GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
187 records found for "Phu Loc" | |||||
Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
---|---|---|---|---|---|
151 ![]() | Thuỷ Cam Thuy Cam,Thuỷ Cam | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 14′ 38'' | E 107° 55′ 56'' |
152 ![]() | Hòa An Hoa An,Hòa An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 19′ 24'' | E 107° 55′ 38'' |
153 ![]() | Cổ Dù Co Du,Cổ Dù | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 19′ 32'' | E 107° 57′ 34'' |
154 ![]() | Hói Dừa Hoi Dua,Hói Dừa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 12′ 55'' | E 108° 4′ 9'' |
155 ![]() | Hiền An Hien An,Hiền An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 21′ 22'' | E 107° 53′ 19'' |
156 ![]() | Đơn Chế Don Che,Đơn Chế | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 22′ 3'' | E 107° 51′ 23'' |
157 ![]() | Thôn Năm Thon 5,Thon Nam,Thôn 5,Thôn Năm | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 17′ 30'' | E 107° 46′ 3'' |
158 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 23′ 23'' | E 107° 50′ 42'' |
159 ![]() | Phước Lộc Phuoc Loc,Phước Lộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 33′ 12'' | E 107° 3′ 58'' |
160 ![]() | Làng Phù Thach | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 48′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
161 ![]() | Làng Phú Ôc | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 50′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
162 ![]() | Ấp Phú Lộc Thượng | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
163 ![]() | Ga Nước Ngọt Ga Nuoc Ngot,Ga Nước Ngọt,Station de Nuoc Ngoi,Station de Nuoc Ngot | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | railroad station | N 16° 17′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
164 ![]() | Ga Thừa Lưu Ga Thua Luu,Ga Thừa Lưu,Station de Thua Luu,Station de Thuah Luu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | railroad station | N 16° 17′ 0'' | E 108° 0′ 0'' |
165 ![]() | Phú Lộc Phu Loc | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | populated place | N 18° 26′ 26'' | E 105° 40′ 14'' |
166 ![]() | Phú Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành | populated place | N 20° 7′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
167 ![]() | Phú Thọ Phu Tho,Phú Thọ | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | populated place | N 18° 25′ 11'' | E 105° 42′ 45'' |
168 ![]() | Vĩnh Phú Vinh Phu,Vĩnh Phú | Vietnam, Hà Tĩnh Province Can Lộc District | populated place | N 18° 26′ 13'' | E 105° 40′ 45'' |
169 ![]() | Quân Phú | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District | populated place | N 19° 53′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
170 ![]() | Phú Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Vĩnh Lộc District | populated place | N 20° 4′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
171 ![]() | Phù Quâng | Vietnam, Thanh Hóa Province Vĩnh Lộc District | populated place | N 20° 3′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
172 ![]() | Phu Nhi Giap | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District | populated place | N 19° 56′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
173 ![]() | Phú Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Vĩnh Lộc District | populated place | N 20° 5′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
174 ![]() | Lộc Phù | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 35′ 0'' | E 107° 53′ 0'' |
175 ![]() | Tân Phú Tan Phu,Tân Phú | Vietnam, Hà Tĩnh Province Huyện Lộc Hà | populated place | N 18° 25′ 47'' | E 105° 52′ 49'' |
176 ![]() | Vĩnh Phú Vinh Phu,Vĩnh Phú | Vietnam, Hà Tĩnh Province Huyện Lộc Hà | populated place | N 18° 24′ 15'' | E 105° 53′ 6'' |
177 ![]() | Phù Ích Phu Ich,Phù Ích | Vietnam, Hà Tĩnh Province Huyện Lộc Hà | populated place | N 18° 26′ 19'' | E 105° 50′ 17'' |
178 ![]() | Phu Lưu | Vietnam, Hà Tĩnh Province Huyện Lộc Hà | populated place | N 18° 26′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
179 ![]() | Ga Phú Bac Ga Phu Bac,Ga Phú Bac,Station de Da Bac | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | railroad station | N 16° 17′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
180 ![]() | Ga Lăng Cô Ga Lang Co,Ga Lăng Cô,Station Lang Co | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | railroad station | N 16° 13′ 0'' | E 108° 5′ 0'' |
181 ![]() | Ga Truồi Ga Truoi,Ga Truồi,Gare de Truoi | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | railroad station | N 16° 19′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
182 ![]() | Rạch Cá Lóc | Vietnam, Phu Tho | stream | N 9° 13′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
183 ![]() | Ga Cầu Hai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | railroad station | N 16° 16′ 0'' | E 107° 54′ 0'' |
184 ![]() | Ga Hải Vân Bắc Ga Hai Van Bac,Ga Hải Vân Bắc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | railroad station | N 16° 12′ 41'' | E 108° 6′ 57'' |
185 ![]() | Angsana Lang Co Hotel & Resort | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | hotel | N 16° 20′ 23'' | E 107° 57′ 16'' |
186 ![]() | Banyan Tree Lang Co Hotel & Resort | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | hotel | N 16° 20′ 19'' | E 107° 57′ 16'' |
187 ![]() | Vedana Lagoon Resort & Spa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | hotel | N 16° 16′ 23'' | E 107° 52′ 50'' |