| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1957 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
251 ![]() | Xã Viên Nội Xa Vien Noi,Xã Viên Nội | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Viên Nội | third-order administrative division | N 20° 47′ 17'' | E 105° 43′ 28'' |
252 ![]() | Thị Trấn Vân Đình Thi Tran Van Dinh,Thị Trấn Vân Đình | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 44′ 1'' | E 105° 45′ 53'' |
253 ![]() | Xã Hương Sơn Xa Huong Son,Xã Hương Sơn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 35′ 53'' | E 105° 46′ 22'' |
254 ![]() | Xã Vạn Kim Xa Van Kim,Xã Vạn Kim | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Vạn Kim | third-order administrative division | N 20° 38′ 43'' | E 105° 47′ 23'' |
255 ![]() | Xã Đốc Tín Xa Doc Tin,Xã Đốc Tín | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Đốc Tín | third-order administrative division | N 20° 37′ 55'' | E 105° 46′ 49'' |
256 ![]() | Xã Đại Hưng Xa Dai Hung,Xã Đại Hưng | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 39′ 44'' | E 105° 45′ 32'' |
257 ![]() | Xã An Phú Xa An Phu,Xã An Phú | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 38′ 2'' | E 105° 42′ 9'' |
258 ![]() | Xã Xuy Xá Xa Xuy Xa,Xã Xuy Xá | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Xuy Xá | third-order administrative division | N 20° 42′ 50'' | E 105° 44′ 2'' |
259 ![]() | Xã Tuy Lai Xa Tuy Lai,Xã Tuy Lai | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Tuy Lai | third-order administrative division | N 20° 45′ 53'' | E 105° 40′ 9'' |
260 ![]() | Xã Bột Xuyên Xa Bot Xuyen,Xã Bột Xuyên | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Bột Xuyên | third-order administrative division | N 20° 46′ 26'' | E 105° 42′ 48'' |
261 ![]() | Xã Thượng Lâm Xa Thuong Lam,Xã Thượng Lâm | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 47′ 24'' | E 105° 40′ 19'' |
262 ![]() | Xã Đồng Tâm Xa Dong Tam,Xã Đồng Tâm | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 48′ 17'' | E 105° 40′ 14'' |
263 ![]() | Xã Phúc Lâm Xa Phuc Lam,Xã Phúc Lâm | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Phúc Lâm | third-order administrative division | N 20° 48′ 44'' | E 105° 42′ 7'' |
264 ![]() | Thị Trấn Đại Nghĩa Thi Tran Dai Nghia,Thị Trấn Đại Nghĩa | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 40′ 44'' | E 105° 44′ 24'' |
265 ![]() | Xã Minh Trí Xa Minh Tri,Xã Minh Trí | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Minh Trí | third-order administrative division | N 21° 17′ 49'' | E 105° 45′ 43'' |
266 ![]() | Xã Trung Giã Xa Trung Gia,Xã Trung Giã | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Trung Giã | third-order administrative division | N 21° 18′ 47'' | E 105° 52′ 21'' |
267 ![]() | Xã Việt Long Xa Viet Long,Xã Việt Long | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Việt Long | third-order administrative division | N 21° 14′ 56'' | E 105° 55′ 15'' |
268 ![]() | Xã Phù Linh Xa Phu Linh,Xã Phù Linh | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Phù Linh | third-order administrative division | N 21° 16′ 45'' | E 105° 50′ 24'' |
269 ![]() | Xã Thanh Xuân Xa Thanh Xuan,Xã Thanh Xuân | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 13′ 28'' | E 105° 45′ 53'' |
270 ![]() | Xã Phù Lỗ Xa Phu Lo,Xã Phù Lỗ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Phù Lỗ | third-order administrative division | N 21° 12′ 3'' | E 105° 50′ 53'' |
271 ![]() | Xã Tiên Dược Xa Tien Duoc,Xã Tiên Dược | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Tiên Dược | third-order administrative division | N 21° 14′ 49'' | E 105° 50′ 36'' |
272 ![]() | Xã Đông Xuân Xa Dong Xuan,Xã Đông Xuân | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 12′ 54'' | E 105° 51′ 49'' |
273 ![]() | Xã Xuân Thu Xa Xuan Thu,Xã Xuân Thu | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Xuân Thu | third-order administrative division | N 21° 11′ 51'' | E 105° 53′ 45'' |
274 ![]() | Xã Kim Lũ Xa Kim Lu,Xã Kim Lũ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Kim Lũ | third-order administrative division | N 21° 12′ 43'' | E 105° 54′ 23'' |
275 ![]() | Thị Trấn Sóc Sơn Thi Tran Soc Son,Thị Trấn Sóc Sơn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 15′ 25'' | E 105° 51′ 7'' |
276 ![]() | Xã Nguyên Khê Xa Nguyen Khe,Xã Nguyên Khê | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Nguyên Khê | third-order administrative division | N 21° 10′ 42'' | E 105° 50′ 11'' |
277 ![]() | Xã Xuân Nộn Xa Xuan Non,Xã Xuân Nộn | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Xuân Nộn | third-order administrative division | N 21° 10′ 51'' | E 105° 51′ 54'' |
278 ![]() | Xã Thụy Lâm Xa Thuy Lam,Xã Thụy Lâm | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 10′ 9'' | E 105° 53′ 42'' |
279 ![]() | Xã Kim Chung Xa Kim Chung,Xã Kim Chung | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 7′ 52'' | E 105° 46′ 32'' |
280 ![]() | Xã Đại Mạch Xa Dai Mach,Xã Đại Mạch | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Đại Mạch | third-order administrative division | N 21° 7′ 14'' | E 105° 44′ 53'' |
281 ![]() | Xã Võng La Xa Vong La,Xã Võng La | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Võng La | third-order administrative division | N 21° 6′ 27'' | E 105° 46′ 16'' |
282 ![]() | Xã Hải Bối Xa Hai Boi,Xã Hải Bối | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Hải Bối | third-order administrative division | N 21° 6′ 27'' | E 105° 48′ 1'' |
283 ![]() | Xã Kim Nỗ Xa Kim No,Xã Kim Nỗ | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Kim Nỗ | third-order administrative division | N 21° 8′ 9'' | E 105° 47′ 42'' |
284 ![]() | Xã Vân Nội Xa Van Noi,Xã Vân Nội | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Vân Nội | third-order administrative division | N 21° 8′ 41'' | E 105° 48′ 43'' |
285 ![]() | Xã Tiên Dương Xa Tien Duong,Xã Tiên Dương | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Tiên Dương | third-order administrative division | N 21° 8′ 52'' | E 105° 49′ 55'' |
286 ![]() | Xã Vĩnh Ngọc Xa Vinh Ngoc,Xã Vĩnh Ngọc | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 6′ 59'' | E 105° 49′ 34'' |
287 ![]() | Xã Xuân Canh Xa Xuan Canh,Xã Xuân Canh | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Xuân Canh | third-order administrative division | N 21° 5′ 31'' | E 105° 51′ 3'' |
288 ![]() | Xã Đông Hội Xa Dong Hoi,Xã Đông Hội | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Đông Hội | third-order administrative division | N 21° 5′ 5'' | E 105° 52′ 5'' |
289 ![]() | Xã Mai Lâm Xa Mai Lam,Xã Mai Lâm | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 5′ 23'' | E 105° 53′ 8'' |
290 ![]() | Xã Dục Tú Xa Duc Tu,Xã Dục Tú | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Dục Tú | third-order administrative division | N 21° 6′ 53'' | E 105° 53′ 46'' |
291 ![]() | Xã Liên Hà Xa Lien Ha,Xã Liên Hà | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 8′ 49'' | E 105° 53′ 49'' |
292 ![]() | Xã Uy Nỗ Xa Uy No,Xã Uy Nỗ | Vietnam, Hanoi Đông Anh District > Xã Uy Nỗ | third-order administrative division | N 21° 8′ 23'' | E 105° 51′ 28'' |
293 ![]() | Thị Trấn Đông Anh Thi Tran Dong Anh,Thị Trấn Đông Anh | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 9′ 37'' | E 105° 50′ 56'' |
294 ![]() | Xã Thượng Cát Xa Thuong Cat,Xã Thượng Cát | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 5′ 44'' | E 105° 44′ 6'' |
295 ![]() | Xã Liên Mạc Xa Lien Mac,Xã Liên Mạc | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 5′ 19'' | E 105° 45′ 12'' |
296 ![]() | Xã Thụy Phương Xa Thuy Phuong,Xã Thụy Phương | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 56'' | E 105° 46′ 5'' |
297 ![]() | Xã Đông Ngạc Xa Dong Ngac,Xã Đông Ngạc | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 5′ 7'' | E 105° 46′ 47'' |
298 ![]() | Xã Xuân Đỉnh Xa Xuan Dinh,Xã Xuân Đỉnh | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 9'' | E 105° 47′ 25'' |
299 ![]() | Xã Cổ Nhuế Xa Co Nhue,Xã Cổ Nhuế | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 3′ 40'' | E 105° 46′ 37'' |
300 ![]() | Xã Phú Diễn Xa Phu Dien,Xã Phú Diễn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 3′ 6'' | E 105° 45′ 20'' |