| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1501 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | section of populated place | N 10° 52′ 0'' | E 106° 39′ 7'' |
1502 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | section of populated place | N 10° 52′ 3'' | E 106° 38′ 37'' |
1503 ![]() | An Qưới An Quoi,An Qưới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 55′ 56'' | E 106° 39′ 41'' |
1504 ![]() | Phú Thuận Phu Thuan,Phú Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 59′ 35'' | E 106° 40′ 24'' |
1505 ![]() | Bình Thoại Binh Thoai,Bình Thoại | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 59′ 15'' | E 106° 41′ 40'' |
1506 ![]() | Bình Điền Binh Dien,Bình Điền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 59′ 2'' | E 106° 40′ 56'' |
1507 ![]() | Vinh Sơn Vinh Son,Vinh Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 58′ 32'' | E 106° 40′ 22'' |
1508 ![]() | Phú Thọ Ngoài Phu Tho Ngoai,Phú Thọ Ngoài | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 58′ 9'' | E 106° 40′ 33'' |
1509 ![]() | Hòa Thạnh Hoa Thanh,Hòa Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 58′ 23'' | E 106° 41′ 37'' |
1510 ![]() | Phú Thọ Trong Phu Tho Trong,Phú Thọ Trong | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 57′ 24'' | E 106° 39′ 47'' |
1511 ![]() | Thạnh Hòa B Thanh Hoa B,Thạnh Hòa B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 57′ 4'' | E 106° 41′ 36'' |
1512 ![]() | Thạnh Hòa A Thanh Hoa A,Thạnh Hòa A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 47'' | E 106° 41′ 37'' |
1513 ![]() | Thạnh Phú Thanh Phu,Thạnh Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 37'' | E 106° 40′ 21'' |
1514 ![]() | Thạnh Quý Thanh Quy,Thạnh Quý | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 22'' | E 106° 40′ 21'' |
1515 ![]() | Hưng Phước Hung Phuoc,Hưng Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 35'' | E 106° 41′ 34'' |
1516 ![]() | Hưng Thọ Hung Tho,Hưng Thọ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 19'' | E 106° 41′ 19'' |
1517 ![]() | An Mỹ An My,An Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 55′ 29'' | E 106° 40′ 23'' |
1518 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | section of populated place | N 10° 53′ 48'' | E 106° 41′ 11'' |
1519 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | section of populated place | N 10° 53′ 27'' | E 106° 41′ 16'' |
1520 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | section of populated place | N 10° 52′ 58'' | E 106° 41′ 11'' |
1521 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | section of populated place | N 10° 50′ 39'' | E 106° 41′ 33'' |
1522 ![]() | Cầu Cống Cau Cong,Cầu Cống | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 46′ 54'' | E 106° 42′ 52'' |
1523 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | section of populated place | N 10° 51′ 38'' | E 106° 42′ 16'' |
1524 ![]() | Phú Hội Phu Hoi,Phú Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 52′ 33'' | E 106° 42′ 27'' |
1525 ![]() | Hòa Long Hoa Long,Hòa Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 53′ 20'' | E 106° 41′ 47'' |
1526 ![]() | Long Thới Long Thoi,Long Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 53′ 43'' | E 106° 42′ 22'' |
1527 ![]() | Bình Giao Binh Giao,Bình Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 43'' | E 106° 42′ 59'' |
1528 ![]() | Hòa Lân Hoa Lan,Hòa Lân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 57′ 32'' | E 106° 42′ 15'' |
1529 ![]() | Hòa Thạnh Hoa Thanh,Hòa Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 10° 59′ 47'' | E 106° 43′ 30'' |
1530 ![]() | Long Hội Long Hoi,Long Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 10° 59′ 29'' | E 106° 43′ 52'' |
1531 ![]() | Phước Thái Phuoc Thai,Phước Thái | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 10° 59′ 24'' | E 106° 44′ 40'' |
1532 ![]() | Bình Qưới Binh Quoi,Bình Qưới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 58′ 53'' | E 106° 44′ 1'' |
1533 ![]() | Ấp Mười Ap 10,Ap Muoi,Ấp 10,Ấp Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | section of populated place | N 10° 50′ 36'' | E 106° 44′ 31'' |
1534 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | section of populated place | N 10° 45′ 8'' | E 106° 43′ 56'' |
1535 ![]() | Phú Hòa Phu Hoa,Phú Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 41′ 27'' | E 107° 30′ 2'' |
1536 ![]() | Phú Quí Phu Qui,Phú Quí | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 40′ 34'' | E 107° 28′ 38'' |
1537 ![]() | Nam Bình Nam Binh,Nam Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 24′ 59'' | E 107° 9′ 42'' |
1538 ![]() | Phước An Phuoc An,Phước An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 23′ 56'' | E 107° 7′ 39'' |
1539 ![]() | Bãi Sau Bai Sau,Bãi Sau | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | beach | N 10° 19′ 39'' | E 107° 5′ 17'' |
1540 ![]() | Tân Bang Tan Bang,Tân Bang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 44′ 15'' | E 107° 16′ 50'' |
1541 ![]() | Đạt Long Dat Long,Đạt Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 41′ 49'' | E 107° 16′ 46'' |
1542 ![]() | Tân Long Tan Long,Tân Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 41′ 14'' | E 107° 11′ 53'' |
1543 ![]() | Tân Giao Tan Giao,Tân Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 39′ 30'' | E 107° 11′ 37'' |
1544 ![]() | Vinh Hà Vinh Ha,Vinh Hà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 38′ 59'' | E 107° 15′ 57'' |
1545 ![]() | Vinh Trung Vinh Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 38′ 45'' | E 107° 17′ 20'' |
1546 ![]() | Sơn Hòa Son Hoa,Sơn Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 38′ 35'' | E 107° 19′ 1'' |
1547 ![]() | Tân Bình Tan Binh,Tân Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 38′ 39'' | E 107° 21′ 23'' |
1548 ![]() | Bình Sơn Binh Son,Bình Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 35′ 44'' | E 107° 15′ 33'' |
1549 ![]() | Quảng Tây Quang Tay,Quảng Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 34′ 50'' | E 107° 11′ 51'' |
1550 ![]() | Sông Cầu Song Cau,Sông Cầu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 34′ 6'' | E 107° 12′ 48'' |