| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 221776 records found for "Germany" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1651 ![]() | Tùng Nghĩa | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 43′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
1652 ![]() | Tu La | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 32′ 0'' | E 108° 7′ 0'' |
1653 ![]() | Trung Ái | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 35′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
1654 ![]() | Tra Tan | Vietnam, Lam Dong Đức Linh District | populated place | N 11° 1′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
1655 ![]() | Trà Nô | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 29′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
1656 ![]() | Núi Tieupin | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | mountain | N 11° 33′ 0'' | E 108° 33′ 0'' |
1657 ![]() | Thủy Thạch | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 45′ 0'' | E 108° 58′ 0'' |
1658 ![]() | Thôn Sáu Thon Sau,Thôn Sáu | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 36′ 52'' | E 108° 11′ 37'' |
1659 ![]() | Thôn Hai | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 32′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
1660 ![]() | Thọ Đức Tho Duc,Thọ Đức | Vietnam, Bac Ninh Yên Phong District | populated place | N 21° 14′ 30'' | E 106° 1′ 32'' |
1661 ![]() | Thiết Trường | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 14° 56′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
1662 ![]() | Thiêp Sơn | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 51′ 0'' | E 108° 55′ 0'' |
1663 ![]() | Thê Khương | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 15° 5′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
1664 ![]() | Thanh Lâm | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 49′ 0'' | E 108° 56′ 0'' |
1665 ![]() | Thành Hiệu | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 49′ 0'' | E 109° 0′ 0'' |
1666 ![]() | Thanh Bình | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 46′ 0'' | E 108° 18′ 0'' |
1667 ![]() | Thanh An | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 15° 4′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
1668 ![]() | Thanh An | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 40′ 0'' | E 109° 4′ 0'' |
1669 ![]() | Thạch Trụ | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 14° 54′ 0'' | E 108° 55′ 0'' |
1670 ![]() | Thạch Thạng | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 14° 55′ 0'' | E 108° 56′ 0'' |
1671 ![]() | Thạch An | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 42′ 0'' | E 109° 3′ 0'' |
1672 ![]() | Tché Réou | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 36′ 0'' | E 108° 28′ 0'' |
1673 ![]() | Tân Tự | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 50′ 0'' | E 108° 59′ 0'' |
1674 ![]() | Tân Phú Thượng | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District | populated place | N 10° 55′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1675 ![]() | Tân Phong | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 52′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
1676 ![]() | Tân Mỹ | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 35′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
1677 ![]() | Tấn Lộc Tan Loc,Tấn Lộc | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 38′ 44'' | E 109° 3′ 49'' |
1678 ![]() | Núi Tam Cop | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | hill | N 14° 49′ 0'' | E 108° 50′ 0'' |
1679 ![]() | Tahoua | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 29′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
1680 ![]() | Sré Touk | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 32′ 0'' | E 108° 23′ 0'' |
1681 ![]() | Sré Kop | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 31′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
1682 ![]() | Sré Bo | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 34′ 0'' | E 108° 23′ 0'' |
1683 ![]() | Núi Sang | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | hill | N 14° 40′ 0'' | E 109° 2′ 0'' |
1684 ![]() | Núi Rjinh | Vietnam, Lam Dong Đức Linh District | hill | N 11° 9′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
1685 ![]() | Rhan Plang | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 35′ 0'' | E 108° 14′ 0'' |
1686 ![]() | Lâm Bình | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 48′ 0'' | E 108° 59′ 0'' |
1687 ![]() | Kỹ Tân | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 15° 5′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
1688 ![]() | Chư Krol | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | hill | N 13° 51′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
1689 ![]() | Klong Toum | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 46′ 0'' | E 108° 19′ 0'' |
1690 ![]() | Klong A | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 48′ 0'' | E 108° 26′ 0'' |
1691 ![]() | Karang Go | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 34′ 0'' | E 108° 28′ 0'' |
1692 ![]() | Hương Phố | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 36′ 0'' | E 108° 15′ 0'' |
1693 ![]() | Hưng Nghĩa Hung Nghia,Hưng Nghĩa | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 52′ 26'' | E 108° 53′ 10'' |
1694 ![]() | Huân Phong Đồn | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 44′ 0'' | E 108° 59′ 0'' |
1695 ![]() | Núi Hòn Cao | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | hill | N 15° 31′ 0'' | E 108° 12′ 0'' |
1696 ![]() | Hội An | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 54′ 0'' | E 108° 57′ 0'' |
1697 ![]() | Hoa Thành | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 47′ 0'' | E 108° 58′ 0'' |
1698 ![]() | Hòa Quế | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 35′ 0'' | E 108° 8′ 0'' |
1699 ![]() | Hòa Khánh | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District | populated place | N 10° 53′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1700 ![]() | Hiệp Hòa Hiep Hoa,Hiệp Hòa | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District | populated place | N 10° 54′ 40'' | E 106° 18′ 57'' |