| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1251 ![]() | Ấp Bến Cây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 28′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
1252 ![]() | Ấp Bến Cầu Ap Ben Cau,Xom Dong So,Xóm Dong So,Ấp Bến Cầu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | destroyed populated place | N 11° 12′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1253 ![]() | Ấp Bà Tiến | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 43′ 55'' | E 106° 36′ 32'' |
1254 ![]() | Ấp Bắc Lân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 48′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1255 ![]() | Ấp Ba Băng Ap Ba Bang,Xom Ba Bang,Xóm Ba Bang,Ấp Ba Băng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 21′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1256 ![]() | Ấp An Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 34′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
1257 ![]() | An Phú Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1258 ![]() | An Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 1′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1259 ![]() | An Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 7′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1260 ![]() | An Lạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 43′ 22'' | E 106° 36′ 17'' |
1261 ![]() | Haut de l’Est | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | point | N 10° 35′ 0'' | E 106° 51′ 35'' |
1262 ![]() | Xã Thang Tam | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 20′ 15'' | E 107° 5′ 30'' |
1263 ![]() | Tân Tạo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 45′ 0'' | E 106° 34′ 34'' |
1264 ![]() | Tân Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 44′ 40'' | E 106° 35′ 6'' |
1265 ![]() | Xóm Hòa Dông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | populated place | N 10° 44′ 24'' | E 106° 37′ 21'' |
1266 ![]() | Câu An Lac | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 43′ 35'' | E 106° 36′ 2'' |
1267 ![]() | An Phú Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 41′ 42'' | E 106° 36′ 22'' |
1268 ![]() | Xóm Đông Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | populated place | N 10° 42′ 41'' | E 106° 37′ 9'' |
1269 ![]() | Xóm Châu Tối | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | populated place | N 10° 42′ 8'' | E 106° 37′ 1'' |
1270 ![]() | An Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 42′ 48'' | E 106° 36′ 17'' |
1271 ![]() | Xóm Phú Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | populated place | N 10° 43′ 2'' | E 106° 37′ 11'' |
1272 ![]() | Xóm Phong Thuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 43′ 4'' | E 106° 39′ 17'' |
1273 ![]() | Tân Hòa Tan Hoa,Tân Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 20'' | E 106° 35′ 45'' |
1274 ![]() | Trung Dông Trung Dong,Trung Dông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 53′ 30'' | E 106° 36′ 35'' |
1275 ![]() | Lan Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 3'' | E 106° 38′ 1'' |
1276 ![]() | Đông Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 41'' | E 106° 37′ 29'' |
1277 ![]() | Thới Tam Thôn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 53′ 23'' | E 106° 38′ 5'' |
1278 ![]() | Trung Chánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 52′ 25'' | E 106° 36′ 58'' |
1279 ![]() | Tân Xùân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 52′ 13'' | E 106° 36′ 5'' |
1280 ![]() | Vĩnh Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 52′ 12'' | E 106° 42′ 23'' |
1281 ![]() | An Phú Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 51′ 15'' | E 106° 42′ 6'' |
1282 ![]() | Đồng Chay | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | populated place | N 10° 49′ 26'' | E 106° 44′ 39'' |
1283 ![]() | Tân Hưng Tan Hung,Tân Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 51′ 33'' | E 106° 38′ 6'' |
1284 ![]() | Tiền Lân Tien Lan,Tiền Lân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 50′ 15'' | E 106° 35′ 58'' |
1285 ![]() | Gò May | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 49′ 10'' | E 106° 36′ 25'' |
1286 ![]() | Bình Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 47′ 3'' | E 106° 36′ 4'' |
1287 ![]() | Bình Quới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 47′ 50'' | E 106° 35′ 17'' |
1288 ![]() | Bình Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 41′ 56'' | E 106° 37′ 8'' |
1289 ![]() | Tân Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 45′ 5'' | E 106° 35′ 53'' |
1290 ![]() | Tấn Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 45′ 41'' | E 106° 34′ 49'' |
1291 ![]() | Thạnh Mỹ Lợi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 45′ 48'' | E 106° 45′ 29'' |
1292 ![]() | Đông Hưng Thuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 50′ 29'' | E 106° 37′ 15'' |
1293 ![]() | Xóm Bến Tông An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | populated place | N 10° 50′ 28'' | E 106° 40′ 54'' |
1294 ![]() | Âp Đông Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | populated place | N 10° 49′ 15'' | E 106° 41′ 46'' |
1295 ![]() | Đông Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 23'' | E 106° 39′ 11'' |
1296 ![]() | Lang Khoa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 10'' | E 106° 40′ 53'' |
1297 ![]() | Lan Nhút | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 53′ 54'' | E 106° 40′ 0'' |
1298 ![]() | Bình Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 50'' | E 106° 40′ 2'' |
1299 ![]() | Bình Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 55′ 33'' | E 106° 41′ 22'' |
1300 ![]() | Bình Gôi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 55′ 15'' | E 106° 40′ 41'' |