| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1101 ![]() | Xóm Rạch Đá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1102 ![]() | Xóm Quạt | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 21′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1103 ![]() | Xóm Nhà Thờ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1104 ![]() | Xóm Mương Đào | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 10′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1105 ![]() | Xóm Mới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | populated place | N 10° 51′ 9'' | E 106° 40′ 6'' |
1106 ![]() | Xóm Mơi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 18′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1107 ![]() | Xóm Mía | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 13′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
1108 ![]() | Xóm Mật Cật | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1109 ![]() | Xóm Dưới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 28′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1110 ![]() | Xóm Dứa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1111 ![]() | Xóm Chuối | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 43′ 53'' | E 106° 39′ 27'' |
1112 ![]() | Xóm Chiếu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | populated place | N 10° 46′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1113 ![]() | Xóm Cha Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1114 ![]() | Xóm Cà Tông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 14′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1115 ![]() | Xóm Bò | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 28′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1116 ![]() | Xóm Bến Tranh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 12′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1117 ![]() | Xóm Bến Bông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 12′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1118 ![]() | Xóm Bàu Sen | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1119 ![]() | Xóm Bàu Rộng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1120 ![]() | Xá Thânh An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 12′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1121 ![]() | Xã Mách | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 20′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
1122 ![]() | Rạch Van Thanh Rach Ben Da,Rach Van Thanh,Rach Vang Thanh,Rạch Van Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 47′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1123 ![]() | Sông Vàm Sát Rach Vam Sat,Song Vam Sat,Soui Vam Sat,Sông Vàm Sát | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 27′ 2'' | E 106° 51′ 26'' |
1124 ![]() | Thành Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 24′ 0'' | E 106° 56′ 0'' |
1125 ![]() | Thái Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
1126 ![]() | Tân Sơn Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
1127 ![]() | Tân Nhựt | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 42′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1128 ![]() | Tân Nhiều | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1129 ![]() | Tân Kiên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 43′ 28'' | E 106° 35′ 25'' |
1130 ![]() | Tân Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 2′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1131 ![]() | Tân Điền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 47′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
1132 ![]() | Tân An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 1′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1133 ![]() | Tân An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 44′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1134 ![]() | Sư My | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 19′ 0'' | E 106° 51′ 0'' |
1135 ![]() | Hưng Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1136 ![]() | Hiêp Bình Xá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 51′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1137 ![]() | Gò Sao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 52′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1138 ![]() | Gò Công | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
1139 ![]() | Đường Làng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 13′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1140 ![]() | Kinh Đôi Canal de Doublement,Canal de Doublenient,Kinh Doi,Kinh Đôi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 45′ 4'' | E 106° 41′ 2'' |
1141 ![]() | Núi Dất | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | hill | N 11° 28′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1142 ![]() | Đa Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1143 ![]() | Núi Đá Dưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | hill | N 10° 27′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
1144 ![]() | Hung Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 40′ 4'' | E 106° 37′ 24'' |
1145 ![]() | Bến Đầm Ben GJam,Bến Đầm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | populated place | N 8° 38′ 35'' | E 106° 34′ 48'' |
1146 ![]() | Bình Chiểu Binh Chieu,Bình Chiểu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 52′ 36'' | E 106° 44′ 4'' |
1147 ![]() | Khiết Tâm Khiet Tam,Khiết Tâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 52′ 37'' | E 106° 44′ 41'' |
1148 ![]() | Tam Hải Tam Hai,Tam Hải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 52′ 9'' | E 106° 44′ 19'' |
1149 ![]() | Phú Châu Phu Chau,Phú Châu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 51′ 43'' | E 106° 44′ 23'' |
1150 ![]() | Tam Hà Tam Ha,Tam Hà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 51′ 35'' | E 106° 44′ 27'' |