| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1251 ![]() | Xóm Thù Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 44′ 16'' | E 106° 44′ 59'' |
1252 ![]() | Xóm Tà Lang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 38′ 0'' | E 107° 24′ 0'' |
1253 ![]() | Xóm Rạch Ngang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 43′ 34'' | E 106° 39′ 23'' |
1254 ![]() | Xóm Phước Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 43′ 41'' | E 106° 41′ 2'' |
1255 ![]() | Xóm Phước Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 43′ 7'' | E 106° 41′ 15'' |
1256 ![]() | Xóm Ông Phùng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1257 ![]() | Xóm Ông Đội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
1258 ![]() | Xóm Ông Đội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 44′ 55'' | E 106° 41′ 32'' |
1259 ![]() | Xóm Ông Đô | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 47′ 38'' | E 106° 44′ 27'' |
1260 ![]() | Xóm Mỹ Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
1261 ![]() | Xóm Lý Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 27′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
1262 ![]() | Xóm Hương Phùng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 6′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1263 ![]() | Xóm Gò Rùa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1264 ![]() | Xóm Giồng Trầu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | populated place | N 10° 47′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1265 ![]() | Xóm Dữa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 37′ 0'' | E 107° 3′ 0'' |
1266 ![]() | Xóm Đồn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Bến Cát | populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1267 ![]() | Xóm Đội Bảy Ti | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 48′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
1268 ![]() | Xóm Đèn Xom Den,Xóm Đèn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 4′ 5'' | E 106° 49′ 36'' |
1269 ![]() | Xóm Dầu Bình Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1270 ![]() | Xóm Chợ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
1271 ![]() | Xóm Cây Sanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 0′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1272 ![]() | Xóm Bưng Tre | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 55′ 0'' |
1273 ![]() | Xóm Bưng Đìa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1274 ![]() | Xóm Bưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 11′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1275 ![]() | Xóm Bẩy Giớn Bay Gion,Xom Bay Gion,Xóm Bẩy Giớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1276 ![]() | Xóm Bà Chà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 8′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
1277 ![]() | Xóm Ba Cây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 34′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1278 ![]() | Xóm Ấp Chanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1279 ![]() | Xã Vĩnh Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
1280 ![]() | Xã Thừa Tích | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
1281 ![]() | Xã Thắng Nhí | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 23′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
1282 ![]() | Xã Long Sơn (2) Xa Ben Diep,Xa Long Son (2),Xã Ben Ðiệp,Xã Long Sơn (2) | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | destroyed populated place | N 10° 27′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
1283 ![]() | Xã Hội Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | populated place | N 10° 27′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
1284 ![]() | Xã Cam Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
1285 ![]() | Vĩnh Trường Vinh Truong,Vĩnh Trường | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 0′ 53'' | E 106° 43′ 5'' |
1286 ![]() | Vĩnh Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 52′ 36'' | E 106° 42′ 31'' |
1287 ![]() | Haut de l’Est | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | point | N 10° 35′ 0'' | E 106° 51′ 35'' |
1288 ![]() | Xã Thang Tam | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 20′ 15'' | E 107° 5′ 30'' |
1289 ![]() | Tân Tạo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 45′ 0'' | E 106° 34′ 34'' |
1290 ![]() | Tân Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 44′ 40'' | E 106° 35′ 6'' |
1291 ![]() | Xóm Hòa Dông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | populated place | N 10° 44′ 24'' | E 106° 37′ 21'' |
1292 ![]() | Câu An Lac | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 43′ 35'' | E 106° 36′ 2'' |
1293 ![]() | An Phú Tây | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 41′ 42'' | E 106° 36′ 22'' |
1294 ![]() | Xóm Đông Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | populated place | N 10° 42′ 41'' | E 106° 37′ 9'' |
1295 ![]() | Xóm Châu Tối | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | populated place | N 10° 42′ 8'' | E 106° 37′ 1'' |
1296 ![]() | An Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | populated place | N 10° 42′ 48'' | E 106° 36′ 17'' |
1297 ![]() | Xóm Phú Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | populated place | N 10° 43′ 2'' | E 106° 37′ 11'' |
1298 ![]() | Xóm Phong Thuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 43′ 4'' | E 106° 39′ 17'' |
1299 ![]() | Tân Hòa Tan Hoa,Tân Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 54′ 20'' | E 106° 35′ 45'' |
1300 ![]() | Trung Dông Trung Dong,Trung Dông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 53′ 30'' | E 106° 36′ 35'' |