GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
187 records found for "Phu Loc" | |||||
Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
---|---|---|---|---|---|
51 ![]() | Lộc Thái Loc Thai,Lôc Thái,Lộc Thái | Vietnam, Gia Lai Phù Mỹ District | populated place | N 14° 20′ 1'' | E 109° 2′ 45'' |
52 ![]() | Hội Lộc Hoi Loc,Huong Loc,Hội Lộc | Vietnam, Gia Lai Phu Cat District | populated place | N 13° 59′ 0'' | E 109° 11′ 0'' |
53 ![]() | Xã Phú Lộc Phu Loc,Phú Lộc,Xa Phu Loc,Xã Phú Lộc | Vietnam, Hà Tĩnh Province | third-order administrative division population 5,962 | N 18° 25′ 42'' | E 105° 40′ 10'' |
54 ![]() | Thôn Phước Lộc Phuoc Loc,Phước Lộc,Thon Phuoc Loc,Thôn Phước Lộc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 17′ 0'' | E 107° 59′ 0'' |
55 ![]() | Ấp Thạnh Lộc Ap Thanh Loc,Thanh Loc,Thạnh Lộc,Ấp Thạnh Lộc | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 49′ 4'' | E 106° 37′ 11'' |
56 ![]() | Phú Lộc Huyen Thanh Tri,Huyện Thạnh Trị,Phu Loc,Phú Lộc,Thanh Tr,Thạnh Tr | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District | seat of a second-order administrative division | N 9° 25′ 42'' | E 105° 44′ 28'' |
57 ![]() | Phú Lợi An Le,Phu Loi,Phú Lợi | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place | N 15° 49′ 0'' | E 108° 2′ 0'' |
58 ![]() | Xã Phú Lộc Xa Phu Loc,Xã Phú Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 55′ 7'' | E 105° 55′ 21'' |
59 ![]() | Kinh Cái Trấu đi Phú Lộc Canal de Cai Trau,Canal de Cai Trau a Phu Loc,Canal de Cai Trau à Phu Loc,Kinh Cai Trau,Kinh Cai Tra... | Vietnam, Can Tho City | canal | N 9° 35′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
60 ![]() | Xã Phú Xá Xa Phu Xa,Xã Phú Xá | Vietnam, Lạng Sơn Province Cao Lộc District > Xã Phú Xá | third-order administrative division | N 21° 53′ 58'' | E 106° 40′ 52'' |
61 ![]() | Mỹ Lộc My Loc,Mỹ Lộc,Phu Nhan | Vietnam, Quang Ngai Sơn Tịnh District | populated place | N 15° 9′ 0'' | E 108° 48′ 0'' |
62 ![]() | Dông Lộc Dong Loc,Dong Loe,Dông Lộc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
63 ![]() | Tuy Lộc Lang Ao,Tuy Loc,Tuy Lộc | Vietnam, Phu Tho Cẩm Khê District | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 105° 4′ 0'' |
64 ![]() | Xã Mai Phụ Xa Mai Phu,Xã Mai Phụ | Vietnam, Hà Tĩnh Province Huyện Lộc Hà > Xã Mai Phụ | third-order administrative division | N 18° 25′ 23'' | E 105° 53′ 24'' |
65 ![]() | Ấp Tân Phú Ap Binh Phu,Ap Tan Phu,Ấp Binh Phú,Ấp Tân Phú | Vietnam, Dong Nai Huyện Xuân Lộc | populated place | N 10° 55′ 0'' | E 107° 19′ 0'' |
66 ![]() | Grand Sommet Grand Sommet | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | peak | N 16° 12′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
67 ![]() | Hòn Cháy Hon Chay,Hòn Cháy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | mountain | N 16° 12′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
68 ![]() | Phu Lưu Thượng Phu Luu Thuong,Phu Luu Thuonu,Phu Lưu Thượng | Vietnam, Hà Tĩnh Province Huyện Lộc Hà | populated place | N 18° 29′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
69 ![]() | Thôn Vĩnh Lộc Thon Vinh Loc,Thôn Vĩnh Lộc,Vinh Loc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 36′ 0'' |
70 ![]() | Thôn Phú Xuyên Phu Xuyen,Phú Xuyên,Thon Phu Xuyen,Thôn Phú Xuyên | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 17′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
71 ![]() | Ấp Phu Hòa Ap Bao Dinh,Ap Phu Hoa,Ấp Bảo Định,Ấp Phu Hòa | Vietnam, Dong Nai Huyện Xuân Lộc | populated place | N 10° 54′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
72 ![]() | Thôn Phú Gia Phu Gia,Thon Phu Gia,Thôn Phú Gia | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 17′ 0'' | E 108° 2′ 0'' |
73 ![]() | Thôn Phú Cường Phu Cuong Ap,Thon Phu Cuong,Thôn Phú Cường | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 17′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
74 ![]() | Thôn Phú Hải Phuoc Hai,Thon Phu Hai,Thôn Phú Hải | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 18′ 0'' | E 108° 2′ 0'' |
75 ![]() | Xóm An Cư An Cu,Xom An Cu,Xóm An Cư | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 21′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
76 ![]() | Thôn Vinh Hòa Thon Vinh Hoa,Thôn Vinh Hòa,Vinh Hoa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 21′ 0'' | E 107° 54′ 0'' |
77 ![]() | Thôn Phước An Phuoc An,Thon Phuoc An,Thôn Phước An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 16′ 0'' | E 107° 59′ 0'' |
78 ![]() | Thôn Nghĩa Lạp Nghia Lap,Thon Nghia Lap,Thôn Nghĩa Lạp | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 24′ 0'' | E 107° 49′ 0'' |
79 ![]() | Thôn Lương Viên Luong Vien,Thon Luong Vien,Thôn Lương Viên | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 24′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
80 ![]() | Thôn Lương Điền Đông Luong Dien Dong,Thon Luong Dien Dong,Thôn Lương Điền Đông | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 19′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
81 ![]() | Thôn La Sơn La Son,Thon La Son,Thôn La Sơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 20′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
82 ![]() | Thôn Lai Thế Lai The Ha,Thon Lai The,Thôn Lai Thế | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 19′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
83 ![]() | Thôn Hà Vĩnh Ha Vinh,Thon Ha Vinh,Thôn Hà Vĩnh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 21′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
84 ![]() | Thôn Hà Trung Ba Phung Chinh,Thon Ha Trung Ba,Thôn Hà Trung Ba | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 24′ 0'' | E 107° 50′ 0'' |
85 ![]() | Hà Nam Ha Nam,Hà Nam,Thon Ha Nam,Thôn Hà Nam | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 20′ 9'' | E 107° 46′ 14'' |
86 ![]() | Thôn Dõng Dương Dong Duong,Thon Dong Duong,Thôn Dõng Dương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 54′ 0'' |
87 ![]() | Thôn Đông Dương Then Dong Duong,Thon Dong Duong,Thôn Đông Dương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 14′ 0'' | E 108° 5′ 0'' |
88 ![]() | Thôn Đông Am Dong Am,Thon Dong Am,Thôn Đông Am | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 21′ 0'' | E 107° 54′ 0'' |
89 ![]() | Thôn Cao Đôi Ấp Cac Dai Ap,Thon Cao Doi Ap,Thôn Cao Đôi Ấp | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 16′ 0'' | E 107° 54′ 0'' |
90 ![]() | Thôn Bát Sơn Luong Dien Dong Xa,Thon Bat Son,Thôn Bát Sơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 18′ 0'' | E 107° 49′ 0'' |
91 ![]() | Thôn An Thạch An Thach,An Thạch,Thon An Thach,Thôn An Thạch | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 21′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
92 ![]() | Núi Cai Tong Nui Cai Tong,Núi Cai Tong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | peak | N 16° 13′ 0'' | E 107° 59′ 0'' |
93 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 15′ 46'' | E 107° 42′ 13'' |
94 ![]() | Phú Lộc | Vietnam, Da Nang City Đại Lộc District | populated place | N 15° 52′ 0'' | E 108° 7′ 0'' |
95 ![]() | Phú Yên Loc Trung,Phu Yen,Phú Yên | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | populated place | N 15° 34′ 0'' | E 108° 33′ 0'' |
96 ![]() | Phú Lộc Phu Loc,Phuc Loc,Phú Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District | populated place | N 19° 55′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
97 ![]() | Phú Lộc Phu Loc,Phú Lộc | Vietnam, Gia Lai Phù Mỹ District | populated place | N 14° 17′ 11'' | E 109° 8′ 31'' |
98 ![]() | Hà Lộc Ha Loc,Hà Lộc | Vietnam, Phu Tho Thị xã Phú Thọ | populated place | N 21° 24′ 38'' | E 105° 14′ 44'' |
99 ![]() | Phú Lộc Phu Loc,Phú Lộc | Vietnam, Da Nang City Duy Xuyên District | populated place | N 15° 47′ 36'' | E 108° 11′ 8'' |
100 ![]() | Phú Lộc Phu Loc,Phú Lộc | Vietnam, Can Tho City Huyện Châu Thành | populated place | N 9° 56′ 53'' | E 105° 48′ 30'' |