| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1601 ![]() | Ấp Bắc Lân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 48′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1602 ![]() | Ấp Ba Băng Ap Ba Bang,Xom Ba Bang,Xóm Ba Bang,Ấp Ba Băng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 21′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1603 ![]() | Ấp An Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 34′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
1604 ![]() | An Phú Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1605 ![]() | An Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 1′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1606 ![]() | An Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 7′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1607 ![]() | An Lạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 43′ 22'' | E 106° 36′ 17'' |
1608 ![]() | Tương Bình Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 0′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1609 ![]() | Trung Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 51′ 45'' | E 106° 37′ 15'' |
1610 ![]() | Rạch Tổng Thé Rach Lang The,Rach Long The,Rach Tong The,Rạch Long The,Rạch Tổng Thé | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 11° 2′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1611 ![]() | Núi Thị Vải Nui Thi Vai,Núi Thị Vải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | hill | N 10° 35′ 21'' | E 107° 5′ 30'' |
1612 ![]() | Sông Thị Tính Rach Thi Tanh,Rach Thi Tinh,Song Thi Tinh,Sông Thi Tính,Sông Thị Tính | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 11° 2′ 25'' | E 106° 36′ 16'' |
1613 ![]() | Thanh Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1614 ![]() | Thạnh Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | populated place | N 10° 48′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1615 ![]() | Thạnh My Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 46′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1616 ![]() | Kinh Thanh Đa Canal Chanh Do,Canal de Thanh Da,Kinh Thanh Da,Kinh Thanh Đa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 49′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1617 ![]() | Tân Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 44′ 13'' | E 106° 34′ 9'' |
1618 ![]() | Tân Thới Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 52′ 17'' | E 106° 39′ 6'' |
1619 ![]() | Tân Thới Tan Thoi,Tân Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 5'' | E 106° 34′ 35'' |
1620 ![]() | Tân Quí Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1621 ![]() | Tân Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 34'' | E 106° 35′ 1'' |
1622 ![]() | Tăng Nhơn Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1623 ![]() | Tân Đông Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 55′ 31'' | E 106° 45′ 59'' |
1624 ![]() | Núi Tầm Bò | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | hill | N 10° 31′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
1625 ![]() | Cửa Soi Rạp Cua Soi Rap,Cua Soirap,Cua Song Saigon,Cửa Soi Rạp,Cửa Soirạp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream mouth(s) | N 10° 24′ 19'' | E 106° 48′ 9'' |
1626 ![]() | Núi Sao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 42′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
1627 ![]() | Kênh Rạch Tra Canal du Rach Tra,Kenh Rach Tra,Kinh Rach Tra,Kinh Rạch Trà,Kênh Rạch Tra | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | section of canal | N 10° 54′ 58'' | E 106° 36′ 38'' |
1628 ![]() | Quận Phú Giáo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 19′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
1629 ![]() | Phước Sang Phuoc Sang,Phước Sang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 21′ 7'' | E 106° 46′ 17'' |
1630 ![]() | Phước Long Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 42′ 8'' | E 106° 43′ 20'' |
1631 ![]() | Phú Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 43′ 39'' | E 106° 44′ 7'' |
1632 ![]() | Phú Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 53′ 40'' | E 106° 42′ 6'' |
1633 ![]() | Trạm Chánh An Ga Chanh An,Ga Chánh An,Station de Chanh An,Tram Chanh An,Trạm Chánh An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | railroad station | N 10° 59′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1634 ![]() | Ga An Hòa An Hoa,An Hòa,Ga An Hoa,Ga An Hòa,Station de An Hoa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | abandoned railroad station | N 11° 5′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1635 ![]() | Ga Tân Thiết Ga Tan Thiet,Ga Tân Thiết,Gare de Tan Thiet,Gare de Tân Thiết,Station de Tan Thiet | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | railroad station | N 11° 3′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1636 ![]() | Ga Phú Văn Ga Phu Van,Ga Phú Văn,Gare Phu Van,Station de Phu Van | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | railroad station | N 10° 58′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1637 ![]() | Ga Phú Trung Ga Phu Trung,Ga Phú Trung,Gare de Phu Trung,Phu Trung,Phú Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | abandoned railroad station | N 11° 4′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1638 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 55′ 41'' | E 106° 43′ 18'' |
1639 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 55′ 15'' | E 106° 42′ 28'' |
1640 ![]() | Bình Phước Ba Khu Binh Phuoc Ba Khu,Bình Phước Ba Khu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 58′ 28'' | E 106° 43′ 2'' |
1641 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 57′ 6'' | E 106° 44′ 26'' |
1642 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 56′ 56'' | E 106° 43′ 51'' |
1643 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | section of populated place | N 10° 56′ 11'' | E 106° 44′ 18'' |
1644 ![]() | Công ty Sửa chữa & Mua bán Xe nâng Hoàng Gia tại Bình Dương Cong ty Sua chua & Mua ban Xe nang Hoang Gia tai Binh Duong | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An > Phường Tân Đông Hiệp | populated place population 17 | N 10° 55′ 23'' | E 106° 46′ 7'' |
1645 ![]() | Ấp Trại | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | destroyed populated place | N 11° 5′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
1646 ![]() | Kai Ko | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | abandoned populated place | N 11° 14′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
1647 ![]() | Rạch Háo Rach Hao,Rach Hoa,Rạch Háo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | tidal creek(s) | N 10° 29′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |
1648 ![]() | Sông Gò Gia Song Go Gia,Song Go Gio,Sông Gò Gia | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 31′ 37'' | E 107° 0′ 31'' |
1649 ![]() | Đồng Teu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | abandoned populated place | N 11° 18′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
1650 ![]() | Rạch Đôi Rach Doi,Rach Gioi,Rạch Đôi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 42′ 0'' | E 106° 43′ 34'' |