| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1301 ![]() | Vĩnh Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 52′ 12'' | E 106° 42′ 23'' |
1302 ![]() | An Phú Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 51′ 15'' | E 106° 42′ 6'' |
1303 ![]() | Đồng Chay | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | populated place | N 10° 49′ 26'' | E 106° 44′ 39'' |
1304 ![]() | Tân Hưng Tan Hung,Tân Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 51′ 33'' | E 106° 38′ 6'' |
1305 ![]() | Tiền Lân Tien Lan,Tiền Lân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 50′ 15'' | E 106° 35′ 58'' |
1306 ![]() | Gò May | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 49′ 10'' | E 106° 36′ 25'' |
1307 ![]() | Bình Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 47′ 3'' | E 106° 36′ 4'' |
1308 ![]() | Bình Quới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 47′ 50'' | E 106° 35′ 17'' |
1309 ![]() | Bình Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 41′ 56'' | E 106° 37′ 8'' |
1310 ![]() | Tân Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 45′ 5'' | E 106° 35′ 53'' |
1311 ![]() | Tấn Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 45′ 41'' | E 106° 34′ 49'' |
1312 ![]() | Thạnh Mỹ Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 45′ 48'' | E 106° 45′ 29'' |
1313 ![]() | Đông Hưng Thuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 50′ 29'' | E 106° 37′ 15'' |
1314 ![]() | Xóm Bến Tông An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | populated place | N 10° 50′ 28'' | E 106° 40′ 54'' |
1315 ![]() | Âp Đông Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | populated place | N 10° 49′ 15'' | E 106° 41′ 46'' |
1316 ![]() | Đông Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 23'' | E 106° 39′ 11'' |
1317 ![]() | Lang Khoa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 10'' | E 106° 40′ 53'' |
1318 ![]() | Lan Nhút | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 53′ 54'' | E 106° 40′ 0'' |
1319 ![]() | Bình Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 50'' | E 106° 40′ 2'' |
1320 ![]() | Bình Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 55′ 33'' | E 106° 41′ 22'' |
1321 ![]() | Bình Gôi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 55′ 15'' | E 106° 40′ 41'' |
1322 ![]() | Xóm Tu Duoc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 45′ 49'' | E 106° 44′ 33'' |
1323 ![]() | Xóm Thu Ban Deu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 46′ 6'' | E 106° 49′ 48'' |
1324 ![]() | Núi Vung May | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | hill | N 10° 22′ 30'' | E 107° 4′ 0'' |
1325 ![]() | Baie du Sud-Ouest Baie du Sud-Ouest,Ben Dam,Bến Đầm,Southwest Bay | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | bay | N 8° 39′ 28'' | E 106° 33′ 50'' |
1326 ![]() | Núi Châu Viên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | hill | N 10° 24′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
1327 ![]() | Chánh Long Chanh Long,Chánh Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 3′ 52'' | E 106° 41′ 59'' |
1328 ![]() | Kinh Cây Khô Canal du Cay Kho,Kinh Cay Khe,Kinh Cay Kho,Kinh Cây Khô | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 41′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1329 ![]() | Cầu Rạch No | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
1330 ![]() | Cầu Mương Chuôi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1331 ![]() | Cầu Dịnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 4′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1332 ![]() | Bancs de Cần Giờ Banc Can Gio,Bancs de Can Gio,Bancs de Cần Giờ,Bassok Bank,Kangio Banks | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | tidal flat(s) | N 10° 22′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
1333 ![]() | Búng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1334 ![]() | Bình Trị Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 45′ 37'' | E 106° 35′ 53'' |
1335 ![]() | Bình Tr | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1336 ![]() | Bình Nhâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1337 ![]() | Bình Hưng Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 47′ 47'' | E 106° 36′ 29'' |
1338 ![]() | Bình Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1339 ![]() | Bàu Mang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 107° 26′ 0'' |
1340 ![]() | Bào Phung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 14′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
1341 ![]() | Hauts-fonds de Ba Ké Ba Ke Shoals,Ba Ké Shoals,Haut Fonds de Ba Ke,Hauts-fonds de Ba Ke,Hauts-fonds de Ba Ké | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | reef(s) | N 10° 23′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
1342 ![]() | Ấp Xuân Khai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 33′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
1343 ![]() | Ấp Xa Bang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
1344 ![]() | Ấp Vĩnh Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 35′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1345 ![]() | Ấp Thừa Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1346 ![]() | Ấp Tây Ap Tay,Ấp Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 31′ 12'' | E 107° 12′ 20'' |
1347 ![]() | Núi Sao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 42′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
1348 ![]() | Kênh Rạch Tra Canal du Rach Tra,Kenh Rach Tra,Kinh Rach Tra,Kinh Rạch Trà,Kênh Rạch Tra | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | section of canal | N 10° 54′ 58'' | E 106° 36′ 38'' |
1349 ![]() | Quận Phú Giáo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 19′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
1350 ![]() | Phước Sang Phuoc Sang,Phước Sang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 21′ 7'' | E 106° 46′ 17'' |