| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 12126 records found for "Bach" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
451 ![]() | Quan Làng | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 15′ 37'' | E 105° 52′ 26'' |
452 ![]() | Khu Ngã Ba | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 16′ 15'' | E 105° 52′ 46'' |
453 ![]() | Nà Lạnh | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 16′ 54'' | E 105° 55′ 15'' |
454 ![]() | Nà Loạn | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 16′ 51'' | E 105° 55′ 57'' |
455 ![]() | Phiêng Bủng | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 16′ 10'' | E 105° 56′ 39'' |
456 ![]() | Nà Cà | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 15′ 48'' | E 105° 55′ 19'' |
457 ![]() | Bản Bưn | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 15′ 17'' | E 105° 56′ 37'' |
458 ![]() | Đon Quản | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 15′ 10'' | E 105° 57′ 27'' |
459 ![]() | Cài Cói | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 15′ 17'' | E 105° 58′ 37'' |
460 ![]() | Kéo Linh Keo Linh,Kéo Linh | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 15′ 24'' | E 105° 57′ 42'' |
461 ![]() | Khuổi kính | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 15′ 24'' | E 105° 57′ 30'' |
462 ![]() | Nà Cân | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 17′ 2'' | E 105° 57′ 22'' |
463 ![]() | Lưng Lỷ Lung Ly,Lưng Lỷ | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 9′ 56'' | E 105° 59′ 10'' |
464 ![]() | Nà Nghịu Na Nghiu,Nà Nghịu | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 14′ 27'' | E 105° 50′ 39'' |
465 ![]() | Nà Nồm Na Nom,Nà Nồm | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 14′ 12'' | E 105° 45′ 32'' |
466 ![]() | Bản Chiêng Ban Chieng,Bản Chiêng | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 12′ 2'' | E 105° 45′ 32'' |
467 ![]() | Khuổi Ruồi Khuoi Ruoi,Khuổi Ruồi | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 9′ 45'' | E 105° 43′ 18'' |
468 ![]() | Tồng Ngay Tong Ngay,Tồng Ngay | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 6′ 58'' | E 105° 42′ 30'' |
469 ![]() | Bản Pè Ban Pe,Bản Pè | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 6′ 58'' | E 105° 39′ 53'' |
470 ![]() | Nà Chuông Na Chuong,Nà Chuông | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 14′ 5'' | E 105° 50′ 17'' |
471 ![]() | Lũng Kén Lung Ken,Lũng Kén | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 13′ 19'' | E 105° 49′ 44'' |
472 ![]() | Đon Mỏ Don Mo,Đon Mỏ | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 13′ 16'' | E 105° 50′ 46'' |
473 ![]() | Cúc Xá Cuc Xa,Cúc Xá | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 12′ 25'' | E 105° 50′ 53'' |
474 ![]() | Thôn Mò Thon Mo,Thôn Mò | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 14′ 1'' | E 105° 52′ 8'' |
475 ![]() | Nà Liềng Na Lieng,Nà Liềng | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 14′ 20'' | E 105° 52′ 43'' |
476 ![]() | Nà Nội Na Noi,Nà Nội | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 14′ 51'' | E 105° 52′ 28'' |
477 ![]() | Nà Nội Na Noi,Nà Nội | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 13′ 33'' | E 105° 52′ 21'' |
478 ![]() | Cao Lộc Cao Loc,Cao Lộc | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 14′ 45'' | E 105° 49′ 9'' |
479 ![]() | Lũng Chàng Lung Chang,Lũng Chàng | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 14′ 10'' | E 105° 49′ 13'' |
480 ![]() | Bá Phường Ba Phuong,Bá Phường | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 12′ 31'' | E 105° 52′ 43'' |
481 ![]() | Nà Ngoàn Na Ngoan,Nà Ngoàn | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 12′ 58'' | E 105° 53′ 58'' |
482 ![]() | Khuổi Ỏ Khuoi O,Khuổi Ỏ | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 14′ 25'' | E 105° 54′ 50'' |
483 ![]() | Khuổi Bốc Khuoi Boc,Khuổi Bốc | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 13′ 11'' | E 105° 55′ 0'' |
484 ![]() | Pù Cà Pu Ca,Pù Cà | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 12′ 49'' | E 105° 56′ 7'' |
485 ![]() | Khuổi Đẳng Khuoi Dang,Khuổi Đẳng | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 13′ 23'' | E 105° 56′ 5'' |
486 ![]() | Nà kén Na ken,Nà kén | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 14′ 59'' | E 105° 57′ 32'' |
487 ![]() | Còi Có Coi Co,Còi Có | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 14′ 41'' | E 105° 57′ 59'' |
488 ![]() | Phác Chúp Phac Chup,Phác Chúp | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 14′ 21'' | E 105° 57′ 27'' |
489 ![]() | Tốc Lù Toc Lu,Tốc Lù | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 14′ 13'' | E 105° 57′ 48'' |
490 ![]() | Khao Cà Khao Ca,Khao Cà | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 11′ 7'' | E 105° 59′ 42'' |
491 ![]() | Thuôm Phụ Thuom Phu,Thuôm Phụ | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 10′ 43'' | E 105° 59′ 3'' |
492 ![]() | Nà Cải Na Cai,Nà Cải | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 10′ 17'' | E 105° 56′ 29'' |
493 ![]() | Cáng Lò Cang Lo,Cáng Lò | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 11′ 17'' | E 105° 55′ 44'' |
494 ![]() | Nam Yên Nam Yen,Nam Yên | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 12′ 9'' | E 105° 54′ 58'' |
495 ![]() | Nà Cà Na Ca,Nà Cà | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 10′ 18'' | E 105° 55′ 18'' |
496 ![]() | Khuổi Ái Khuoi Ai,Khuổi Ái | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 10′ 14'' | E 105° 55′ 12'' |
497 ![]() | Bản Quăn Ban Quan,Bản Quăn | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 11′ 55'' | E 105° 53′ 17'' |
498 ![]() | Nà Lốc Na Loc,Nà Lốc | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 11′ 27'' | E 105° 53′ 4'' |
499 ![]() | Cư Tiên Cu Tien,Cư Tiên | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 10′ 42'' | E 105° 52′ 56'' |
500 ![]() | Nà Tu Na Tu,Nà Tu | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 12′ 14'' | E 105° 52′ 43'' |