| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1351 ![]() | Ông Yệm Ong Yem,Xom Ong Yem,Xóm Ong Yem,Ông Yệm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | abandoned populated place | N 11° 11′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1352 ![]() | Núi Ông Trịnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | hill | N 10° 34′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
1353 ![]() | Nước Vàng Nuoc Vang,Nước Vàng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 19′ 27'' | E 106° 49′ 27'' |
1354 ![]() | Suối Nước Trong Rach Nuoc Trong,Suoi Nuoc Trong,Suoi Trong,Suối Nước Trong | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | stream | N 11° 15′ 34'' | E 106° 45′ 22'' |
1355 ![]() | Núi Nứa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 37′ 0'' | E 107° 19′ 0'' |
1356 ![]() | Núi Nhân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 39′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
1357 ![]() | Đồn Điền Nguyễn Đinh Quát Concession Halle,Concession Hallet,Don Dien Hallet,Don Dien Nguyen Dinh Quat,Đồn Điền Nguyễn Đinh Qu... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | estate(s) | N 11° 14′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1358 ![]() | Núi Nghe | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 36′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |
1359 ![]() | Suối Lồ Ô Nhỏ Suoi Lo O,Suoi Lo O Nho,Suoi Lo O Nho Lon,Suối Lồ Ô Nhỏ,Suối Lồ Ồ Nhỏ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 29′ 48'' | E 107° 22′ 31'' |
1360 ![]() | Long Thạnh Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
1361 ![]() | Sông Lòng Tàu Don-nai River,Fuok Binh Kiang,Song Long Tao,Song Long Tau,Sông Long Tào,Sông Lòng Tàu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 28′ 18'' | E 106° 56′ 23'' |
1362 ![]() | Long Lễ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 31′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
1363 ![]() | Núi Lê | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 44′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
1364 ![]() | Xóm Xoai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 8′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1365 ![]() | Xóm Xã Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
1366 ![]() | Xóm Trương Quít | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 30′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
1367 ![]() | Xóm Trùm Tháp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1368 ![]() | Xóm Trai Đèn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 31′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
1369 ![]() | Xóm Thuộc Nghĩa Thuoc Nghia,Xom Thuoc Nghia,Xóm Thuộc Nghĩa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | destroyed populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
1370 ![]() | Xóm Thù Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 44′ 16'' | E 106° 44′ 59'' |
1371 ![]() | Xóm Tà Lang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 38′ 0'' | E 107° 24′ 0'' |
1372 ![]() | Xóm Rạch Ngang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 43′ 34'' | E 106° 39′ 23'' |
1373 ![]() | Xóm Phước Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 43′ 41'' | E 106° 41′ 2'' |
1374 ![]() | Xóm Phước Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 43′ 7'' | E 106° 41′ 15'' |
1375 ![]() | Xóm Ông Phùng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1376 ![]() | Xóm Ông Đội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
1377 ![]() | Xóm Ông Đội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 44′ 55'' | E 106° 41′ 32'' |
1378 ![]() | Xóm Ông Đô | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 47′ 38'' | E 106° 44′ 27'' |
1379 ![]() | Xóm Mỹ Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
1380 ![]() | Xóm Lý Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 27′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
1381 ![]() | Xóm Hương Phùng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 6′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1382 ![]() | Xóm Gò Rùa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1383 ![]() | Xóm Giồng Trầu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 47′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1384 ![]() | Xóm Dữa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 37′ 0'' | E 107° 3′ 0'' |
1385 ![]() | Xóm Đồn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1386 ![]() | Xóm Đội Bảy Ti | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 48′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
1387 ![]() | Xóm Đèn Xom Den,Xóm Đèn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 4′ 5'' | E 106° 49′ 36'' |
1388 ![]() | Xóm Dầu Bình Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1389 ![]() | Xóm Chợ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
1390 ![]() | Xóm Cây Sanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 0′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1391 ![]() | Xóm Bưng Tre | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 55′ 0'' |
1392 ![]() | Xóm Bưng Đìa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1393 ![]() | Xóm Bưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 11′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1394 ![]() | Xóm Bẩy Giớn Bay Gion,Xom Bay Gion,Xóm Bẩy Giớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1395 ![]() | Xóm Bà Chà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 8′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
1396 ![]() | Xóm Ba Cây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 34′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1397 ![]() | Xóm Ấp Chanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1398 ![]() | Xã Vĩnh Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
1399 ![]() | Xã Thừa Tích | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
1400 ![]() | Xã Thắng Nhí | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 23′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |