| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1969 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
351 ![]() | Phường Phú La Phuong Phu La,Phường Phú La | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phú La | third-order administrative division | N 20° 57′ 27'' | E 105° 45′ 49'' |
352 ![]() | Phường Văn Quán Phuong Van Quan,Phường Văn Quán | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Văn Quán | third-order administrative division | N 20° 58′ 28'' | E 105° 47′ 16'' |
353 ![]() | Phường Mộ Lao Phuong Mo Lao,Phường Mộ Lao | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Mộ Lao | third-order administrative division | N 20° 58′ 55'' | E 105° 47′ 0'' |
354 ![]() | Phường Phúc La Phuong Phuc La,Phường Phúc La | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phúc La | third-order administrative division | N 20° 57′ 59'' | E 105° 47′ 15'' |
355 ![]() | Phường Biên Giang Phuong Bien Giang,Phường Biên Giang | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Biên Giang | third-order administrative division | N 20° 55′ 39'' | E 105° 43′ 34'' |
356 ![]() | Phường Đồng Mai Phuong Dong Mai,Phường Đồng Mai | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Đồng Mai | third-order administrative division | N 20° 55′ 38'' | E 105° 44′ 16'' |
357 ![]() | Xã Bích Hòa Xa Bich Hoa,Xã Bích Hòa | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Bích Hòa | third-order administrative division | N 20° 54′ 59'' | E 105° 45′ 38'' |
358 ![]() | Xã Cự Khê Xa Cu Khe,Xã Cự Khê | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Cự Khê | third-order administrative division | N 20° 55′ 23'' | E 105° 46′ 52'' |
359 ![]() | Xã Cao Viên Xa Cao Vien,Xã Cao Viên | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Cao Viên | third-order administrative division | N 20° 54′ 11'' | E 105° 44′ 41'' |
360 ![]() | Xã Đỗ Động Xa Do Dong,Xã Đỗ Động | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Đỗ Động | third-order administrative division | N 20° 50′ 33'' | E 105° 47′ 13'' |
361 ![]() | Xã Kim Thư Xa Kim Thu,Xã Kim Thư | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Kim Thư | third-order administrative division | N 20° 50′ 27'' | E 105° 45′ 58'' |
362 ![]() | Xã Kim An Xa Kim An,Xã Kim An | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Kim An | third-order administrative division | N 20° 50′ 39'' | E 105° 44′ 54'' |
363 ![]() | Xã Tân Ước Xa Tan Uoc,Xã Tân Ước | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Tân Ước | third-order administrative division | N 20° 49′ 37'' | E 105° 48′ 36'' |
364 ![]() | Xã Hồng Dương Xa Hong Duong,Xã Hồng Dương | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Hồng Dương | third-order administrative division | N 20° 47′ 55'' | E 105° 47′ 15'' |
365 ![]() | Xã Khánh Hà Xa Khanh Ha,Xã Khánh Hà | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Khánh Hà | third-order administrative division | N 20° 53′ 28'' | E 105° 49′ 30'' |
366 ![]() | Xã Nhị Khê Xa Nhi Khe,Xã Nhị Khê | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Nhị Khê | third-order administrative division | N 20° 53′ 49'' | E 105° 50′ 32'' |
367 ![]() | Xã Ninh Sở Xa Ninh So,Xã Ninh Sở | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Ninh Sở | third-order administrative division | N 20° 53′ 51'' | E 105° 53′ 11'' |
368 ![]() | Xã Vân Tảo Xa Van Tao,Xã Vân Tảo | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Vân Tảo | third-order administrative division | N 20° 52′ 4'' | E 105° 53′ 35'' |
369 ![]() | Xã Hiền Giang Xa Hien Giang,Xã Hiền Giang | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hiền Giang | third-order administrative division | N 20° 52′ 19'' | E 105° 49′ 22'' |
370 ![]() | Xã Hà Hồi Xa Ha Hoi,Xã Hà Hồi | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hà Hồi | third-order administrative division | N 20° 51′ 43'' | E 105° 52′ 21'' |
371 ![]() | Xã Quất Động Xa Quat Dong,Xã Quất Động | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Quất Động | third-order administrative division | N 20° 50′ 28'' | E 105° 52′ 30'' |
372 ![]() | Xã Thư Phú Xa Thu Phu,Xã Thư Phú | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Thư Phú | third-order administrative division | N 20° 51′ 33'' | E 105° 54′ 12'' |
373 ![]() | Xã Tự Nhiên Xa Tu Nhien,Xã Tự Nhiên | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Tự Nhiên | third-order administrative division | N 20° 51′ 39'' | E 105° 55′ 18'' |
374 ![]() | Xã Nghiêm Xuyên Xa Nghiem Xuyen,Xã Nghiêm Xuyên | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Nghiêm Xuyên | third-order administrative division | N 20° 48′ 20'' | E 105° 51′ 17'' |
375 ![]() | Xã Văn Tự Xa Van Tu,Xã Văn Tự | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Văn Tự | third-order administrative division | N 20° 47′ 8'' | E 105° 53′ 15'' |
376 ![]() | Xã Vạn Điểm Xa Van Diem,Xã Vạn Điểm | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Vạn Điểm | third-order administrative division | N 20° 46′ 36'' | E 105° 54′ 15'' |
377 ![]() | Xã Minh Cường Xa Minh Cuong,Xã Minh Cường | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Minh Cường | third-order administrative division | N 20° 45′ 46'' | E 105° 54′ 2'' |
378 ![]() | Xã Tri Trung Xa Tri Trung,Xã Tri Trung | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Tri Trung | third-order administrative division | N 20° 46′ 31'' | E 105° 49′ 28'' |
379 ![]() | Xã Hoàng Long Xa Hoang Long,Xã Hoàng Long | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Hoàng Long | third-order administrative division | N 20° 45′ 13'' | E 105° 49′ 53'' |
380 ![]() | Xã Phượng Dực Xa Phuong Duc,Xã Phượng Dực | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Phượng Dực | third-order administrative division | N 20° 47′ 27'' | E 105° 51′ 15'' |
381 ![]() | Xã Chuyên Mỹ Xa Chuyen My,Xã Chuyên Mỹ | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Chuyên Mỹ | third-order administrative division | N 20° 43′ 46'' | E 105° 51′ 45'' |
382 ![]() | Xã Vân Từ Xa Van Tu,Xã Vân Từ | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Vân Từ | third-order administrative division | N 20° 42′ 59'' | E 105° 53′ 20'' |
383 ![]() | Xã Văn Nhân Xa Van Nhan,Xã Văn Nhân | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Văn Nhân | third-order administrative division | N 20° 46′ 23'' | E 105° 55′ 19'' |
384 ![]() | Xã Thụy Phú Xa Thuy Phu,Xã Thụy Phú | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Thụy Phú | third-order administrative division | N 20° 46′ 41'' | E 105° 56′ 18'' |
385 ![]() | Xã Châu Can Xa Chau Can,Xã Châu Can | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Châu Can | third-order administrative division | N 20° 40′ 59'' | E 105° 54′ 16'' |
386 ![]() | Xã Đại Xuyên Xa Dai Xuyen,Xã Đại Xuyên | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Đại Xuyên | third-order administrative division | N 20° 41′ 50'' | E 105° 55′ 41'' |
387 ![]() | Xã Tri Thủy Xa Tri Thuy,Xã Tri Thủy | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Tri Thủy | third-order administrative division | N 20° 42′ 10'' | E 105° 57′ 15'' |
388 ![]() | Xã Quang Lãng Xa Quang Lang,Xã Quang Lãng | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Quang Lãng | third-order administrative division | N 20° 41′ 32'' | E 105° 59′ 2'' |
389 ![]() | Xã Kim Đường Xa Kim Duong,Xã Kim Đường | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Kim Đường | third-order administrative division | N 20° 40′ 19'' | E 105° 51′ 59'' |
390 ![]() | Xã Trầm Lộng Xa Tram Long,Xã Trầm Lộng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Trầm Lộng | third-order administrative division | N 20° 41′ 12'' | E 105° 50′ 7'' |
391 ![]() | Xã Đại Hùng Xa Dai Hung,Xã Đại Hùng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Đại Hùng | third-order administrative division | N 20° 40′ 5'' | E 105° 50′ 9'' |
392 ![]() | Xã Trung Tú Xa Trung Tu,Xã Trung Tú | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Trung Tú | third-order administrative division | N 20° 43′ 31'' | E 105° 49′ 43'' |
393 ![]() | Xã Tảo Dương Văn Xa Tao Duong Van,Xã Tảo Dương Văn | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Tảo Dương Văn | third-order administrative division | N 20° 42′ 41'' | E 105° 47′ 32'' |
394 ![]() | Xã Phương Tú Xa Phuong Tu,Xã Phương Tú | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Phương Tú | third-order administrative division | N 20° 44′ 4'' | E 105° 48′ 0'' |
395 ![]() | Xã Liên Bạt Xa Lien Bat,Xã Liên Bạt | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Liên Bạt | third-order administrative division | N 20° 44′ 59'' | E 105° 46′ 32'' |
396 ![]() | Xã Sơn Công Xa Son Cong,Xã Sơn Công | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Sơn Công | third-order administrative division | N 20° 45′ 0'' | E 105° 43′ 8'' |
397 ![]() | Xã Trường Thịnh Xa Truong Thinh,Xã Trường Thịnh | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Trường Thịnh | third-order administrative division | N 20° 45′ 55'' | E 105° 45′ 35'' |
398 ![]() | Xã Quảng Phú Cầu Xa Quang Phu Cau,Xã Quảng Phú Cầu | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Quảng Phú Cầu | third-order administrative division | N 20° 46′ 36'' | E 105° 46′ 53'' |
399 ![]() | Xã Viên Nội Xa Vien Noi,Xã Viên Nội | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Viên Nội | third-order administrative division | N 20° 47′ 17'' | E 105° 43′ 28'' |
400 ![]() | Xã Vạn Kim Xa Van Kim,Xã Vạn Kim | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Vạn Kim | third-order administrative division | N 20° 38′ 43'' | E 105° 47′ 23'' |