| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 221776 records found for "Germany" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
751 ![]() | Xã Đa Quyn Xa Da Quyn,Xã Đa Quyn | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District > Xã Đa Quyn | third-order administrative division | N 11° 35′ 41'' | E 108° 30′ 43'' |
752 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 45′ 22'' | E 108° 19′ 6'' |
753 ![]() | Rchai Một Rchai 1,Rchai Mot,Rchai Một | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 41′ 9'' | E 108° 20′ 0'' |
754 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 33′ 27'' | E 108° 20′ 41'' |
755 ![]() | Xã Dương Liễu Xa Duong Lieu,Xã Dương Liễu | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Dương Liễu | third-order administrative division | N 21° 3′ 29'' | E 105° 40′ 14'' |
756 ![]() | Xã Cát Quế Xa Cat Que,Xã Cát Quế | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Cát Quế | third-order administrative division | N 21° 3′ 4'' | E 105° 40′ 16'' |
757 ![]() | Xã Yên Sở Xa Yen So,Xã Yên Sở | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Yên Sở | third-order administrative division | N 21° 2′ 30'' | E 105° 40′ 28'' |
758 ![]() | Xã Sơn Đồng Xa Son Dong,Xã Sơn Đồng | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Sơn Đồng | third-order administrative division | N 21° 2′ 30'' | E 105° 41′ 59'' |
759 ![]() | Xã Di Trạch Xa Di Trach,Xã Di Trạch | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Di Trạch | third-order administrative division | N 21° 3′ 9'' | E 105° 43′ 12'' |
760 ![]() | Xã Vân Canh Xa Van Canh,Xã Vân Canh | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Vân Canh | third-order administrative division | N 21° 1′ 55'' | E 105° 43′ 41'' |
761 ![]() | Xã Lại Yên Xa Lai Yen,Xã Lại Yên | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Lại Yên | third-order administrative division | N 21° 1′ 34'' | E 105° 42′ 34'' |
762 ![]() | Xã Đắc Sở Xa Dac So,Xã Đắc Sở | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Đắc Sở | third-order administrative division | N 21° 1′ 42'' | E 105° 41′ 8'' |
763 ![]() | Xã Song Phương Xa Song Phuong,Xã Song Phương | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Song Phương | third-order administrative division | N 21° 0′ 47'' | E 105° 41′ 45'' |
764 ![]() | Xã Vân Côn Xa Van Con,Xã Vân Côn | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Vân Côn | third-order administrative division | N 20° 59′ 26'' | E 105° 40′ 50'' |
765 ![]() | Xã La Phù Xa La Phu,Xã La Phù | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã La Phù | third-order administrative division | N 20° 58′ 44'' | E 105° 43′ 53'' |
766 ![]() | Xã Vạn Kim Xa Van Kim,Xã Vạn Kim | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Vạn Kim | third-order administrative division | N 20° 38′ 43'' | E 105° 47′ 23'' |
767 ![]() | Xã Đốc Tín Xa Doc Tin,Xã Đốc Tín | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Đốc Tín | third-order administrative division | N 20° 37′ 55'' | E 105° 46′ 49'' |
768 ![]() | Xã Xuy Xá Xa Xuy Xa,Xã Xuy Xá | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Xuy Xá | third-order administrative division | N 20° 42′ 50'' | E 105° 44′ 2'' |
769 ![]() | Xã Tuy Lai Xa Tuy Lai,Xã Tuy Lai | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Tuy Lai | third-order administrative division | N 20° 45′ 53'' | E 105° 40′ 9'' |
770 ![]() | Xã Bột Xuyên Xa Bot Xuyen,Xã Bột Xuyên | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Bột Xuyên | third-order administrative division | N 20° 46′ 26'' | E 105° 42′ 48'' |
771 ![]() | Xã Phúc Lâm Xa Phuc Lam,Xã Phúc Lâm | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District > Xã Phúc Lâm | third-order administrative division | N 20° 48′ 44'' | E 105° 42′ 7'' |
772 ![]() | Xã Văn Đức Xa Van Duc,Xã Văn Đức | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 56′ 21'' | E 105° 53′ 46'' |
773 ![]() | Xã Thanh Đức Xa Thanh Duc,Xã Thanh Đức | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 50′ 10'' | E 105° 4′ 23'' |
774 ![]() | Xã Phước Trà Xa Phuoc Tra,Xã Phước Trà | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Phước Trà | third-order administrative division | N 15° 27′ 14'' | E 108° 3′ 36'' |
775 ![]() | Xã Phước Gia Xa Phuoc Gia,Xã Phước Gia | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Phước Gia | third-order administrative division | N 15° 27′ 50'' | E 108° 7′ 33'' |
776 ![]() | Xã Sông Trà Xa Song Tra,Xã Sông Trà | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Sông Trà | third-order administrative division | N 15° 31′ 5'' | E 108° 1′ 46'' |
777 ![]() | Xã Quế Bình Xa Que Binh,Xã Quế Bình | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Quế Bình | third-order administrative division | N 15° 32′ 21'' | E 108° 4′ 48'' |
778 ![]() | Xã Quế Lưu Xa Que Luu,Xã Quế Lưu | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Quế Lưu | third-order administrative division | N 15° 31′ 13'' | E 108° 6′ 43'' |
779 ![]() | Xã Quế Thọ Xa Que Tho,Xã Quế Thọ | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Quế Thọ | third-order administrative division | N 15° 35′ 53'' | E 108° 9′ 13'' |
780 ![]() | Xã Bình Lâm Xa Binh Lam,Xã Bình Lâm | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Bình Lâm | third-order administrative division | N 15° 35′ 24'' | E 108° 13′ 40'' |
781 ![]() | Xã Thăng Phước Xa Thang Phuoc,Xã Thăng Phước | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District > Xã Thăng Phước | third-order administrative division | N 15° 31′ 51'' | E 108° 11′ 0'' |
782 ![]() | Xã Phổ Châu Xa Pho Chau,Xã Phổ Châu | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Châu | third-order administrative division | N 14° 37′ 25'' | E 109° 3′ 29'' |
783 ![]() | Xã Phổ Thạnh Xa Pho Thanh,Xã Phổ Thạnh | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Thạnh | third-order administrative division | N 14° 40′ 44'' | E 109° 2′ 59'' |
784 ![]() | Xã Phổ Khánh Xa Pho Khanh,Xã Phổ Khánh | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Khánh | third-order administrative division | N 14° 42′ 46'' | E 109° 1′ 40'' |
785 ![]() | Xã Phổ Cường Xa Pho Cuong,Xã Phổ Cường | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Cường | third-order administrative division | N 14° 44′ 32'' | E 108° 58′ 59'' |
786 ![]() | Xã Phổ Hòa Xa Pho Hoa,Xã Phổ Hòa | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Hòa | third-order administrative division | N 14° 46′ 49'' | E 108° 57′ 11'' |
787 ![]() | Xã Phổ Vinh Xa Pho Vinh,Xã Phổ Vinh | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Vinh | third-order administrative division | N 14° 48′ 1'' | E 108° 59′ 45'' |
788 ![]() | Xã Phổ Minh Xa Pho Minh,Xã Phổ Minh | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Minh | third-order administrative division | N 14° 49′ 26'' | E 108° 58′ 23'' |
789 ![]() | Xã Phổ Quang Xa Pho Quang,Xã Phổ Quang | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Quang | third-order administrative division | N 14° 51′ 7'' | E 108° 58′ 28'' |
790 ![]() | Xã Phổ Văn Xa Pho Van,Xã Phổ Văn | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Văn | third-order administrative division | N 14° 51′ 9'' | E 108° 56′ 39'' |
791 ![]() | Xã Phổ An Xa Pho An,Xã Phổ An | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ An | third-order administrative division | N 14° 53′ 16'' | E 108° 56′ 58'' |
792 ![]() | Xã Phổ Thuận Xa Pho Thuan,Xã Phổ Thuận | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Thuận | third-order administrative division | N 14° 51′ 32'' | E 108° 55′ 11'' |
793 ![]() | Xã Phổ Ninh Xa Pho Ninh,Xã Phổ Ninh | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Ninh | third-order administrative division | N 14° 48′ 42'' | E 108° 55′ 42'' |
794 ![]() | Xã Phổ Nhơn Xa Pho Nhon,Xã Phổ Nhơn | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Nhơn | third-order administrative division | N 14° 49′ 5'' | E 108° 53′ 11'' |
795 ![]() | Xã Phổ Phong Xa Pho Phong,Xã Phổ Phong | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District > Xã Phổ Phong | third-order administrative division | N 14° 51′ 38'' | E 108° 51′ 19'' |
796 ![]() | Sa Huỳnh Sa Huynh,Sa Huỳnh | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | beach | N 14° 39′ 0'' | E 109° 3′ 54'' |
797 ![]() | Xã Tân Đức Xa Tan Duc,Xã Tân Đức | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 17′ 44'' | E 105° 21′ 55'' |
798 ![]() | Xã Đá Bạc Xa GJa Bac,Xã Đá Bạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Đá Bạc | third-order administrative division | N 10° 35′ 28'' | E 107° 16′ 32'' |
799 ![]() | Xã Suối Nghệ Xa Suoi Nghe,Xã Suối Nghệ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Suối Nghệ | third-order administrative division | N 10° 36′ 13'' | E 107° 11′ 40'' |
800 ![]() | Xã Láng Lớn Xa Lang Lon,Xã Láng Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Láng Lớn | third-order administrative division | N 10° 39′ 42'' | E 107° 11′ 1'' |