| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 221776 records found for "Germany" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
901 ![]() | Marj al Jāmūs Marj al Jamus,Marj al Jāmūs,mrj aljamws,مرج الجاموس | Israel, Northern District | locality | N 33° 14′ 47'' | E 35° 48′ 35'' |
902 ![]() | Ấp Hương Sa Ap Huong Sa,Huong Sa,Ấp Hương Sa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
903 ![]() | Ấp Đồng Hòa Ap Dong Hoa,Dong Hoa,Ấp Đồng Hòa | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District | populated place | N 10° 55′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
904 ![]() | Chai | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | hill | N 11° 42′ 0'' | E 108° 19′ 0'' |
905 ![]() | Cayan | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 33′ 0'' | E 108° 29′ 0'' |
906 ![]() | Ấp Xuân Khánh Ap Xuan Khanh,Xuan Khanh,Ấp Xuân Khánh | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District | populated place | N 10° 51′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
907 ![]() | Chầm Lạc Ap Tram Lac,Cham Lac,Chầm Lạc,Ấp Trầm Lạc | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District | populated place | N 10° 53′ 13'' | E 106° 30′ 22'' |
908 ![]() | Ấp Quảng Giáo Ap Quang Giao,Quang Giao,Ấp Quảng Giáo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 38′ 0'' | E 107° 18′ 0'' |
909 ![]() | Ấp Phước Mỹ Ap Phuoc My,Phuoc My,Ấp Phước Mỹ | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District | populated place | N 10° 58′ 0'' | E 106° 9′ 0'' |
910 ![]() | Ấp Ngải Giao Ap Ngai Giao,Ngai Giao,Ấp Ngải Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
911 ![]() | Mỹ Lợi Ap My Loi,My Loi,Mỹ Lợi,Ấp Mỹ Lợi | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District | populated place | N 10° 54′ 33'' | E 106° 14′ 4'' |
912 ![]() | Ấp Lọc Bình Ap Loc Bich,Ap Loc Binh,Ấp Lọc Bình | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
913 ![]() | Plei R’ngol Kop Plei R'Ngol Houp,Plei R'ngol Kop,Plei R’Ngol Houp,Plei R’ngol Kop | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | populated place | N 13° 49′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
914 ![]() | Plei Móch Đen Plei Moch Den,Plei Mok Den,Plei Móch Đen | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | populated place | N 13° 46′ 36'' | E 107° 35′ 45'' |
915 ![]() | Phú Sơn Phu Nhon,Phu Son,Phú Nhơn,Phú Sơn | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 31′ 17'' | E 108° 6′ 58'' |
916 ![]() | Phúc Đức Lang Nac,Phuc Duc,Phúc Đức | Vietnam, Bac Ninh Thành Phố Bắc Ninh | populated place | N 21° 10′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
917 ![]() | Lưu Xá Choi,Chôi,Luu Xa,Lưu Xá | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
918 ![]() | La Sơn Ap La Son,La Son,La Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 35′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
919 ![]() | Xóm La Vân La Van,La Vân,Xom La Van,Xóm La Vân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 37′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |
920 ![]() | Xóm Kinh Xáng Kinh Xang,Xom Kinh Xang,Xóm Kinh Xáng | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District | populated place | N 10° 47′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
921 ![]() | Xóm Đức Hậu Duc Hau,Xom Duc Hau,Xóm Đức Hậu | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 19° 2′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
922 ![]() | Xóm Đá Dủng Da Dung,Xom Da Dung,Xóm Đá Dủng,Đá Dưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 37′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |
923 ![]() | Xóm Cọc Ring My Loi,Mỹ Lợi,Xom Coc Ring,Xóm Cọc Ring | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District | populated place | N 10° 55′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
924 ![]() | Xã Bình Ba Binh Ba,Xa Binh Ba,Xã Bình Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 37′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
925 ![]() | Núi Van Nang Nui Van Nang,Núi Van Nang | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | mountain | N 15° 31′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
926 ![]() | Thượng Quất Thuong Quai,Thuong Quat,Thượng Quất | Vietnam, Hanoi Mỹ Đức District | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
927 ![]() | Thôn Phước Đức Phuoc Duc,Thon Phuoc Duc,Thôn Phước Đức | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Phước District | populated place | N 11° 35′ 0'' | E 108° 58′ 0'' |
928 ![]() | Thôn Ninh Đức Ninh Duc,Thon Ninh Duc,Thôn Ninh Đức | Vietnam, Khanh Hoa Thị Xã Ninh Hòa | populated place | N 12° 25′ 0'' | E 109° 8′ 0'' |
929 ![]() | Thôn Mỹ Đức My Duc,Thon My Duc,Thôn Mỹ Đức | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Phước District | populated place | N 11° 35′ 0'' | E 108° 58′ 0'' |
930 ![]() | Thôn Mong Đức Mong Duc,Thon Mong Duc,Thôn Mong Đức | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Phước District | populated place | N 11° 31′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
931 ![]() | Thôn Mọc Đức Moc Duc,Thon Moc Duc,Thôn Mọc Đức | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | populated place | N 16° 48′ 0'' | E 107° 3′ 0'' |
932 ![]() | Thôn Hữu Đức Huu Duc,Thon Huu Duc,Thôn Hữu Đức | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Phước District | populated place | N 11° 32′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
933 ![]() | Thi Phổ Nhì Thi Pho,Thi Pho Nhi,Thi Phổ Nhì | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 14° 59′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
934 ![]() | Tập An Bắc Tap An,Tap An Bac,Tập An Bắc | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 51′ 0'' | E 108° 57′ 0'' |
935 ![]() | Tân Phú Thượng Tan Phu,Tan Phu Thuong,Tân Phú Thượng | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District | populated place | N 10° 52′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
936 ![]() | Son | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 40′ 0'' | E 108° 19′ 0'' |
937 ![]() | Sa Huỳnh Sa Huynh,Sa Huỳnh,Thach By,Thạch By | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 40′ 0'' | E 109° 4′ 0'' |
938 ![]() | Lại Đức Lai Du,Lai Duc,Lại Đứ,Lại Đức | Vietnam, Gia Lai Hoài Nhơn District | populated place | N 14° 22′ 41'' | E 109° 1′ 3'' |
939 ![]() | Kréan | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 50′ 0'' | E 108° 28′ 0'' |
940 ![]() | Krai | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 32′ 0'' | E 108° 28′ 0'' |
941 ![]() | Koglam | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 45′ 0'' | E 108° 20′ 0'' |
942 ![]() | Núi Kim Quan Sơn Nui Kim Quan Son,Núi Kim Quan Sơn | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | mountain | N 15° 27′ 0'' | E 108° 7′ 0'' |
943 ![]() | Giồng À Rác Giong A Rac,Giong Arak,Giồng À Rác | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District | populated place | N 10° 53′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
944 ![]() | Đức Thịnh Duc Ninh,Duc Thinh,Dức Ninh,Đức Thịnh | Vietnam, Hưng Yên Province Kim Động District | populated place | N 20° 43′ 8'' | E 105° 59′ 21'' |
945 ![]() | Đức Dục An Hoa,An Hòa,Duc Duc,Đức Dục | Vietnam, Da Nang City Duy Xuyên District | populated place | N 15° 46′ 0'' | E 108° 3′ 0'' |
946 ![]() | Đức Chiêm Duc Chiem,Duc Triem,Đức Chiêm | Vietnam, Ninh Binh Duy Tiên District | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
947 ![]() | Đồng Đức Dong Duc,Đồng Đûc,Đồng Đức | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 19° 4′ 33'' | E 105° 31′ 35'' |
948 ![]() | B’nom Ding Tai B'Nom Dinh Tai,B'nom Ding Tai,B’Nom Dinh Tai,B’nom Ding Tai | Vietnam, Lam Dong Đức Linh District | hill | N 11° 22′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
949 ![]() | Núi Da Cao Nui Da Cao,Núi Da Cao | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | mountain | N 15° 31′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
950 ![]() | Lohne Lohne,Lone,lnh alman,luo nei,lwnh,Лоне,لنه، آلمان,لونه,洛内 | Germany, Lower Saxony > Landkreis Vechta > Lohne (Oldenburg) | populated place population 28,089 | N 52° 39′ 58'' | E 8° 14′ 15'' |