| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1957 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
651 ![]() | Xã Tam Hiệp Xa Tam Hiep,Xã Tam Hiệp | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tam Hiệp | third-order administrative division | N 20° 56′ 56'' | E 105° 49′ 38'' |
652 ![]() | Xã Hữu Hòa Xa Huu Hoa,Xã Hữu Hòa | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Hữu Hòa | third-order administrative division | N 20° 56′ 48'' | E 105° 47′ 54'' |
653 ![]() | Phường Thượng Thanh Phuong Thuong Thanh,Phường Thượng Thanh | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Thượng Thanh | third-order administrative division | N 21° 4′ 7'' | E 105° 52′ 43'' |
654 ![]() | Phường Hoàng Văn Thụ Phuong Hoang Van Thu,Phường Hoàng Văn Thụ | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Hoàng Văn Thụ | third-order administrative division | N 20° 59′ 5'' | E 105° 51′ 31'' |
655 ![]() | Phường Văn Miếu Phuong Van Mieu,Phường Văn Miếu | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Văn Miếu | third-order administrative division | N 21° 1′ 36'' | E 105° 50′ 14'' |
656 ![]() | Phường Quang Trung Phuong Quang Trung,Phường Quang Trung | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Quang Trung | third-order administrative division | N 21° 0′ 52'' | E 105° 49′ 23'' |
657 ![]() | Phường Vĩnh Phúc Phuong Vinh Phuc,Phường Vĩnh Phúc | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Vĩnh Phúc | third-order administrative division | N 21° 2′ 26'' | E 105° 48′ 34'' |
658 ![]() | Phường Quán Thánh Phuong Quan Thanh,Phường Quán Thánh | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Quán Thánh | third-order administrative division | N 21° 2′ 20'' | E 105° 50′ 22'' |
659 ![]() | Phường Cửa Nam Phuong Cua Nam,Phường Cửa Nam | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Cửa Nam | third-order administrative division | N 21° 1′ 31'' | E 105° 50′ 29'' |
660 ![]() | Phường Minh Khai Phuong Minh Khai,Phường Minh Khai | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Minh Khai | third-order administrative division | N 20° 59′ 46'' | E 105° 51′ 19'' |
661 ![]() | Phường Nguyễn Du Phuong Nguyen Du,Phường Nguyễn Du | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Nguyễn Du | third-order administrative division | N 21° 1′ 5'' | E 105° 50′ 39'' |
662 ![]() | Presidential Palace, Hanoi | Vietnam, Hanoi Ba Đình District | castle | N 21° 2′ 20'' | E 105° 50′ 3'' |
663 ![]() | Minh Khai | Vietnam, Hanoi | fourth-order administrative division | N 21° 3′ 37'' | E 105° 44′ 59'' |
664 ![]() | Núi Honoi Hon Che Nui Hanoi,Hòn Che Núi Hanoi,Nui Honoi,Núi Honoi | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | mountain | N 15° 24′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
665 ![]() | Hữu Tiệp Huu Tied,Huu Tiep,Hữu Tiệp | Vietnam, Hanoi Ba Đình District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
666 ![]() | Hoàng Hạ Bang Bo,Hoang Ha,Hoàng Hạ | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
667 ![]() | Hoang Cau Hoang Cau,Thanh Nhan | Vietnam, Hanoi Đống Đa District | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
668 ![]() | Ha Trai Ha Trai,Sa-Dan | Vietnam, Hanoi Đống Đa District | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
669 ![]() | Hat Môn Trai Hat Mon Tra,Hat Mon Trai,Hat Môn Trai | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District | populated place | N 21° 8′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
670 ![]() | Gò Cói Go Coi,Go Gioc,Gò Cói | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 105° 37′ 0'' |
671 ![]() | Gia Quat Ha Gia Quat Ha,Xom Ha | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
672 ![]() | Giai Lạc Gia Lac,Giai Lac,Giai Lạc | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh | populated place | N 21° 12′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
673 ![]() | Đương Mit Dong Mit,Duong Mit,Đương Mit | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
674 ![]() | Xóm Tói Dong Toi,Xom Toi,Xóm Tói,Đồng Tói | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | populated place | N 21° 0′ 18'' | E 105° 26′ 44'' |
675 ![]() | Đong Kho Dong Kho,Dong Khu,Đong Kho | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
676 ![]() | Đông Dương Dong Duong,Dong Thuong,Đông Dương | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
677 ![]() | Đông Dư Hạ Dong Du,Dong Du Ha,Đông Dư Hạ | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
678 ![]() | Xóm Cò Dong Co,Xom Co,Xóm Cò,Đồng Cò | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | populated place | N 21° 0′ 28'' | E 105° 27′ 55'' |
679 ![]() | Đông Cao Dong Cao,Nong Cao,Đông Cao | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
680 ![]() | Núi Đồi Kiến Nui Doi Kien,Núi Đồi Kiến | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây | hill | N 21° 5′ 32'' | E 105° 27′ 7'' |
681 ![]() | Núi Đền Nui Den,Núi Dền,Núi Đền | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | hill | N 21° 17′ 21'' | E 105° 49′ 23'' |
682 ![]() | Dá Thâm Da Tham,Do Tham,Dá Thâm | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
683 ![]() | Đào Lãng Dao Lang,Deo Lang,Đào Lãng,Đèo Lãng | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 105° 28′ 0'' |
684 ![]() | Dang Thon Dang Thon,Dang Thong | Vietnam, Hanoi Thường Tín District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
685 ![]() | Đạm Xuyên Dam Xuyen,Dam Xuyon,Đạm Xuyên | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh | populated place | N 21° 14′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
686 ![]() | Đại Phu Dai Phu,Hai Phu,Đại Phu | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
687 ![]() | Đại Phẩm Dai Pham,Ke Se,Kẻ Sề,Đại Phẩm | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
688 ![]() | Cự An Cu An,Cư An,Cự An | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh | populated place | N 21° 12′ 3'' | E 105° 40′ 50'' |
689 ![]() | Cổ Nhuế Co Nhue,Co Nhue Vien,Cổ Nhuế,Cổ Nhuế Viên | Vietnam, Hanoi Bac Tu Liem | populated place | N 21° 3′ 30'' | E 105° 46′ 52'' |
690 ![]() | Chuyên Mỹ Trung Chuyen My Trung,Chuyên Mỹ Trung,Truyen My Trung | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
691 ![]() | Xóm Hương Cha Huong,Cha Hương,Xom Huong,Xóm Hương | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | populated place | N 21° 0′ 20'' | E 105° 24′ 38'' |
692 ![]() | Cẩm Đái Cam Dai,Cẩm Đài,Cẩm Đái | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 9′ 9'' | E 105° 21′ 35'' |
693 ![]() | Yên Thanh Yen Thanh,Yeu Thanh,Yên Thanh | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
694 ![]() | Xóm Bài Xom Bai,Xóm Bài,Yen Bai,Yên Bài | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 2′ 24'' | E 105° 25′ 57'' |
695 ![]() | Yệ Linh Ve Linh,Ye Linh,Yệ Linh | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 16′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
696 ![]() | Xuân Trạch Xuan Trach,Xuân Trach,Xuân Trạch | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 4′ 52'' | E 105° 51′ 16'' |
697 ![]() | Xuân Tao Xã Xuan Tao Xa,Xuan Tao-So,Xuân Tao Xã,Xuân Tảo-Sở | Vietnam, Hanoi Bac Tu Liem | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
698 ![]() | Xóm Muồng Xom Mong,Xom Muong,Xóm Muồng,Xóm Mông | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 2′ 56'' | E 105° 24′ 55'' |
699 ![]() | Xóm Muồi Xom Moi,Xom Muoi,Xóm Muồi,Xóm Mối | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 3′ 4'' | E 105° 25′ 54'' |
700 ![]() | Gò Sồng Go Song,Gò Sồng,Xom Go Song,Xóm Gò Sồng | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 7′ 11'' | E 105° 22′ 56'' |