| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1969 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
651 ![]() | Xã Phú Cường Xa Phu Cuong,Xã Phú Cường | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Phú Cường | third-order administrative division | N 21° 12′ 21'' | E 105° 47′ 30'' |
652 ![]() | Xã Đức Hòa Xa Duc Hoa,Xã Đức Hòa | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Đức Hòa | third-order administrative division | N 21° 13′ 46'' | E 105° 52′ 49'' |
653 ![]() | Xã Bắc Hồng Xa Bac Hong,Xã Bắc Hồng | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Bắc Hồng | third-order administrative division | N 21° 10′ 35'' | E 105° 48′ 12'' |
654 ![]() | Xã Nam Hồng Xa Nam Hong,Xã Nam Hồng | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Nam Hồng | third-order administrative division | N 21° 9′ 48'' | E 105° 47′ 5'' |
655 ![]() | Xã Tầm Xá Xa Tam Xa,Xã Tầm Xá | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Tầm Xá | third-order administrative division | N 21° 5′ 40'' | E 105° 50′ 0'' |
656 ![]() | Xã Việt Hùng Xa Viet Hung,Xã Việt Hùng | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Việt Hùng | third-order administrative division | N 21° 8′ 16'' | E 105° 52′ 40'' |
657 ![]() | Xã Minh Khai Xa Minh Khai,Xã Minh Khai | Vietnam, Hanoi Bac Tu Liem > Xã Minh Khai | third-order administrative division | N 21° 3′ 36'' | E 105° 44′ 45'' |
658 ![]() | Xã Trung Văn Xa Trung Van,Xã Trung Văn | Vietnam, Hanoi Quận Nam Từ Liêm > Xã Trung Văn | third-order administrative division | N 20° 59′ 30'' | E 105° 46′ 59'' |
659 ![]() | Xã Yên Thường Xa Yen Thuong,Xã Yên Thường | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Yên Thường | third-order administrative division | N 21° 6′ 23'' | E 105° 54′ 52'' |
660 ![]() | Xã Kim Sơn Xa Kim Son,Xã Kim Sơn | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Kim Sơn | third-order administrative division | N 21° 1′ 27'' | E 105° 59′ 24'' |
661 ![]() | Xã Phú Thị Xa Phu Thi,Xã Phú Thị | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Phú Thị | third-order administrative division | N 21° 1′ 36'' | E 105° 58′ 17'' |
662 ![]() | Xã Bát Tràng Xa Bat Trang,Xã Bát Tràng | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Bát Tràng | third-order administrative division | N 20° 58′ 46'' | E 105° 54′ 51'' |
663 ![]() | Xã Liên Ninh Xa Lien Ninh,Xã Liên Ninh | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Liên Ninh | third-order administrative division | N 20° 54′ 33'' | E 105° 51′ 12'' |
664 ![]() | Xã Yên Mỹ Xa Yen My,Xã Yên Mỹ | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Yên Mỹ | third-order administrative division | N 20° 56′ 36'' | E 105° 52′ 25'' |
665 ![]() | Xã Tam Hiệp Xa Tam Hiep,Xã Tam Hiệp | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tam Hiệp | third-order administrative division | N 20° 56′ 56'' | E 105° 49′ 38'' |
666 ![]() | Xã Hữu Hòa Xa Huu Hoa,Xã Hữu Hòa | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Hữu Hòa | third-order administrative division | N 20° 56′ 48'' | E 105° 47′ 54'' |
667 ![]() | Phường Thượng Thanh Phuong Thuong Thanh,Phường Thượng Thanh | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Thượng Thanh | third-order administrative division | N 21° 4′ 7'' | E 105° 52′ 43'' |
668 ![]() | Phường Hoàng Văn Thụ Phuong Hoang Van Thu,Phường Hoàng Văn Thụ | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Hoàng Văn Thụ | third-order administrative division | N 20° 59′ 5'' | E 105° 51′ 31'' |
669 ![]() | Phường Văn Miếu Phuong Van Mieu,Phường Văn Miếu | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Văn Miếu | third-order administrative division | N 21° 1′ 36'' | E 105° 50′ 14'' |
670 ![]() | Phường Quang Trung Phuong Quang Trung,Phường Quang Trung | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Quang Trung | third-order administrative division | N 21° 0′ 52'' | E 105° 49′ 23'' |
671 ![]() | Phường Vĩnh Phúc Phuong Vinh Phuc,Phường Vĩnh Phúc | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Vĩnh Phúc | third-order administrative division | N 21° 2′ 26'' | E 105° 48′ 34'' |
672 ![]() | Phường Quán Thánh Phuong Quan Thanh,Phường Quán Thánh | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Quán Thánh | third-order administrative division | N 21° 2′ 20'' | E 105° 50′ 22'' |
673 ![]() | Phường Cửa Nam Phuong Cua Nam,Phường Cửa Nam | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Cửa Nam | third-order administrative division | N 21° 1′ 31'' | E 105° 50′ 29'' |
674 ![]() | Phường Minh Khai Phuong Minh Khai,Phường Minh Khai | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Minh Khai | third-order administrative division | N 20° 59′ 46'' | E 105° 51′ 19'' |
675 ![]() | Phường Nguyễn Du Phuong Nguyen Du,Phường Nguyễn Du | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Nguyễn Du | third-order administrative division | N 21° 1′ 5'' | E 105° 50′ 39'' |
676 ![]() | Vinhomes Smart City Smart City | Vietnam, Hanoi Quận Nam Từ Liêm | populated locality population 50,000 | N 21° 0′ 16'' | E 105° 44′ 25'' |
677 ![]() | Presidential Palace, Hanoi | Vietnam, Hanoi Ba Đình District | castle | N 21° 2′ 20'' | E 105° 50′ 3'' |
678 ![]() | Minh Khai | Vietnam, Hanoi | fourth-order administrative division | N 21° 3′ 37'' | E 105° 44′ 59'' |
679 ![]() | Núi Honoi Hon Che Nui Hanoi,Hòn Che Núi Hanoi,Nui Honoi,Núi Honoi | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | mountain | N 15° 24′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
680 ![]() | Ấn Nam Ly An Nam Ly,Ap Nam Ly,Ấn Nam Ly | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 21′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
681 ![]() | Núi Hàm Lợn Nui Am Lon,Nui Ham Lon,Núi Am Lon,Núi Hàm Lợn | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | mountain | N 21° 18′ 44'' | E 105° 47′ 18'' |
682 ![]() | Dang Thon Dang Thon,Dang Thong | Vietnam, Hanoi Thường Tín District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
683 ![]() | Đạm Xuyên Dam Xuyen,Dam Xuyon,Đạm Xuyên | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh | populated place | N 21° 14′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
684 ![]() | Đại Phu Dai Phu,Hai Phu,Đại Phu | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
685 ![]() | Đại Phẩm Dai Pham,Ke Se,Kẻ Sề,Đại Phẩm | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
686 ![]() | Cự An Cu An,Cư An,Cự An | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh | populated place | N 21° 12′ 3'' | E 105° 40′ 50'' |
687 ![]() | Cổ Nhuế Co Nhue,Co Nhue Vien,Cổ Nhuế,Cổ Nhuế Viên | Vietnam, Hanoi Bac Tu Liem | populated place | N 21° 3′ 30'' | E 105° 46′ 52'' |
688 ![]() | Chuyên Mỹ Trung Chuyen My Trung,Chuyên Mỹ Trung,Truyen My Trung | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
689 ![]() | Xóm Hương Cha Huong,Cha Hương,Xom Huong,Xóm Hương | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | populated place | N 21° 0′ 20'' | E 105° 24′ 38'' |
690 ![]() | Cẩm Đái Cam Dai,Cẩm Đài,Cẩm Đái | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 9′ 9'' | E 105° 21′ 35'' |
691 ![]() | Bao Thon Bao Thon,Dao Thon | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
692 ![]() | Bãi Man Bai Man,Bai Mao,Bãi Man,Bãi Mao | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
693 ![]() | Ba Dương Thi Ba Duong,Ba Duong Thi,Ba Dương Thi | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
694 ![]() | Quan Tho Quan Tho,Thanh-Nhan | Vietnam, Hanoi Đống Đa District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
695 ![]() | Quáng Tái Thượng Quang Tai,Quang Tai Thuong,Quáng Tái Thượng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
696 ![]() | Phù Yên Buong,Bương,Phu Yen,Phù Yên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
697 ![]() | Phù Xá Đoài Phu Xa Doai,Phu Xa Dong,Phù Xá Đoài | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 11′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
698 ![]() | Phố Mới Pho Moi,Phu Moi,Phú Môi,Phố Mới | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 16′ 0'' | E 105° 51′ 19'' |
699 ![]() | Phù Lỗ Phu Lo,Phu Lo Dong,Phù Lỗ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 11′ 57'' | E 105° 50′ 56'' |
700 ![]() | Phú Thịnh Phu Huu,Phu Thinh,Phú Hữu,Phú Thịnh | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 16′ 2'' | E 105° 47′ 13'' |