| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1401 ![]() | Xã Long Sơn (2) Xa Ben Diep,Xa Long Son (2),Xã Ben Ðiệp,Xã Long Sơn (2) | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | destroyed populated place | N 10° 27′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
1402 ![]() | Xã Hội Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 27′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
1403 ![]() | Xã Cam Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
1404 ![]() | Vĩnh Trường Vinh Truong,Vĩnh Trường | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 0′ 53'' | E 106° 43′ 5'' |
1405 ![]() | Vĩnh Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 52′ 36'' | E 106° 42′ 31'' |
1406 ![]() | Tương Bình Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 0′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1407 ![]() | Trung Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 51′ 45'' | E 106° 37′ 15'' |
1408 ![]() | Rạch Tổng Thé Rach Lang The,Rach Long The,Rach Tong The,Rạch Long The,Rạch Tổng Thé | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 11° 2′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1409 ![]() | Núi Thị Vải Nui Thi Vai,Núi Thị Vải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | hill | N 10° 35′ 21'' | E 107° 5′ 30'' |
1410 ![]() | Sông Thị Tính Rach Thi Tanh,Rach Thi Tinh,Song Thi Tinh,Sông Thi Tính,Sông Thị Tính | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 11° 2′ 25'' | E 106° 36′ 16'' |
1411 ![]() | Thanh Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1412 ![]() | Thạnh Mỹ Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | populated place | N 10° 48′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1413 ![]() | Thạnh My Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 46′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1414 ![]() | Kinh Thanh Đa Canal Chanh Do,Canal de Thanh Da,Kinh Thanh Da,Kinh Thanh Đa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 49′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1415 ![]() | Tân Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 44′ 13'' | E 106° 34′ 9'' |
1416 ![]() | Tân Thới Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 52′ 17'' | E 106° 39′ 6'' |
1417 ![]() | Tân Thới Tan Thoi,Tân Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 5'' | E 106° 34′ 35'' |
1418 ![]() | Tân Quí Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1419 ![]() | Tân Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 34'' | E 106° 35′ 1'' |
1420 ![]() | Tăng Nhơn Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1421 ![]() | Tân Đông Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 55′ 31'' | E 106° 45′ 59'' |
1422 ![]() | Núi Tầm Bò | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | hill | N 10° 31′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
1423 ![]() | Cửa Soi Rạp Cua Soi Rap,Cua Soirap,Cua Song Saigon,Cửa Soi Rạp,Cửa Soirạp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream mouth(s) | N 10° 24′ 19'' | E 106° 48′ 9'' |
1424 ![]() | Núi Sao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 42′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
1425 ![]() | Kênh Rạch Tra Canal du Rach Tra,Kenh Rach Tra,Kinh Rach Tra,Kinh Rạch Trà,Kênh Rạch Tra | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | section of canal | N 10° 54′ 58'' | E 106° 36′ 38'' |
1426 ![]() | Láng Cà Thi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 32′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
1427 ![]() | Núi Lá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | hill | N 10° 33′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
1428 ![]() | Núi Kho | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | hill | N 10° 30′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
1429 ![]() | Hội Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 26′ 52'' | E 107° 16′ 57'' |
1430 ![]() | Hội Đồng Dện | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
1431 ![]() | Hòa Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 44′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1432 ![]() | Hat Dich | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
1433 ![]() | Núi Gióc Cầy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | hill | N 11° 6′ 0'' | E 106° 56′ 0'' |
1434 ![]() | Gia Định Gia Dinh,Gia Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | section of populated place | N 10° 48′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1435 ![]() | Đức Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
1436 ![]() | Sông Đồng Tranh Song Dong Thanh,Song Dong Tranh,Song Tranh Dong,Sông Tranh Đông,Sông Đồng Tranh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 25′ 13'' | E 106° 51′ 36'' |
1437 ![]() | Cửa Đồng Tranh Bai Dong Tranh,Cua Dong Tranh,Cửa Đồng Tranh,Kua Dong Tranch,Kua Dong Tranh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream mouth(s) | N 10° 22′ 0'' | E 106° 52′ 0'' |
1438 ![]() | Định Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 2′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1439 ![]() | Baie du Sud-Ouest Baie du Sud-Ouest,Ben Dam,Bến Đầm,Southwest Bay | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | bay | N 8° 39′ 28'' | E 106° 33′ 50'' |
1440 ![]() | An Hải An Hai,An Hải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | populated place | N 8° 40′ 36'' | E 106° 35′ 30'' |
1441 ![]() | Sở Muối So Muoi,Sở Muối | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | populated place | N 8° 40′ 22'' | E 106° 35′ 48'' |
1442 ![]() | Quận Hai Quan 2,Quan Hai,Quận 2,Quận Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | seat of a second-order administrative division | N 10° 47′ 29'' | E 106° 44′ 58'' |
1443 ![]() | Quận Chín Quan 9,Quan Chin,Quận 9,Quận Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | seat of a second-order administrative division | N 10° 50′ 22'' | E 106° 46′ 15'' |
1444 ![]() | Quận Một Quan 1,Quan Mot,Quận 1,Quận Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | seat of a second-order administrative division | N 10° 46′ 50'' | E 106° 41′ 58'' |
1445 ![]() | Quận Phú Nhuận Quan Phu Nhuan,Quận Phú Nhuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Nhuan | seat of a second-order administrative division | N 10° 47′ 41'' | E 106° 40′ 34'' |
1446 ![]() | Trần Hưng Đạo Tran Hung Dao,Trần Hưng Đạo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 36′ 52'' | E 106° 51′ 28'' |
1447 ![]() | An Hòa An Hoa,An Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 35′ 19'' | E 106° 47′ 25'' |
1448 ![]() | An Nghĩa An Nghia,An Nghĩa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 35′ 8'' | E 106° 49′ 47'' |
1449 ![]() | An Phước An Phuoc,An Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 35′ 1'' | E 106° 53′ 1'' |
1450 ![]() | Thạnh Bình Thanh Binh,Thạnh Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 31′ 8'' | E 106° 57′ 11'' |