| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 2599620 records found for "a" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2701 ![]() | Arijejen | Nauru, Aiwo District | populated place population 2,381, elevation 5m | S 0° 31′ 31'' | E 166° 54′ 44'' |
2702 ![]() | Bartica A Airport GFO,SYBT | Guyana, Cuyuni-Mazaruni | airport | N 6° 22′ 29'' | W 58° 38′ 17'' |
2703 ![]() | A. Cyrus Wathey Cruise Facilities | Sint Maarten, | port | N 18° 0′ 48'' | W 63° 2′ 37'' |
2704 ![]() | A Yun Pa A Yun Pa,Ayun Pa,Cheo Reo,Hau Bon,Hậu Bổn,Phu Bon,Phú Bổn,ayunpa,アユンパ | Vietnam, Gia Lai Thị Xã A Yun Pa | seat of a second-order administrative division population 35,058 | N 13° 24′ 0'' | E 108° 26′ 6'' |
2705 ![]() | Xã Chư A Thai Xa Chu A Thai,Xã Chư A Thai | Vietnam, Gia Lai Huyện Phú Thiện > Xã Chư A Thai | third-order administrative division | N 13° 35′ 27'' | E 108° 17′ 27'' |
2706 ![]() | Xã A Dơk Xa A Dok,Xã A Dơk | Vietnam, Gia Lai Huyện Đak Đoa > Xã A Dơk | third-order administrative division | N 13° 56′ 27'' | E 108° 5′ 24'' |
2707 ![]() | Xã Chư Á Xa Chu A,Xã Chư Á | Vietnam, Gia Lai Thành Phố Pleiku > Xã Chư Á | third-order administrative division | N 13° 58′ 7'' | E 108° 3′ 43'' |
2708 ![]() | Xã Vĩnh Lộc A Xa Vinh Loc A,Xã Vĩnh Lộc A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh > Xã Vĩnh Lộc A | third-order administrative division | N 10° 49′ 22'' | E 106° 33′ 35'' |
2709 ![]() | Xã Định Thành A Xa GJinh Thanh A,Xã Định Thành A | Vietnam, Ca Mau Huyện Đông Hải > Xã Định Thành A | third-order administrative division | N 9° 7′ 18'' | E 105° 16′ 3'' |
2710 ![]() | Xã Long Điền Đông A Xa Long GJien GJong A,Xã Long Điền Đông A | Vietnam, Ca Mau Huyện Đông Hải > Xã Long Điền Đông A | third-order administrative division | N 9° 9′ 56'' | E 105° 32′ 53'' |
2711 ![]() | Xã Ninh Quới A Xa Ninh Quoi A,Xã Ninh Quới A | Vietnam, Ca Mau Hồng Dân District > Xã Ninh Quới A | third-order administrative division | N 9° 30′ 0'' | E 105° 31′ 14'' |
2712 ![]() | Xã Phong Thạnh A Xa Phong Thanh A,Xã Phong Thạnh A | Vietnam, Ca Mau Giá Rai District > Xã Phong Thạnh A | third-order administrative division | N 9° 15′ 49'' | E 105° 24′ 43'' |
2713 ![]() | Xã Vĩnh Mỹ A Xa Vinh My A,Xã Vĩnh Mỹ A | Vietnam, Ca Mau Huyện Hoà Bình > Xã Vĩnh Mỹ A | third-order administrative division | N 9° 14′ 9'' | E 105° 35′ 14'' |
2714 ![]() | Xã Vĩnh Hậu A Xa Vinh Hau A,Xã Vĩnh Hậu A | Vietnam, Ca Mau Huyện Hoà Bình > Xã Vĩnh Hậu A | third-order administrative division | N 9° 13′ 42'' | E 105° 41′ 46'' |
2715 ![]() | Xã Vĩnh Hưng A Xa Vinh Hung A,Xã Vĩnh Hưng A | Vietnam, Ca Mau Vĩnh Lợi District > Xã Vĩnh Hưng A | third-order administrative division | N 9° 23′ 49'' | E 105° 34′ 49'' |
2716 ![]() | Xã Châu Hưng A Xa Chau Hung A,Xã Châu Hưng A | Vietnam, Ca Mau Vĩnh Lợi District > Xã Châu Hưng A | third-order administrative division | N 9° 23′ 4'' | E 105° 44′ 12'' |
2717 ![]() | Xã A Xan Xa A Xan,Xã A Xan | Vietnam, Da Nang City Huyện Tây Giang > Xã A Xan | third-order administrative division | N 15° 48′ 23'' | E 107° 18′ 55'' |
2718 ![]() | Xã A Tiêng Xa A Tieng,Xã A Tiêng | Vietnam, Da Nang City Huyện Tây Giang > Xã A Tiêng | third-order administrative division | N 15° 54′ 20'' | E 107° 29′ 13'' |
2719 ![]() | Xã A Nông Xa A Nong,Xã A Nông | Vietnam, Da Nang City Huyện Tây Giang > Xã A Nông | third-order administrative division | N 15° 58′ 7'' | E 107° 27′ 57'' |
2720 ![]() | Xã A Ting Xa A Ting,Xã A Ting | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang > Xã A Ting | third-order administrative division | N 15° 59′ 33'' | E 107° 49′ 46'' |
2721 ![]() | Xã A Xing Xa A Xing,Xã A Xing | Vietnam, Quang Tri Hướng Hóa District > Xã A Xing | third-order administrative division | N 16° 29′ 49'' | E 106° 41′ 47'' |
2722 ![]() | Xã A Túc Xa A Tuc,Xã A Túc | Vietnam, Quang Tri Hướng Hóa District > Xã A Túc | third-order administrative division | N 16° 28′ 48'' | E 106° 43′ 5'' |
2723 ![]() | Xã A Bung Xa A Bung,Xã A Bung | Vietnam, Quang Tri Đa Krông District > Xã A Bung | third-order administrative division | N 16° 21′ 55'' | E 107° 1′ 4'' |
2724 ![]() | Xã A Vao Xa A Vao,Xã A Vao | Vietnam, Quang Tri Đa Krông District > Xã A Vao | third-order administrative division | N 16° 25′ 37'' | E 106° 55′ 39'' |
2725 ![]() | Xã An Trường A Xa An Truong A,Xã An Trường A | Vietnam, Vinh Long Càng Long District > Xã An Trường A | third-order administrative division | N 9° 58′ 44'' | E 106° 8′ 54'' |
2726 ![]() | Xã Hưng Khánh Trung A Xa Hung Khanh Trung A,Xã Hưng Khánh Trung A | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Bắc District > Xã Hưng Khánh Trung A | third-order administrative division | N 10° 10′ 3'' | E 106° 14′ 59'' |
2727 ![]() | Xã Thành Thới A Xa Thanh Thoi A,Xã Thành Thới A | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District > Xã Thành Thới A | third-order administrative division | N 10° 2′ 26'' | E 106° 19′ 31'' |
2728 ![]() | Xã Trường Xuân A Xa Truong Xuan A,Xã Trường Xuân A | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District > Xã Trường Xuân A | third-order administrative division | N 9° 57′ 5'' | E 105° 30′ 45'' |
2729 ![]() | Xã Vĩnh Viễn A Xa Vinh Vien A,Xã Vĩnh Viễn A | Vietnam, Can Tho City Huyện Long Mỹ > Xã Vĩnh Viễn A | third-order administrative division | N 9° 40′ 33'' | E 105° 23′ 51'' |
2730 ![]() | Xã Long Trị A Xa Long Tri A,Xã Long Trị A | Vietnam, Can Tho City Thị xã Long Mỹ > Xã Long Trị A | third-order administrative division | N 9° 40′ 36'' | E 105° 36′ 29'' |
2731 ![]() | Xã Đông Phước A Xa Dong Phuoc A,Xã Đông Phước A | Vietnam, Can Tho City Huyện Châu Thành > Xã Đông Phước A | third-order administrative division | N 9° 55′ 17'' | E 105° 46′ 11'' |
2732 ![]() | Phường Tân Tạo A Phuong Tan Tao A,Phường Tân Tạo A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Tân Tạo A | third-order administrative division | N 10° 45′ 30'' | E 106° 35′ 18'' |
2733 ![]() | Phường An Lạc A Phuong An Lac A,Phường An Lạc A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường An Lạc A | third-order administrative division | N 10° 44′ 41'' | E 106° 37′ 8'' |
2734 ![]() | Xã Tân Hiệp A Xa Tan Hiep A,Xã Tân Hiệp A | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District > Xã Tân Hiệp A | third-order administrative division | N 10° 5′ 30'' | E 105° 13′ 7'' |
2735 ![]() | Xã Thạnh Đông A Xa Thanh Dong A,Xã Thạnh Đông A | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District > Xã Thạnh Đông A | third-order administrative division | N 10° 2′ 3'' | E 105° 16′ 38'' |
2736 ![]() | Xã Mong Thọ A Xa Mong Tho A,Xã Mong Thọ A | Vietnam, An Giang Châu Thành District > Xã Mong Thọ A | third-order administrative division | N 10° 2′ 45'' | E 105° 10′ 27'' |
2737 ![]() | Xã Tây Yên A Xa Tay Yen A,Xã Tây Yên A | Vietnam, An Giang An Biên District > Xã Tây Yên A | third-order administrative division | N 9° 52′ 14'' | E 105° 4′ 52'' |
2738 ![]() | Xã Nam Thái A Xa Nam Thai A,Xã Nam Thái A | Vietnam, An Giang An Biên District > Xã Nam Thái A | third-order administrative division | N 9° 48′ 38'' | E 104° 57′ 35'' |
2739 ![]() | Xã Thạnh Yên A Xa Thanh Yen A,Xã Thạnh Yên A | Vietnam, An Giang U Minh Thượng District > Xã Thạnh Yên A | third-order administrative division | N 9° 43′ 58'' | E 105° 7′ 46'' |
2740 ![]() | Xã Đông Hưng A Xa Dong Hung A,Xã Đông Hưng A | Vietnam, An Giang An Minh District > Xã Đông Hưng A | third-order administrative division | N 9° 40′ 23'' | E 104° 53′ 30'' |
2741 ![]() | Xã Vĩnh Phước A Xa Vinh Phuoc A,Xã Vĩnh Phước A | Vietnam, An Giang Gò Quao District > Xã Vĩnh Phước A | third-order administrative division | N 9° 41′ 27'' | E 105° 16′ 49'' |
2742 ![]() | San Nicolò a Tordino San Nicolo a Tordino,San Nicolò a Tordino | Italy, Abruzzo Province of Teramo > Teramo | populated place population 5,092 | N 42° 41′ 47'' | E 13° 47′ 49'' |
2743 ![]() | Xã Cư A Mung Xa Cu A Mung,Xã Cư A Mung | Vietnam, Dak Lak Ea H'leo District > Xã Cư A Mung | third-order administrative division | N 13° 11′ 7'' | E 108° 1′ 53'' |
2744 ![]() | Xã Krông Á Xa Krong A,Xã Krông Á | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk > Xã Krông Á | third-order administrative division | N 12° 40′ 17'' | E 108° 43′ 36'' |
2745 ![]() | Xã Hậu Mỹ Bắc A Xa Hau My Bac A,Xã Hậu Mỹ Bắc A | Vietnam, Dong Thap Cái Bè District > Xã Hậu Mỹ Bắc A | third-order administrative division | N 10° 29′ 15'' | E 105° 58′ 3'' |
2746 ![]() | Xã Mỹ Lợi A Xa My Loi A,Xã Mỹ Lợi A | Vietnam, Dong Thap Cái Bè District > Xã Mỹ Lợi A | third-order administrative division | N 10° 21′ 48'' | E 105° 52′ 46'' |
2747 ![]() | Xã Vĩnh Châu A Xa Vinh Chau A,Xã Vĩnh Châu A | Vietnam, Tay Ninh Tân Hưng District > Xã Vĩnh Châu A | third-order administrative division | N 10° 44′ 48'' | E 105° 43′ 9'' |
2748 ![]() | Xã Hưng Điền A Xa Hung Dien A,Xã Hưng Điền A | Vietnam, Tay Ninh Huyện Vĩnh Hưng > Xã Hưng Điền A | third-order administrative division | N 10° 59′ 48'' | E 105° 45′ 17'' |
2749 ![]() | Xã Tân Thành A Xa Tan Thanh A,Xã Tân Thành A | Vietnam, Dong Thap Huyện Tân Hồng > Xã Tân Thành A | third-order administrative division | N 10° 52′ 18'' | E 105° 33′ 5'' |
2750 ![]() | Xã An Bình A Xa An Binh A,Xã An Bình A | Vietnam, Dong Thap Thị Xã Hồng Ngự > Xã An Bình A | third-order administrative division | N 10° 46′ 48'' | E 105° 22′ 37'' |