| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1551 ![]() | Phước Trung Phuoc Trung,Phước Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 33′ 45'' | E 107° 14′ 51'' |
1552 ![]() | Gò Cà Go Ca,Gò Cà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 30′ 15'' | E 107° 24′ 24'' |
1553 ![]() | Gò Cát Go Cat,Gò Cát | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 31′ 20'' | E 107° 22′ 25'' |
1554 ![]() | Việt Kiều Viet Kieu,Việt Kiều | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 32′ 26'' | E 107° 23′ 44'' |
1555 ![]() | Trang Định Trang Dinh,Trang Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 33′ 7'' | E 107° 28′ 5'' |
1556 ![]() | Thạch An Thach An,Thạch An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 30′ 21'' | E 107° 20′ 18'' |
1557 ![]() | Núi Nhọn Nui Nhon,Núi Nhọn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 31′ 8'' | E 107° 21′ 13'' |
1558 ![]() | Ấp B Ap B,Ấp B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 32′ 39'' | E 107° 15′ 55'' |
1559 ![]() | Ấp A Ap A,Ấp A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 32′ 22'' | E 107° 16′ 9'' |
1560 ![]() | Hiệp Hòa Hiep Hoa,Hiệp Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 28′ 46'' | E 107° 16′ 15'' |
1561 ![]() | Hải An Hai An,Hải An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 25′ 59'' | E 107° 17′ 27'' |
1562 ![]() | Bãi Dâu Bai Dau,Bãi Dâu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | beach | N 10° 22′ 13'' | E 107° 3′ 33'' |
1563 ![]() | Tân Châu Tan Chau,Tân Châu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 32′ 17'' | E 107° 10′ 25'' |
1564 ![]() | Tân Trung Tan Trung,Tân Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 33′ 51'' | E 107° 10′ 6'' |
1565 ![]() | Hải Sơn Hai Son,Hải Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 32′ 7'' | E 107° 4′ 47'' |
1566 ![]() | Phước Lộc Phuoc Loc,Phước Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 33′ 12'' | E 107° 3′ 58'' |
1567 ![]() | Ông Trịnh Ong Trinh,Ông Trịnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 33′ 55'' | E 107° 3′ 28'' |
1568 ![]() | Vạn Hạnh Van Hanh,Vạn Hạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 35′ 23'' | E 107° 3′ 17'' |
1569 ![]() | Tân Long Tan Long,Tân Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 35′ 16'' | E 107° 8′ 54'' |
1570 ![]() | Tân Ninh Tan Ninh,Tân Ninh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 35′ 56'' | E 107° 8′ 50'' |
1571 ![]() | Nhà Đỏ Nha Do,Nhà Đỏ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 27′ 15'' | E 107° 19′ 31'' |
1572 ![]() | Hải Lạc Hai Lac,Hải Lạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 23′ 49'' | E 107° 16′ 5'' |
1573 ![]() | Thị Trấn Long Hải Thi Tran Long Hai,Thị Trấn Long Hải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 23′ 43'' | E 107° 13′ 51'' |
1574 ![]() | Mỹ Thạnh My Thanh,Mỹ Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 36′ 40'' | E 107° 3′ 30'' |
1575 ![]() | Phước Lập Phuoc Lap,Phước Lập | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 38′ 22'' | E 107° 3′ 9'' |
1576 ![]() | Trảng Lớn Trang Lon,Trảng Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 38′ 36'' | E 107° 6′ 14'' |
1577 ![]() | Liên Hiệp Lien Hiep,Liên Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 43′ 32'' | E 107° 12′ 51'' |
1578 ![]() | Liên Đức Lien Duc,Liên Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 42′ 23'' | E 107° 12′ 17'' |
1579 ![]() | Liên Lộc Lien Loc,Liên Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 44′ 41'' | E 107° 14′ 33'' |
1580 ![]() | Thach Long Thach Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 41′ 58'' | E 107° 14′ 44'' |
1581 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | section of populated place | N 10° 45′ 37'' | E 106° 36′ 54'' |
1582 ![]() | Thạnh Bình Thanh Binh,Thạnh Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 56'' | E 106° 41′ 21'' |
1583 ![]() | Bình Phú Binh Phu,Bình Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 58′ 50'' | E 106° 43′ 24'' |
1584 ![]() | An Đông An Dong,An Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 53′ 52'' | E 106° 42′ 59'' |
1585 ![]() | Khu Tru Mat Khu Tru Mat | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 8′ 47'' | E 106° 48′ 50'' |
1586 ![]() | Xon Lon Xon Lon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 3′ 4'' | E 106° 50′ 55'' |
1587 ![]() | Xom Ca Dai Xom Ca Dai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 28′ 23'' | E 106° 46′ 6'' |
1588 ![]() | Phước Thới Phuoc Thoi,Phước Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 30′ 5'' | E 107° 18′ 53'' |
1589 ![]() | Lộc An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 27′ 31'' | E 107° 20′ 2'' |
1590 ![]() | Tân Hoà Hai Tan Hoa Hai,Tân Hoà Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 49′ 50'' | E 106° 34′ 39'' |
1591 ![]() | An Hòa An Hoa,An Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 4'' | E 106° 39′ 55'' |
1592 ![]() | Xóm Gò Xom Go,Xóm Gò | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 7′ 7'' | E 106° 39′ 52'' |
1593 ![]() | An Hòa An Hoa,An Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 5′ 27'' | E 106° 39′ 40'' |
1594 ![]() | Tân Bình Tan Binh,Tân Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 23′ 59'' | E 106° 43′ 48'' |
1595 ![]() | Rạch Chàm Rach Cham,Rạch Chàm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 21′ 8'' | E 106° 48′ 7'' |
1596 ![]() | Cây Cam Cay Cam,Cây Cam | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 22′ 16'' | E 106° 49′ 53'' |
1597 ![]() | Bình Thắng Binh Thang,Bình Thắng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 20′ 7'' | E 106° 49′ 17'' |
1598 ![]() | Bến Gia Viễn Ben Gia Vien,Bến Gia Viễn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 16′ 27'' | E 106° 53′ 52'' |
1599 ![]() | Cựa Gà Cua Ga,Cựa Gà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 17′ 13'' | E 106° 49′ 53'' |
1600 ![]() | Bến Trám Ben Tram,Bến Trám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 12′ 29'' | E 106° 49′ 10'' |