| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 221776 records found for "Germany" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
201 ![]() | Xã Cao Đức Xa Cao GJuc,Xã Cao Đức | Vietnam, Bac Ninh Gia Bình District > Xã Cao Đức | third-order administrative division | N 21° 5′ 16'' | E 106° 17′ 6'' |
202 ![]() | Phường Bình Đức Phuong Binh Duc,Phường Bình Đức | Vietnam, An Giang Long Xuyên City > Phường Bình Đức | third-order administrative division | N 10° 24′ 31'' | E 105° 24′ 1'' |
203 ![]() | Xã Gia Đức Xa Gia Duc,Xã Gia Đức | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Gia Đức | third-order administrative division | N 20° 59′ 17'' | E 106° 44′ 29'' |
204 ![]() | Phường Hợp Đức Phuong Hop Duc,Phường Hợp Đức | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn > Phường Hợp Đức | third-order administrative division | N 20° 44′ 20'' | E 106° 44′ 34'' |
205 ![]() | Phường Đức Xuân Phuong GJuc Xuan,Phường Đức Xuân | Vietnam, Thai Nguyen Thành Phố Bắc Kạn > Phường Đức Xuân | third-order administrative division | N 22° 8′ 53'' | E 105° 50′ 26'' |
206 ![]() | Xã Đức Vân Xa GJuc Van,Xã Đức Vân | Vietnam, Thai Nguyen Ngân Sơn District > Xã Đức Vân | third-order administrative division | N 22° 26′ 49'' | E 106° 2′ 58'' |
207 ![]() | Xã Dương Đức Xa Duong GJuc,Xã Dương Đức | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Xã Dương Đức | third-order administrative division | N 21° 21′ 57'' | E 106° 11′ 38'' |
208 ![]() | Xã Tiến Đức Xa Tien Duc,Xã Tiến Đức | Vietnam, Hưng Yên Province Hưng Hà District > Xã Tiến Đức | third-order administrative division | N 20° 35′ 48'' | E 106° 8′ 39'' |
209 ![]() | Xã Đức Lý Xa Duc Ly,Xã Đức Lý | Vietnam, Ninh Binh Lý Nhân District > Xã Đức Lý | third-order administrative division | N 20° 34′ 25'' | E 106° 3′ 27'' |
210 ![]() | Xã Mỹ Đức Tây Xa My Duc Tay,Xã Mỹ Đức Tây | Vietnam, Dong Thap Cái Bè District > Xã Mỹ Đức Tây | third-order administrative division | N 10° 21′ 39'' | E 105° 55′ 14'' |
211 ![]() | Xã Mỹ Đức Đông Xa My Duc Dong,Xã Mỹ Đức Đông | Vietnam, Dong Thap Cái Bè District > Xã Mỹ Đức Đông | third-order administrative division | N 10° 21′ 12'' | E 105° 56′ 55'' |
212 ![]() | Xã Hiệp Đức Xa Hiep Duc,Xã Hiệp Đức | Vietnam, Dong Thap Cai Lậy District > Xã Hiệp Đức | third-order administrative division | N 10° 20′ 49'' | E 106° 3′ 44'' |
213 ![]() | Xã Ân Đức Xa An Duc,Xã Ân Đức | Vietnam, Gia Lai Hoài Ân District > Xã Ân Đức | third-order administrative division | N 14° 20′ 59'' | E 108° 56′ 19'' |
214 ![]() | Xã Đức Bình Tây Xa Duc Binh Tay,Xã Đức Bình Tây | Vietnam, Dak Lak Sông Hinh District > Xã Đức Bình Tây | third-order administrative division | N 13° 1′ 40'' | E 108° 55′ 58'' |
215 ![]() | Xã Đức Bình Đông Xa Duc Binh Dong,Xã Đức Bình Đông | Vietnam, Dak Lak Sông Hinh District > Xã Đức Bình Đông | third-order administrative division | N 12° 58′ 2'' | E 108° 57′ 47'' |
216 ![]() | German Busch German Busch | Bolivia, Cochabamba | populated place | S 17° 5′ 12'' | W 64° 58′ 39'' |
217 ![]() | Xã Đức Chính Xa Duc Chinh,Xã Đức Chính | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District > Xã Đức Chính | third-order administrative division | N 20° 58′ 5'' | E 106° 16′ 30'' |
218 ![]() | Xã Minh Đức Xa Minh Duc,Xã Minh Đức | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Minh Đức | third-order administrative division | N 20° 47′ 35'' | E 106° 23′ 57'' |
219 ![]() | Xã Hợp Đức Xa Hop Duc,Xã Hợp Đức | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Hợp Đức | third-order administrative division | N 20° 51′ 57'' | E 106° 27′ 45'' |
220 ![]() | Xã Minh Đức Xa Minh Duc,Xã Minh Đức | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phổ Yên > Xã Minh Đức | third-order administrative division | N 21° 26′ 14'' | E 105° 48′ 27'' |
221 ![]() | Xã Nguyệt Đức Xa Nguyet Duc,Xã Nguyệt Đức | Vietnam, Phu Tho Yên Lạc District > Xã Nguyệt Đức | third-order administrative division | N 21° 12′ 48'' | E 105° 36′ 27'' |
222 ![]() | Xã Minh Đức Xa Minh Duc,Xã Minh Đức | Vietnam, Hưng Yên Province Mỹ Hào District > Xã Minh Đức | third-order administrative division | N 20° 55′ 10'' | E 106° 8′ 6'' |
223 ![]() | Xã Đức Hợp Xa Duc Hop,Xã Đức Hợp | Vietnam, Hưng Yên Province Kim Động District > Xã Đức Hợp | third-order administrative division | N 20° 43′ 20'' | E 105° 59′ 34'' |
224 ![]() | Xã Đức Thắng Xa Duc Thang,Xã Đức Thắng | Vietnam, Hưng Yên Province Tiên Lữ District > Xã Đức Thắng | third-order administrative division | N 20° 40′ 51'' | E 106° 8′ 18'' |
225 ![]() | Xã Minh Đức Xa Minh Duc,Xã Minh Đức | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Minh Đức | third-order administrative division | N 20° 41′ 57'' | E 105° 51′ 47'' |
226 ![]() | Xã Đức Hòa Xa Duc Hoa,Xã Đức Hòa | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District > Xã Đức Hòa | third-order administrative division | N 21° 13′ 46'' | E 105° 52′ 49'' |
227 ![]() | Xã Đức Thành Xa Duc Thanh,Xã Đức Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Đức Thành | third-order administrative division | N 19° 5′ 39'' | E 105° 32′ 9'' |
228 ![]() | Xã Đức Hạnh Xa Duc Hanh,Xã Đức Hạnh | Vietnam, Dong Nai Bù Gia Mập District > Xã Đức Hạnh | third-order administrative division | N 11° 52′ 32'' | E 107° 2′ 26'' |
229 ![]() | Xã Bình Đức Xa Binh Duc,Xã Bình Đức | Vietnam, Tay Ninh Bến Lức District > Xã Bình Đức | third-order administrative division | N 10° 39′ 37'' | E 106° 25′ 4'' |
230 ![]() | Xã Phú Đức Xa Phu Duc,Xã Phú Đức | Vietnam, Dong Thap Tam Nông District > Xã Phú Đức | third-order administrative division | N 10° 44′ 1'' | E 105° 33′ 0'' |
231 ![]() | Xã Thanh Đức Xa Thanh Duc,Xã Thanh Đức | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric > Xã Thanh Đức | third-order administrative division | N 10° 14′ 39'' | E 106° 0′ 26'' |
232 ![]() | Xã Đức Mỹ Xa Duc My,Xã Đức Mỹ | Vietnam, Vinh Long Càng Long District > Xã Đức Mỹ | third-order administrative division | N 10° 3′ 10'' | E 106° 15′ 39'' |
233 ![]() | Xã Long Đức Xa Long Duc,Xã Long Đức | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh > Xã Long Đức | third-order administrative division | N 9° 58′ 9'' | E 106° 19′ 45'' |
234 ![]() | Xã An Đức Xa An Duc,Xã An Đức | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District > Xã An Đức | third-order administrative division | N 10° 1′ 11'' | E 106° 34′ 18'' |
235 ![]() | Xã Thừa Đức Xa Thua Duc,Xã Thừa Đức | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District > Xã Thừa Đức | third-order administrative division | N 10° 8′ 29'' | E 106° 45′ 39'' |
236 ![]() | Xã Long Đức Xa Long Duc,Xã Long Đức | Vietnam, Can Tho City Long Phú District > Xã Long Đức | third-order administrative division | N 9° 41′ 26'' | E 106° 5′ 5'' |
237 ![]() | Ấp Cụ B Ap Cu B,Cu Bi,Cù Bị,Ấp Cụ B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
238 ![]() | An Phong An Phong,An Sen,An Son | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 15° 0′ 0'' | E 108° 53′ 0'' |
239 ![]() | Buôn Đức Bun Duc,Bun Duk,Bun Luc,Buon Duc,Buôn Đức | Vietnam, Dak Lak Sông Hinh District | populated place | N 12° 53′ 14'' | E 108° 56′ 18'' |
240 ![]() | Quan Du Dam Han,Guan Du,Quan Du | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | mountain | N 11° 51′ 0'' | E 108° 26′ 0'' |
241 ![]() | Plei Ponuk | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | locality | N 13° 42′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
242 ![]() | Plei Doc | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | locality | N 13° 49′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
243 ![]() | Phước Thiên | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | locality | N 13° 48′ 0'' | E 107° 41′ 0'' |
244 ![]() | Phú Đức Buon Lebec,Buôn Lebec,Phu Ban,Phu Duc,Phú Đức | Vietnam, Dak Lak Sông Hinh District | populated place | N 12° 58′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
245 ![]() | Mỹ Đức My Duc,My Thanh,Mỹ Đức,Tu Duc | Vietnam, Gia Lai Hoài Ân District | populated place | N 14° 27′ 0'' | E 108° 57′ 0'' |
246 ![]() | Loan Kré La Laouan Krela,Loan Kre La,Loan Kré La,Louan Krela | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 32′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
247 ![]() | Liên Hiệp Lien Hiep,Lien Khang,Lien Khanh,Liên Hiệp | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 45′ 18'' | E 108° 22′ 47'' |
248 ![]() | Lệ Thanh Le Thanh,Lệ Thanh,Plei Le Thanh,Thanh An | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | populated place | N 13° 50′ 0'' | E 107° 41′ 0'' |
249 ![]() | Xieng Tran Tianon Hono,Trianon Hono,Xieng Tran,Xom Tran | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 33′ 0'' | E 108° 32′ 0'' |
250 ![]() | Xieng Tiaro Tcherong,Xieng Tiaro,Xom Tiaro | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 38′ 0'' | E 108° 31′ 0'' |