| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1969 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1401 ![]() | Đồng Ngôc Dong Ngoc,Đồng Ngôc | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 10′ 3'' | E 105° 25′ 55'' |
1402 ![]() | Nam An Nam An | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 9′ 52'' | E 105° 27′ 57'' |
1403 ![]() | Chu Châu Chu Chau,Chu Châu | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 11′ 52'' | E 105° 27′ 27'' |
1404 ![]() | Chu Quyến Chu Quyen,Chu Quyến | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 11′ 42'' | E 105° 26′ 54'' |
1405 ![]() | Vân Hông Van Hong,Vân Hông | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 12′ 0'' | E 105° 26′ 33'' |
1406 ![]() | Kim Bí Kim Bi,Kim Bí | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 11′ 0'' | E 105° 25′ 14'' |
1407 ![]() | Xóm Chùa Xom Chua,Xóm Chùa | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 12′ 33'' | E 105° 24′ 59'' |
1408 ![]() | Phú Mỹ Phu My,Phú Mỹ | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 12′ 23'' | E 105° 26′ 8'' |
1409 ![]() | Xóm Một Xom Mot,Xóm Một | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 12′ 53'' | E 105° 27′ 21'' |
1410 ![]() | Xóm Ba Xom Ba,Xóm Ba | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 12′ 26'' | E 105° 27′ 26'' |
1411 ![]() | Thắng Lợi Thang Loi,Thắng Lợi | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 13′ 19'' | E 105° 25′ 45'' |
1412 ![]() | Thái Bình Thai Binh,Thái Bình | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 13′ 43'' | E 105° 24′ 21'' |
1413 ![]() | Vân Xa Van Xa,Vân Xa | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 16′ 9'' | E 105° 25′ 45'' |
1414 ![]() | La Phấm La Pham,La Phấm | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 16′ 27'' | E 105° 25′ 27'' |
1415 ![]() | La Thiện La Thien,La Thiện | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 16′ 44'' | E 105° 25′ 17'' |
1416 ![]() | La Thượng La Thuong,La Thượng | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 16′ 30'' | E 105° 25′ 10'' |
1417 ![]() | Thanh Chiểu Thanh Chieu,Thanh Chiểu | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 17′ 5'' | E 105° 24′ 43'' |
1418 ![]() | X Mã Re X Ma Re,X Mã Re | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 55′ 20'' | E 105° 39′ 27'' |
1419 ![]() | Liên Quan Lien Quan,Liên Quan | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | seat of a second-order administrative division population 8,997 | N 21° 3′ 26'' | E 105° 34′ 45'' |
1420 ![]() | Đường Yên Duong Yen,Đường Yên | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 10′ 11'' | E 105° 52′ 16'' |
1421 ![]() | Xóm Núi Xom Nui,Xóm Núi | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 11′ 9'' | E 105° 50′ 41'' |
1422 ![]() | Khê Nữ Khe Nu,Khê Nữ | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 10′ 41'' | E 105° 49′ 56'' |
1423 ![]() | Xóm Đông Xom Dong,Xóm Đông | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 8′ 45'' | E 105° 48′ 58'' |
1424 ![]() | Lỗ Khê Lo Khe,Lỗ Khê | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 9′ 7'' | E 105° 53′ 26'' |
1425 ![]() | Đông Mai Dong Mai,Đông Mai | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 22′ 6'' | E 105° 47′ 22'' |
1426 ![]() | Đô Lương Do Luong,Đô Lương | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 22′ 34'' | E 105° 48′ 17'' |
1427 ![]() | Đan Hội Dan Hoi,Đan Hội | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 22′ 26'' | E 105° 49′ 21'' |
1428 ![]() | Tiên Chữ Tien Chu,Tiên Chữ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 21′ 40'' | E 105° 49′ 59'' |
1429 ![]() | Quảng Lạc Quang Lac,Quảng Lạc | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 20′ 13'' | E 105° 50′ 23'' |
1430 ![]() | Bình An Binh An,Bình An | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 19′ 34'' | E 105° 52′ 21'' |
1431 ![]() | Phố Nỉ Pho Ni,Phố Nỉ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 18′ 46'' | E 105° 52′ 2'' |
1432 ![]() | Bãi Cậm Bai Cam,Bãi Cậm | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 19′ 11'' | E 105° 49′ 36'' |
1433 ![]() | Gò Gạo Go Gao,Gò Gạo | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 17′ 24'' | E 105° 45′ 21'' |
1434 ![]() | Quảng Ninh Quang Ninh,Quảng Ninh | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 15′ 35'' | E 105° 48′ 16'' |
1435 ![]() | Cống Đá Cong Da,Cống Đá | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 17′ 5'' | E 105° 53′ 1'' |
1436 ![]() | Xuân Dục Xuan Duc,Xuân Dục | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 15′ 25'' | E 105° 52′ 33'' |
1437 ![]() | Xóm Đông Xom Dong,Xóm Đông | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 18′ 26'' | E 105° 53′ 17'' |
1438 ![]() | Tiến Lộc Tien Loc,Tiến Lộc | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 17′ 38'' | E 105° 53′ 43'' |
1439 ![]() | Yên Tàng Yen Tang,Yên Tàng | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 16′ 38'' | E 105° 53′ 45'' |
1440 ![]() | Tăng Long Tang Long,Tăng Long | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 15′ 34'' | E 105° 55′ 38'' |
1441 ![]() | Lai Cách Lai Cach,Lai Cách | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 14′ 54'' | E 105° 53′ 49'' |
1442 ![]() | Thôn Trung Thon Trung,Thôn Trung | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 13′ 43'' | E 105° 53′ 32'' |
1443 ![]() | Song Mai Đoài Song Mai Doai,Song Mai Đoài | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 13′ 20'' | E 105° 50′ 12'' |
1444 ![]() | Đạc Tái Dac Tai,Đạc Tái | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 14′ 37'' | E 105° 49′ 20'' |
1445 ![]() | An Trung An Trung | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 14′ 51'' | E 105° 44′ 7'' |
1446 ![]() | Thắng Lợi Thang Loi,Thắng Lợi | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 11′ 53'' | E 105° 49′ 12'' |
1447 ![]() | Xuân Dương Xuan Duong,Xuân Dương | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 12′ 21'' | E 105° 53′ 22'' |
1448 ![]() | Kim Lũ Hạ Kim Lu Ha,Kim Lũ Hạ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 13′ 7'' | E 105° 54′ 42'' |
1449 ![]() | Mạch Tân Mach Tan,Mạch Tân | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 10′ 29'' | E 105° 53′ 49'' |
1450 ![]() | Kim Tiến Kim Tien,Kim Tiến | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 12′ 11'' | E 105° 53′ 12'' |