| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1969 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
601 ![]() | Xã Thanh Thùy Xa Thanh Thuy,Xã Thanh Thùy | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Thanh Thùy | third-order administrative division | N 20° 52′ 21'' | E 105° 48′ 25'' |
602 ![]() | Xã Thanh Văn Xa Thanh Van,Xã Thanh Văn | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Thanh Văn | third-order administrative division | N 20° 51′ 4'' | E 105° 48′ 25'' |
603 ![]() | Xã Dân Hòa Xa Dan Hoa,Xã Dân Hòa | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Dân Hòa | third-order administrative division | N 20° 49′ 0'' | E 105° 47′ 6'' |
604 ![]() | Xã Văn Bình Xa Van Binh,Xã Văn Bình | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Văn Bình | third-order administrative division | N 20° 53′ 1'' | E 105° 51′ 38'' |
605 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hòa Bình | third-order administrative division | N 20° 52′ 41'' | E 105° 50′ 15'' |
606 ![]() | Xã Tiền Phong Xa Tien Phong,Xã Tiền Phong | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Tiền Phong | third-order administrative division | N 20° 51′ 17'' | E 105° 49′ 47'' |
607 ![]() | Xã Tân Minh Xa Tan Minh,Xã Tân Minh | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Tân Minh | third-order administrative division | N 20° 50′ 18'' | E 105° 50′ 16'' |
608 ![]() | Xã Chương Dương Xa Chuong Duong,Xã Chương Dương | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Chương Dương | third-order administrative division | N 20° 50′ 47'' | E 105° 54′ 16'' |
609 ![]() | Xã Lê Lợi Xa Le Loi,Xã Lê Lợi | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Lê Lợi | third-order administrative division | N 20° 49′ 42'' | E 105° 54′ 2'' |
610 ![]() | Xã Dũng Tiến Xa Dung Tien,Xã Dũng Tiến | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Dũng Tiến | third-order administrative division | N 20° 49′ 9'' | E 105° 51′ 33'' |
611 ![]() | Xã Thống Nhất Xa Thong Nhat,Xã Thống Nhất | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Thống Nhất | third-order administrative division | N 20° 48′ 4'' | E 105° 54′ 31'' |
612 ![]() | Xã Hồng Minh Xa Hong Minh,Xã Hồng Minh | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Hồng Minh | third-order administrative division | N 20° 47′ 27'' | E 105° 49′ 17'' |
613 ![]() | Xã Văn Hoàng Xa Van Hoang,Xã Văn Hoàng | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Văn Hoàng | third-order administrative division | N 20° 46′ 19'' | E 105° 51′ 2'' |
614 ![]() | Xã Quang Trung Xa Quang Trung,Xã Quang Trung | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Quang Trung | third-order administrative division | N 20° 45′ 27'' | E 105° 52′ 55'' |
615 ![]() | Xã Tân Dân Xa Tan Dan,Xã Tân Dân | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Tân Dân | third-order administrative division | N 20° 44′ 51'' | E 105° 52′ 18'' |
616 ![]() | Xã Sơn Hà Xa Son Ha,Xã Sơn Hà | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Sơn Hà | third-order administrative division | N 20° 44′ 26'' | E 105° 53′ 32'' |
617 ![]() | Xã Nam Phong Xa Nam Phong,Xã Nam Phong | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Nam Phong | third-order administrative division | N 20° 45′ 25'' | E 105° 55′ 22'' |
618 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Hồng Thái | third-order administrative division | N 20° 45′ 36'' | E 105° 57′ 19'' |
619 ![]() | Xã Nam Triều Xa Nam Trieu,Xã Nam Triều | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Nam Triều | third-order administrative division | N 20° 44′ 48'' | E 105° 56′ 9'' |
620 ![]() | Xã Khai Thái Xa Khai Thai,Xã Khai Thái | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Khai Thái | third-order administrative division | N 20° 43′ 17'' | E 105° 57′ 25'' |
621 ![]() | Xã Phúc Tiến Xa Phuc Tien,Xã Phúc Tiến | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Phúc Tiến | third-order administrative division | N 20° 43′ 32'' | E 105° 55′ 32'' |
622 ![]() | Xã Phú Yên Xa Phu Yen,Xã Phú Yên | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Phú Yên | third-order administrative division | N 20° 42′ 4'' | E 105° 54′ 2'' |
623 ![]() | Xã Bạch Hạ Xa Bach Ha,Xã Bạch Hạ | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Bạch Hạ | third-order administrative division | N 20° 41′ 24'' | E 105° 56′ 52'' |
624 ![]() | Xã Minh Tân Xa Minh Tan,Xã Minh Tân | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Minh Tân | third-order administrative division | N 20° 40′ 25'' | E 105° 58′ 0'' |
625 ![]() | Xã Minh Đức Xa Minh Duc,Xã Minh Đức | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Minh Đức | third-order administrative division | N 20° 41′ 57'' | E 105° 51′ 47'' |
626 ![]() | Xã Lưu Hoàng Xa Luu Hoang,Xã Lưu Hoàng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Lưu Hoàng | third-order administrative division | N 20° 38′ 50'' | E 105° 48′ 24'' |
627 ![]() | Xã Hồng Quang Xa Hong Quang,Xã Hồng Quang | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Hồng Quang | third-order administrative division | N 20° 37′ 14'' | E 105° 47′ 55'' |
628 ![]() | Xã Hòa Phú Xa Hoa Phu,Xã Hòa Phú | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Hòa Phú | third-order administrative division | N 20° 40′ 32'' | E 105° 46′ 45'' |
629 ![]() | Xã Hòa Lâm Xa Hoa Lam,Xã Hòa Lâm | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Hòa Lâm | third-order administrative division | N 20° 41′ 24'' | E 105° 48′ 30'' |
630 ![]() | Xã Hòa Nam Xa Hoa Nam,Xã Hòa Nam | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Hòa Nam | third-order administrative division | N 20° 41′ 4'' | E 105° 45′ 48'' |
631 ![]() | Xã Hòa Xá Xa Hoa Xa,Xã Hòa Xá | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Hòa Xá | third-order administrative division | N 20° 41′ 44'' | E 105° 45′ 21'' |
632 ![]() | Xã Vạn Thái Xa Van Thai,Xã Vạn Thái | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Vạn Thái | third-order administrative division | N 20° 42′ 0'' | E 105° 46′ 23'' |
633 ![]() | Xã Hoa Sơn Xa Hoa Son,Xã Hoa Sơn | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Hoa Sơn | third-order administrative division | N 20° 46′ 36'' | E 105° 44′ 47'' |
634 ![]() | Xã Viên An Xa Vien An,Xã Viên An | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Viên An | third-order administrative division | N 20° 48′ 6'' | E 105° 43′ 27'' |
635 ![]() | Xã An Tiến Xa An Tien,Xã An Tiến | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã An Tiến | third-order administrative division | N 20° 39′ 5'' | E 105° 43′ 59'' |
636 ![]() | Xã Hợp Tiến Xa Hop Tien,Xã Hợp Tiến | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Hợp Tiến | third-order administrative division | N 20° 41′ 26'' | E 105° 41′ 46'' |
637 ![]() | Xã Phùng Xá Xa Phung Xa,Xã Phùng Xá | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Phùng Xá | third-order administrative division | N 20° 42′ 56'' | E 105° 45′ 15'' |
638 ![]() | Xã Lê Thanh Xa Le Thanh,Xã Lê Thanh | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Lê Thanh | third-order administrative division | N 20° 43′ 17'' | E 105° 43′ 10'' |
639 ![]() | Xã An Mỹ Xa An My,Xã An Mỹ | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã An Mỹ | third-order administrative division | N 20° 45′ 7'' | E 105° 41′ 31'' |
640 ![]() | Xã Mỹ Thành Xa My Thanh,Xã Mỹ Thành | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Mỹ Thành | third-order administrative division | N 20° 46′ 47'' | E 105° 41′ 58'' |
641 ![]() | Xã Nam Sơn Xa Nam Son,Xã Nam Sơn | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Nam Sơn | third-order administrative division | N 21° 18′ 47'' | E 105° 48′ 41'' |
642 ![]() | Xã Hồng Kỳ Xa Hong Ky,Xã Hồng Kỳ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Hồng Kỳ | third-order administrative division | N 21° 18′ 56'' | E 105° 51′ 3'' |
643 ![]() | Xã Tân Hưng Xa Tan Hung,Xã Tân Hưng | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Tân Hưng | third-order administrative division | N 21° 17′ 49'' | E 105° 54′ 10'' |
644 ![]() | Xã Bắc Phú Xa Bac Phu,Xã Bắc Phú | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Bắc Phú | third-order administrative division | N 21° 16′ 27'' | E 105° 53′ 52'' |
645 ![]() | Xã Tân Minh Xa Tan Minh,Xã Tân Minh | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Tân Minh | third-order administrative division | N 21° 16′ 1'' | E 105° 52′ 16'' |
646 ![]() | Xã Xuân Giang Xa Xuan Giang,Xã Xuân Giang | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Xuân Giang | third-order administrative division | N 21° 14′ 29'' | E 105° 53′ 46'' |
647 ![]() | Xã Quang Tiến Xa Quang Tien,Xã Quang Tiến | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Quang Tiến | third-order administrative division | N 21° 14′ 36'' | E 105° 48′ 38'' |
648 ![]() | Xã Hiền Ninh Xa Hien Ninh,Xã Hiền Ninh | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Hiền Ninh | third-order administrative division | N 21° 15′ 5'' | E 105° 47′ 34'' |
649 ![]() | Xã Minh Phú Xa Minh Phu,Xã Minh Phú | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Minh Phú | third-order administrative division | N 21° 16′ 37'' | E 105° 46′ 37'' |
650 ![]() | Xã Tân Dân Xa Tan Dan,Xã Tân Dân | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Tân Dân | third-order administrative division | N 21° 14′ 40'' | E 105° 44′ 29'' |