| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1001 ![]() | Ấp Trảng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1002 ![]() | Ấp Miểu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 58′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1003 ![]() | Thái Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1004 ![]() | Phước Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1005 ![]() | Phú Hộp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 1′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
1006 ![]() | Hưng Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1007 ![]() | Hiêp Bình Xá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 51′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1008 ![]() | Gò Sao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 52′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1009 ![]() | Gò Công | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
1010 ![]() | Đường Làng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 13′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1011 ![]() | Kinh Đôi Canal de Doublement,Canal de Doublenient,Kinh Doi,Kinh Đôi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | canal | N 10° 45′ 4'' | E 106° 41′ 2'' |
1012 ![]() | Núi Dất | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | hill | N 11° 28′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1013 ![]() | Đa Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
1014 ![]() | Núi Đá Dưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | hill | N 10° 27′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
1015 ![]() | Coconut Bay Baie des Cocotiers,Cocoanut Bay,Coconut Bay | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | bay | N 10° 20′ 43'' | E 107° 4′ 13'' |
1016 ![]() | Núi Chùa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | hill | N 11° 18′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1017 ![]() | Chợ Mới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 51′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1018 ![]() | Chợ Giữa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
1019 ![]() | Chợ Đệm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
1020 ![]() | Chánh Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 44′ 20'' | E 106° 40′ 40'' |
1021 ![]() | Cẩm Sô | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 20′ 0'' | E 106° 55′ 0'' |
1022 ![]() | Xóm Tra Gình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 16′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1023 ![]() | Xóm Rạch Đá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1024 ![]() | Xóm Quạt | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 21′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1025 ![]() | Xóm Nhà Thờ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
1026 ![]() | Xóm Mương Đào | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 10′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1027 ![]() | Xóm Mới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | populated place | N 10° 51′ 9'' | E 106° 40′ 6'' |
1028 ![]() | Xóm Mơi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 18′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1029 ![]() | Xóm Mía | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 13′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
1030 ![]() | Xóm Mật Cật | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1031 ![]() | Xóm Dưới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 28′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1032 ![]() | Xóm Dứa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1033 ![]() | Xóm Chuối | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 43′ 53'' | E 106° 39′ 27'' |
1034 ![]() | Xóm Chiếu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | populated place | N 10° 46′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
1035 ![]() | Xóm Cha Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1036 ![]() | Xóm Cà Tông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 14′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
1037 ![]() | Xóm Bò | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 28′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1038 ![]() | Xóm Bến Tranh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 12′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1039 ![]() | Xóm Bến Bông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 12′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1040 ![]() | Xóm Bàu Sen | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1041 ![]() | Xóm Bàu Rộng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1042 ![]() | Xá Thânh An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 12′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1043 ![]() | Xã Mách | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 20′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
1044 ![]() | Rạch Van Thanh Rach Ben Da,Rach Van Thanh,Rach Vang Thanh,Rạch Van Thanh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 47′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1045 ![]() | Mũi Do Cao Trang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | cape | N 10° 21′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
1046 ![]() | Hiêp Bình Xá | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 49′ 56'' | E 106° 42′ 51'' |
1047 ![]() | Tân Kiều | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | populated place | N 10° 41′ 46'' | E 106° 36′ 24'' |
1048 ![]() | Tân Phong | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 51′ 12'' | E 106° 38′ 26'' |
1049 ![]() | Bà Thôn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 52′ 35'' | E 106° 40′ 1'' |
1050 ![]() | An Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 52′ 19'' | E 106° 40′ 0'' |