| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2314 records found for "Ho Chi Minh City" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
101 ![]() | Lai Khê Ap Lai Khe,Lai Khe,Lai Khê,Ấp Lai Khê | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 11′ 53'' | E 106° 36′ 58'' |
102 ![]() | Phú Thọ Hòa Phu Tho,Phu Tho Hoa,Phú Thọ Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District | populated place | N 10° 46′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
103 ![]() | Nhà Bè Lazaret,Nha Be,Nha Bè,Nhà Bè | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | seat of a second-order administrative division population 17,264 | N 10° 41′ 48'' | E 106° 44′ 25'' |
104 ![]() | Les Deux Frères Deux Freres,Deux Frères,Les Deaux Freres,Les Deaux Frères,Les Deux Freres,Les Deux Frères,The Brothe... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | islands | N 8° 35′ 35'' | E 106° 7′ 1'' |
105 ![]() | Cape Saint James Cap Saint-Jacques,Cape Saint James,Mui Nghinh Phong,Mui O Cap,Mui Vung Tau,Mũi Nghinh Phong,Mũi Vũng... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | cape | N 10° 19′ 13'' | E 107° 5′ 0'' |
106 ![]() | Hòn Trứng Nhỏ Hon Trung Nho,Hong Trung Nho,Hòn Trứng Nhỏ,Ilot Aride,Îlot Aride | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 34′ 40'' | E 106° 5′ 19'' |
107 ![]() | Hòn Tre Nhỏ Hon Tae Niao,Hon Tai Nho,Hon Thre Nho,Hon Tre Nho,Hòn Tre Nhỏ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | island | N 8° 44′ 11'' | E 106° 35′ 13'' |
108 ![]() | Tân An Tan An,Tuong An,Tân An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | locality | N 11° 2′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
109 ![]() | Hòn Tài Lớn Hon Tai,Hon Tai Lon,Hon Tai-leung,Hòn Tài,Hòn Tài Lón,Hòn Tài Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 38′ 8'' | E 106° 37′ 51'' |
110 ![]() | Mũi Tà Bê East Point,Mui Konshim,Mui Ta Be,Mũi Tà Bê,Pointe Con Chim | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | point | N 8° 41′ 54'' | E 106° 39′ 1'' |
111 ![]() | Mũi Kỳ Vân Cap Ti Oan,Cap Tiwan,Cap Tuoan,Cape Ti Wan,Cape Tiwan,Mui Ky Van,Mũi Kỳ Vân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | point | N 10° 22′ 46'' | E 107° 15′ 15'' |
112 ![]() | Mũi Đông Bắc Mui Dong Bac,Mũi Đông Bắc,Northeast Pointe,Pointe Dai Mui,Pointe du Nord-Est | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | point | N 8° 45′ 23'' | E 106° 40′ 0'' |
113 ![]() | Núi Đất Nui Dat,Núi Đất | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 34′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
114 ![]() | Cai Mep International Terminal | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | port | N 10° 30′ 50'' | E 107° 0′ 58'' |
115 ![]() | Cat Lai Port Cat Lai Port | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | port | N 10° 45′ 30'' | E 106° 47′ 4'' |
116 ![]() | Khu Chế Xuất Linh Trung Hai Khu Che Xuat Linh Trung 2,Khu Che Xuat Linh Trung Hai,Khu Chế Xuất Linh Trung 2,Khu Chế Xuất Linh Tr... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | industrial area | N 10° 53′ 21'' | E 106° 43′ 17'' |
117 ![]() | Xã Lê Minh Xuân Xa Le Minh Xuan,Xã Lê Minh Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Lê Minh Xuân | third-order administrative division | N 10° 45′ 15'' | E 106° 31′ 32'' |
118 ![]() | Xã Minh Hòa Xa Minh Hoa,Xã Minh Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng > Xã Minh Hòa | third-order administrative division | N 11° 27′ 17'' | E 106° 26′ 59'' |
119 ![]() | Xã Minh Tân Xa Minh Tan,Xã Minh Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng > Xã Minh Tân | third-order administrative division | N 11° 24′ 2'' | E 106° 28′ 8'' |
120 ![]() | Ấp Giáp Minh Ap Giap Minh,Giap Minh,Xom Giap Minh,Ấp Giáp Minh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 27′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
121 ![]() | Ho Chi Minh Vict Port | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | port | N 10° 46′ 13'' | E 106° 44′ 20'' |
122 ![]() | Hồ Lồ Ô Ho Lo O,Hồ Lồ Ô | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 33′ 26'' | E 107° 19′ 32'' |
123 ![]() | Hồ Suối Môn Ho Suoi Mon,Hồ Suối Môn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 33′ 11'' | E 107° 16′ 52'' |
124 ![]() | Hồ Đá Bàng Ho Da Bang,Hồ Đá Bàng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 33′ 29'' | E 107° 15′ 6'' |
125 ![]() | Hồ Kim Long Ho Kim Long,Hồ Kim Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 41′ 48'' | E 107° 12′ 24'' |
126 ![]() | Hồ Suối Rao Ho Suoi Rao,Hồ Suối Rao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 35′ 29'' | E 107° 19′ 14'' |
127 ![]() | Hồ Sông Kinh Ho Song Kinh,Hồ Sông Kinh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 30′ 44'' | E 107° 24′ 32'' |
128 ![]() | Hồ Xuyên Mộc Ho Xuyen Moc,Hồ Xuyên Mộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 32′ 23'' | E 107° 24′ 8'' |
129 ![]() | Hồ Cần Nôm Ho Can Nom,Hồ Cần Nôm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 11° 14′ 4'' | E 106° 24′ 41'' |
130 ![]() | Hồ Suối Bông Trang Ho Suoi Bong Trang,Hồ Suối Bông Trang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 11° 10′ 59'' | E 106° 41′ 5'' |
131 ![]() | Hồ Đá Bàn Ho Da Ban,Hồ Đá Bàn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 11° 7′ 18'' | E 106° 51′ 29'' |
132 ![]() | Côn Sơn Island Con Lon,Con Lon Island,Con Son Island,Côn Lôn,Côn Lôn Island,Côn Sơn Island,VCS | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | island | N 8° 41′ 52'' | E 106° 36′ 6'' |
133 ![]() | Bà Rịa Ba Ria,Bà Rịa,Phuoc Le,Phước Lễ,Xa Phuoc Le,Xã Phước Lễ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 30′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
134 ![]() | Thị Trấn Đất Đỏ Phuoc Tho,Thi Tran Dat Do,Thị Trấn Đất Đỏ,Xa Phuoc Tho,Xã Phước Thọ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District | seat of a second-order administrative division population 20,187 | N 10° 29′ 27'' | E 107° 16′ 12'' |
135 ![]() | An Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | area | N 10° 56′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
136 ![]() | Hòn Câu Hon Cau,Hon Kau,Hòn Câu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 41′ 23'' | E 106° 44′ 27'' |
137 ![]() | Réserve Forestière de Cachuc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | forest reserve | N 11° 8′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
138 ![]() | Hòn Trứng Lớn Hon Trung Lon,Hòn Trứng Lớn,Ilot Boise,Îlot Boisé | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 36′ 31'' | E 106° 8′ 38'' |
139 ![]() | Hòn Tre Lớn Hon Tre,Hon Tre Lon,Hòn Tre Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 42′ 25'' | E 106° 32′ 35'' |
140 ![]() | Vuon Tao Dan | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | park | N 10° 46′ 30'' | E 106° 41′ 29'' |
141 ![]() | ICD Sotrans | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | port | N 10° 49′ 22'' | E 106° 45′ 25'' |
142 ![]() | Xã Đa Phước Xa Da Phuoc,Xã Đa Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 39′ 38'' | E 106° 39′ 33'' |
143 ![]() | Xã Phước Lộc Xa Phuoc Loc,Xã Phước Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 41′ 48'' | E 106° 41′ 0'' |
144 ![]() | Xã Long Thới Xa Long Thoi,Xã Long Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 39′ 10'' | E 106° 43′ 31'' |
145 ![]() | Phường Tân Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 44′ 29'' | E 106° 41′ 49'' |
146 ![]() | Phường Phú Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 43′ 29'' | E 106° 44′ 27'' |
147 ![]() | Phường Long Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 22'' | E 106° 51′ 35'' |
148 ![]() | Phường An Lạc Phuong An Lac,Phường An Lạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 43′ 17'' | E 106° 36′ 41'' |
149 ![]() | Xã Trung An Xa Trung An,Xã Trung An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 0′ 24'' | E 106° 35′ 24'' |
150 ![]() | Xã Tân Hiệp Xa Tan Hiep,Xã Tân Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 54′ 28'' | E 106° 35′ 20'' |