| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1957 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
401 ![]() | Xã Minh Trí Xa Minh Tri,Xã Minh Trí | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Minh Trí | third-order administrative division | N 21° 17′ 49'' | E 105° 45′ 43'' |
402 ![]() | Xã Trung Giã Xa Trung Gia,Xã Trung Giã | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Trung Giã | third-order administrative division | N 21° 18′ 47'' | E 105° 52′ 21'' |
403 ![]() | Xã Việt Long Xa Viet Long,Xã Việt Long | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Việt Long | third-order administrative division | N 21° 14′ 56'' | E 105° 55′ 15'' |
404 ![]() | Xã Phù Linh Xa Phu Linh,Xã Phù Linh | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Phù Linh | third-order administrative division | N 21° 16′ 45'' | E 105° 50′ 24'' |
405 ![]() | Xã Phù Lỗ Xa Phu Lo,Xã Phù Lỗ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Phù Lỗ | third-order administrative division | N 21° 12′ 3'' | E 105° 50′ 53'' |
406 ![]() | Xã Tiên Dược Xa Tien Duoc,Xã Tiên Dược | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Tiên Dược | third-order administrative division | N 21° 14′ 49'' | E 105° 50′ 36'' |
407 ![]() | Xã Xuân Thu Xa Xuan Thu,Xã Xuân Thu | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Xuân Thu | third-order administrative division | N 21° 11′ 51'' | E 105° 53′ 45'' |
408 ![]() | Xã Kim Lũ Xa Kim Lu,Xã Kim Lũ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Kim Lũ | third-order administrative division | N 21° 12′ 43'' | E 105° 54′ 23'' |
409 ![]() | Xã Nguyên Khê Xa Nguyen Khe,Xã Nguyên Khê | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Nguyên Khê | third-order administrative division | N 21° 10′ 42'' | E 105° 50′ 11'' |
410 ![]() | Xã Xuân Nộn Xa Xuan Non,Xã Xuân Nộn | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Xuân Nộn | third-order administrative division | N 21° 10′ 51'' | E 105° 51′ 54'' |
411 ![]() | Xã Đại Mạch Xa Dai Mach,Xã Đại Mạch | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Đại Mạch | third-order administrative division | N 21° 7′ 14'' | E 105° 44′ 53'' |
412 ![]() | Xã Võng La Xa Vong La,Xã Võng La | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Võng La | third-order administrative division | N 21° 6′ 27'' | E 105° 46′ 16'' |
413 ![]() | Xã Hải Bối Xa Hai Boi,Xã Hải Bối | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Hải Bối | third-order administrative division | N 21° 6′ 27'' | E 105° 48′ 1'' |
414 ![]() | Xã Kim Nỗ Xa Kim No,Xã Kim Nỗ | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Kim Nỗ | third-order administrative division | N 21° 8′ 9'' | E 105° 47′ 42'' |
415 ![]() | Xã Vân Nội Xa Van Noi,Xã Vân Nội | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Vân Nội | third-order administrative division | N 21° 8′ 41'' | E 105° 48′ 43'' |
416 ![]() | Xã Tiên Dương Xa Tien Duong,Xã Tiên Dương | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Tiên Dương | third-order administrative division | N 21° 8′ 52'' | E 105° 49′ 55'' |
417 ![]() | Xã Xuân Canh Xa Xuan Canh,Xã Xuân Canh | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Xuân Canh | third-order administrative division | N 21° 5′ 31'' | E 105° 51′ 3'' |
418 ![]() | Xã Đông Hội Xa Dong Hoi,Xã Đông Hội | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Đông Hội | third-order administrative division | N 21° 5′ 5'' | E 105° 52′ 5'' |
419 ![]() | Xã Dục Tú Xa Duc Tu,Xã Dục Tú | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Dục Tú | third-order administrative division | N 21° 6′ 53'' | E 105° 53′ 46'' |
420 ![]() | Xã Uy Nỗ Xa Uy No,Xã Uy Nỗ | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Uy Nỗ | third-order administrative division | N 21° 8′ 23'' | E 105° 51′ 28'' |
421 ![]() | Xã Yên Viên Xa Yen Vien,Xã Yên Viên | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Yên Viên | third-order administrative division | N 21° 5′ 11'' | E 105° 54′ 48'' |
422 ![]() | Xã Dương Hà Xa Duong Ha,Xã Dương Hà | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Dương Hà | third-order administrative division | N 21° 3′ 57'' | E 105° 55′ 53'' |
423 ![]() | Xã Đình Xuyên Xa Dinh Xuyen,Xã Đình Xuyên | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đình Xuyên | third-order administrative division | N 21° 4′ 15'' | E 105° 56′ 23'' |
424 ![]() | Xã Ninh Hiệp Xa Ninh Hiep,Xã Ninh Hiệp | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Ninh Hiệp | third-order administrative division | N 21° 4′ 40'' | E 105° 57′ 2'' |
425 ![]() | Xã Phù Đổng Xa Phu Dong,Xã Phù Đổng | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Phù Đổng | third-order administrative division | N 21° 3′ 31'' | E 105° 57′ 24'' |
426 ![]() | Xã Trung Mầu Xa Trung Mau,Xã Trung Mầu | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Trung Mầu | third-order administrative division | N 21° 3′ 32'' | E 105° 59′ 7'' |
427 ![]() | Xã Lệ Chi Xa Le Chi,Xã Lệ Chi | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Lệ Chi | third-order administrative division | N 21° 2′ 39'' | E 106° 0′ 12'' |
428 ![]() | Xã Đặng Xá Xa Dang Xa,Xã Đặng Xá | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đặng Xá | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 57′ 26'' |
429 ![]() | Trâu Quỳ Trau Quy,Trâu Quỳ | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | seat of a second-order administrative division population 30,051 | N 21° 1′ 10'' | E 105° 56′ 13'' |
430 ![]() | Xã Đa Tốn Xa Da Ton,Xã Đa Tốn | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đa Tốn | third-order administrative division | N 20° 59′ 10'' | E 105° 55′ 59'' |
431 ![]() | Xã Đông Dư Xa Dong Du,Xã Đông Dư | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đông Dư | third-order administrative division | N 20° 59′ 43'' | E 105° 54′ 46'' |
432 ![]() | Xã Kim Lan Xa Kim Lan,Xã Kim Lan | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Kim Lan | third-order administrative division | N 20° 57′ 42'' | E 105° 54′ 7'' |
433 ![]() | Xã Duyên Hà Xa Duyen Ha,Xã Duyên Hà | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Duyên Hà | third-order administrative division | N 20° 55′ 36'' | E 105° 52′ 53'' |
434 ![]() | Xã Tứ Hiệp Xa Tu Hiep,Xã Tứ Hiệp | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tứ Hiệp | third-order administrative division | N 20° 56′ 38'' | E 105° 51′ 16'' |
435 ![]() | Xã Ngọc Hồi Xa Ngoc Hoi,Xã Ngọc Hồi | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Ngọc Hồi | third-order administrative division | N 20° 55′ 3'' | E 105° 50′ 28'' |
436 ![]() | Xã Vĩnh Quỳnh Xa Vinh Quynh,Xã Vĩnh Quỳnh | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Vĩnh Quỳnh | third-order administrative division | N 20° 56′ 6'' | E 105° 49′ 45'' |
437 ![]() | Xã Tả Thanh Oai Xa Ta Thanh Oai,Xã Tả Thanh Oai | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tả Thanh Oai | third-order administrative division | N 20° 56′ 2'' | E 105° 48′ 28'' |
438 ![]() | Xã Thanh Liệt Xa Thanh Liet,Xã Thanh Liệt | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Thanh Liệt | third-order administrative division | N 20° 57′ 53'' | E 105° 48′ 36'' |
439 ![]() | Xã Tân Triều Xa Tan Trieu,Xã Tân Triều | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tân Triều | third-order administrative division | N 20° 58′ 25'' | E 105° 47′ 57'' |
440 ![]() | Phường Ngọc Thụy Phuong Ngoc Thuy,Phường Ngọc Thụy | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Ngọc Thụy | third-order administrative division | N 21° 3′ 27'' | E 105° 51′ 32'' |
441 ![]() | Phường Ngọc Lâm Phuong Ngoc Lam,Phường Ngọc Lâm | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Ngọc Lâm | third-order administrative division | N 21° 2′ 42'' | E 105° 52′ 10'' |
442 ![]() | Phường Gia Thụy Phuong Gia Thuy,Phường Gia Thụy | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Gia Thụy | third-order administrative division | N 21° 3′ 1'' | E 105° 53′ 4'' |
443 ![]() | Phường Đức Giang Phuong Duc Giang,Phường Đức Giang | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Đức Giang | third-order administrative division | N 21° 3′ 53'' | E 105° 53′ 48'' |
444 ![]() | Phường Giang Biên Phuong Giang Bien,Phường Giang Biên | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Giang Biên | third-order administrative division | N 21° 3′ 53'' | E 105° 55′ 3'' |
445 ![]() | Phường Phúc Lợi Phuong Phuc Loi,Phường Phúc Lợi | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Phúc Lợi | third-order administrative division | N 21° 2′ 37'' | E 105° 55′ 27'' |
446 ![]() | Phường Sài Đồng Phuong Sai Dong,Phường Sài Đồng | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Sài Đồng | third-order administrative division | N 21° 2′ 2'' | E 105° 54′ 42'' |
447 ![]() | Phường Thạch Bàn Phuong Thach Ban,Phường Thạch Bàn | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Thạch Bàn | third-order administrative division | N 21° 1′ 17'' | E 105° 54′ 39'' |
448 ![]() | Phường Cự Khối Phuong Cu Khoi,Phường Cự Khối | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Cự Khối | third-order administrative division | N 21° 0′ 29'' | E 105° 53′ 57'' |
449 ![]() | Phường Long Biên Phuong Long Bien,Phường Long Biên | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Long Biên | third-order administrative division | N 21° 1′ 22'' | E 105° 53′ 7'' |
450 ![]() | Phường Bồ Đề Phuong Bo De,Phường Bồ Đề | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Bồ Đề | third-order administrative division | N 21° 2′ 12'' | E 105° 52′ 25'' |