 4′ 16'' | E 106° 41′ 52'' |
1605 ![]() | Phú Hữu Phu Huu,Phú Hữu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 0′ 49'' | E 106° 40′ 35'' |
1606 ![]() | Cầu Bông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | populated place | N 10° 47′ 39'' | E 106° 41′ 47'' |
1607 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 18′ 49'' | E 106° 29′ 32'' |
1608 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 18′ 28'' | E 106° 25′ 45'' |
1609 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 15′ 24'' | E 106° 28′ 30'' |
1610 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 14′ 17'' | E 106° 29′ 8'' |
1611 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 15′ 35'' | E 106° 31′ 38'' |
1612 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 20′ 40'' | E 106° 37′ 12'' |
1613 ![]() | Bình An Binh An,Bình An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 21′ 4'' | E 106° 49′ 40'' |
1614 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 3′ 15'' | E 106° 51′ 3'' |
1615 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 3′ 3'' | E 106° 50′ 11'' |
1616 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 3′ 31'' | E 106° 47′ 33'' |
1617 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 1′ 44'' | E 106° 48′ 21'' |
1618 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 10° 58′ 17'' | E 106° 47′ 4'' |
1619 ![]() | An Thạnh An Thanh,An Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 44'' | E 106° 41′ 26'' |
1620 ![]() | Tân Hòa Tan Hoa,Tân Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 50′ 9'' | E 106° 34′ 6'' |
1621 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 41′ 13'' | E 106° 32′ 21'' |
1622 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 43′ 3'' | E 106° 39′ 20'' |
1623 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 38′ 49'' | E 106° 43′ 52'' |
1624 ![]() | Bình Thạnh Binh Thanh,Bình Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 37′ 7'' | E 106° 46′ 36'' |
1625 ![]() | Long Thạnh Long Thanh,Long Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 23′ 13'' | E 106° 54′ 44'' |
1626 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 47′ 10'' | E 106° 36′ 3'' |
1627 ![]() | Xóm Mới Xom Moi,Xóm Mới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 50′ 35'' | E 106° 34′ 57'' |
1628 ![]() | Trung Lân Trung Lan,Trung Lân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 50′ 31'' | E 106° 36′ 6'' |
1629 ![]() | Bình Thuận Binh Thuan,Bình Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 55′ 24'' | E 106° 41′ 23'' |
1630 ![]() | Bình Phước Binh Phuoc,Bình Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 55′ 5'' | E 106° 41′ 50'' |
1631 ![]() | Bình Thuận Binh Thuan,Bình Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 57′ 59'' | E 106° 42′ 25'' |
1632 ![]() | Bình Khánh Binh Khanh,Bình Khánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 47′ 36'' | E 106° 43′ 47'' |
1633 ![]() | Ga An Hòa An Hoa,An Hòa,Ga An Hoa,Ga An Hòa,Station de An Hoa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | abandoned railroad station | N 11° 5′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1634 ![]() | Trạm Chánh An Ga Chanh An,Ga Chánh An,Station de Chanh An,Tram Chanh An,Trạm Chánh An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | railroad station | N 10° 59′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1635 ![]() | Ga Phú Văn Ga Phu Van,Ga Phú Văn,Gare Phu Van,Station de Phu Van | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | railroad station | N 10° 58′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1636 ![]() | Ga Phú Trung Ga Phu Trung,Ga Phú Trung,Gare de Phu Trung,Phu Trung,Phú Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | abandoned railroad station | N 11° 4′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1637 ![]() | Ga Tân Thiết Ga Tan Thiet,Ga Tân Thiết,Gare de Tan Thiet,Gare de Tân Thiết,Station de Tan Thiet | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | railroad station | N 11° 3′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1638 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 55′ 41'' | E 106° 43′ 18'' |
1639 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 55′ 15'' | E 106° 42′ 28'' |
1640 ![]() | Bình Phước Ba Khu Binh Phuoc Ba Khu,Bình Phước Ba Khu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 58′ 28'' | E 106° 43′ 2'' |
1641 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 57′ 6'' | E 106° 44′ 26'' |
1642 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 56′ 56'' | E 106° 43′ 51'' |
1643 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 56′ 11'' | E 106° 44′ 18'' |
1644 ![]() | Công ty Sửa chữa & Mua bán Xe nâng Hoàng Gia tại Bình Dương Cong ty Sua chua & Mua ban Xe nang Hoang Gia tai Binh Duong | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An > Phường Tân Đông Hiệp | populated place population 17 | N 10° 55′ 23'' | E 106° 46′ 7'' |
1645 ![]() | Ấp Trại | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | destroyed populated place | N 11° 5′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
1646 ![]() | An Linh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 20′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1647 ![]() | Sông Chùa Rach Kinh Chua,Rạch Kinh Chùa,Song Chua,Sông Chùa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 45′ 36'' | E 106° 34′ 50'' |
1648 ![]() | Rạch Bà Hồng Rach Ba Hong,Rạch Ba Hồng,Rạch Bà Hồng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 54′ 23'' | E 106° 39′ 30'' |
1649 ![]() | Sông Rang Rach Rang,Rạch Rang,Song Rang,Sông Rang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 28′ 39'' | E 107° 2′ 57'' |
1650 ![]() | Rạch Chợ Đệm Rach Cho Dem,Rạch Chợ Đệm,Song Cho Dem | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 42′ 36'' | E 106° 37′ 5'' |