GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
107 records found for "Phu Vang" | |||||
Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
---|---|---|---|---|---|
51 ![]() | Thôn Lương Văn Luong Van,Thon Luong Van,Thôn Lương Văn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 26′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
52 ![]() | Thôn Hòa Phong Hoa Phong,Hòa Phong,Thon Hoa Phong,Thôn Hòa Phong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 25′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
53 ![]() | Thôn Hòa Đa Tây Hoa Da Tay,Thon Hoa Da Tay,Thôn Hòa Đa Tây | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 26′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
54 ![]() | Thôn Hà Úc Ha Uc,Thon Ha Uc,Thôn Hà Úc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 25′ 0'' | E 107° 49′ 0'' |
55 ![]() | Thôn Hà Trung Năm Ha Trung,Hà Trung,Thon Ha Trung Nam,Thôn Hà Trung Năm | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 49′ 0'' |
56 ![]() | Hà Trung Ha Trung,Hà Trung,Thon Ha Trung Mot,Thôn Hà Trung Một | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 22′ 38'' | E 107° 48′ 19'' |
57 ![]() | Thôn Hà Trung Hai Ha Trung,Thon Ha Trung Hai,Thôn Hà Trung Hai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 23′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
58 ![]() | Thôn Hà Thanh Ha Thanh,Thon Ha Thanh,Thôn Hà Thanh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 26′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
59 ![]() | Thôn Hà Bắc Ha Bac,Thon Ha Bac,Thôn Hà Bắc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 24′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
60 ![]() | Thôn Ba Lăng Ba Lang,Thon Ba Lang,Thôn Ba Lăng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
61 ![]() | Thôn An Truyền An Truyen,Thon An Truyen,Thôn An Truyền | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
62 ![]() | Thôn An Thanh An Thanh,Thon An Thanh,Thôn An Thanh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
63 ![]() | An Dương An Duong,An Dương,Thon An Duong,Thôn An Dương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 32′ 7'' | E 107° 41′ 24'' |
64 ![]() | Ấp Tây Hồ Ap Tay Ho,Tay Ho,Ấp Tây Hồ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
65 ![]() | Ấp Sư Lỗ Thượng Ap Su Lo Thuong,Su Lo Thuong,Ấp Sư Lỗ Thượng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 39′ 0'' |
66 ![]() | Ấp Đồng Gi Ap Dong Gi,Dong Gi,Ấp Đồng Gi | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 41′ 0'' |
67 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 28′ 15'' | E 107° 45′ 4'' |
68 ![]() | Trại Vàng Trai Vang,Trại Vàng | Vietnam, Hung Yen Quỳnh Phụ District | populated place | N 20° 42′ 10'' | E 106° 17′ 12'' |
69 ![]() | Đâm Vàng Dam Vang,Đâm Vàng | Vietnam, Phu Tho Đoan Hùng District | populated place | N 21° 33′ 40'' | E 105° 11′ 11'' |
70 ![]() | Xóm Vàng Xom Vang,Xóm Vàng | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District | populated place | N 21° 9′ 54'' | E 105° 7′ 17'' |
71 ![]() | Nha Vàng Nha Vang,Nha Vàng | Vietnam, Phu Tho Lâm Thao District | populated place | N 21° 22′ 48'' | E 105° 17′ 54'' |
72 ![]() | Xóm Vàng Xom Vang,Xóm Vàng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 45'' | E 106° 1′ 54'' |
73 ![]() | Vàng Ngoài Vang Ngoai,Vàng Ngoài | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 28′ 45'' | E 106° 2′ 23'' |
74 ![]() | Xóm Vàng Xom Vang,Xóm Vàng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 26′ 41'' | E 106° 1′ 42'' |
75 ![]() | Xóm Chơ Vâng | Vietnam, Phu Tho Huyện Vĩnh Tường | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
76 ![]() | Núi Phu Vang | Vietnam, Dak Lak Thị Xã Sông Cầu | hill | N 13° 24′ 0'' | E 109° 13′ 30'' |
77 ![]() | Phú Vang | Vietnam, Dak Lak Đồng Xuân District | populated place | N 13° 21′ 0'' | E 109° 9′ 0'' |
78 ![]() | Phú Vang | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | populated place | N 13° 7′ 0'' | E 109° 17′ 0'' |
79 ![]() | Nước Vàng Nuoc Vang,Nước Vàng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 19′ 27'' | E 106° 49′ 27'' |
80 ![]() | Phú Hòa Phu Hoa,Phú Hòa | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 15° 59′ 59'' | E 108° 8′ 58'' |
81 ![]() | Phú Sơn Phu Son,Phú Sơn | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 15° 56′ 4'' | E 108° 8′ 19'' |
82 ![]() | Lại Ân | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 31′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
83 ![]() | Trung Phường | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
84 ![]() | Thượng Phường | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
85 ![]() | Thôn Kế Võ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
86 ![]() | Thanh Phước | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
87 ![]() | Ấp Đồng Thanh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
88 ![]() | Hạ Phường | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 26′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
89 ![]() | Tomb of Tu Duc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 29′ 16'' | E 107° 39′ 18'' |
90 ![]() | Dương Mang Duong Mang,Dương Mang | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 23′ 52'' | E 107° 45′ 57'' |
91 ![]() | An Bằng An Bang,An Bằng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 25′ 28'' | E 107° 49′ 29'' |
92 ![]() | Đức Thái Duc Thai,Đức Thái | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 26′ 6'' | E 107° 45′ 24'' |
93 ![]() | Viễn Trinh Vien Trinh,Viễn Trinh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 21'' | E 107° 44′ 14'' |
94 ![]() | Trung Chính Trung Chinh,Trung Chính | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 21′ 24'' | E 107° 49′ 55'' |
95 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 25′ 44'' | E 107° 47′ 43'' |
96 ![]() | Thuân An Thuan An,Thuân An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 33′ 17'' | E 107° 39′ 9'' |
97 ![]() | Phú Thượng Xã | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 3′ 0'' | E 108° 7′ 0'' |
98 ![]() | Ấp Nước Vàng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
99 ![]() | Bản Xanh Vàng Ban Xanh Vang,Bản Xanh Vàng | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 6′ 40'' | E 104° 40′ 30'' |
100 ![]() | Bản Bãi Vàng B Ban Bai Vang B,Bản Bãi Vàng B | Vietnam, Sơn La Province Phù Yên District | populated place | N 21° 5′ 9'' | E 104° 33′ 1'' |